USA Major League Soccer ·

New York Red Bulls vs Atlanta United

New York Red Bulls New York Red Bulls
04:00
08/11/2026
Atlanta United Atlanta United

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

New York Red Bulls

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 34Ethan Horvath
  • 59Devin Padelford
  • 14Julian Bazan
  • 26Tim Parker
  • 12Dylan Nealis
  • 10Emil Forsberg
  • 60Sekou Kone
  • 37Mohammed Sofo
  • 7Cade Cowell
  • 13Eric Maxim Choupo-Moting
  • 11Jorge Ruvalcaba

Dự bị trận trước

  • 45Connor Faello
  • 77John McCarthy
  • 88Pedro Castro
  • 70Andy Emanuel Rojas Maroto
  • 66Tanner Rosborough
  • 6Robert Voloder
  • 80Nathan Worth

Atlanta United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lucas Hoyos
  • 3Elias Baez
  • 4Enea Mihaj
  • 55Tomas Jacob
  • 47Matthew Edwards
  • 8Tristan Muyumba
  • 14Mauricio Amaro
  • 11Giuliano Galoppo
  • 48Cooper Sanchez
  • 36Breel Embolo
  • 20Luke Brennan

Dự bị trận trước

  • 7Steven Alzate
  • 44Daniel Chica
  • 70Cameron Dunbar
  • 35Ajani Fortune
  • 16Adrian Gill
  • 42Jayden Hibbert
  • 28William Reilly
  • 19Sergi Santos
  • 30Cayman Togashi

Phong độ

New York Red Bulls

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.41%
Thắng cách biệt 1 bàn7 25.93%
Hòa6 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn2 7.41%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 37.04%

Atlanta United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.41%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa6 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn7 25.93%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 25.93%

So sánh theo vòng

New York Red Bulls
BT-BB
% thắngAtlanta United
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-3630%26-3330%
Vòng 1922-3232%26-3132%
Vòng 1818-2833%25-2933%
Vòng 1718-2635%23-2829%
Vòng 1618-2438%20-2725%
Vòng 1515-2333%19-2527%
Vòng 1412-2129%18-2429%
Vòng 1311-2031%18-2231%
Vòng 129-1925%18-2133%
Vòng 118-1627%16-1936%
Vòng 108-1430%15-1540%
Vòng 95-1222%13-1244%
Vòng 84-1025%11-1138%
Vòng 74-929%9-1029%
Vòng 63-833%7-917%
Vòng 52-540%7-720%
Vòng 42-550%5-525%
Vòng 32-367%3-233%
Vòng 21-350%3-250%
Vòng 10-30%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútNew York Red Bulls
ghi bàn
thủng lướiAtlanta United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.1%23.1%12.5%8%
16-30'36.4%30.8%18.8%20%
31-45'0%7.7%31.3%16%
46-60'27.3%0%12.5%4%
61-75'18.2%23.1%12.5%28%
76-90+'0%15.4%12.5%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

New York Red Bulls

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
6.98.17.6796.26.86.86.46.91

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
60Sekou KoneTiền vệ6.9
34Ethan HorvathThủ môn6.9
45Connor FaelloHậu vệ6.8
14Julian BazanTrung vệ6.8
7Cade CowellTiền đạo cánh trái6.6
13Eric Maxim Choupo-MotingTiền đạo cắm6.4
88Pedro CastroTiền vệ6.4
26Tim ParkerTrung vệ6.3
12Dylan NealisHậu vệ phải6.3
59Devin PadelfordHậu vệ trái6.1
10Emil ForsbergTiền đạo cánh trái6
37Mohammed SofoTiền đạo cánh trái5.7
11Jorge RuvalcabaTiền đạo cánh trái5.6

Atlanta United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.76.76.66.96.376.67.37.56.55

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Giuliano GaloppoTiền vệ trung tâm7.7
55Tomas JacobTrung vệ7.3
35Ajani FortuneTiền vệ trung tâm7.2
8Tristan MuyumbaTiền vệ phòng ngự6.9
4Enea MihajTrung vệ6.7
20Luke BrennanTiền vệ phải6.7
1Lucas HoyosThủ môn6.7
3Elias BaezHậu vệ trái6.5
14Mauricio AmaroTiền vệ trung tâm6.5
44Daniel ChicaHậu vệ6.3
48Cooper SanchezTiền vệ trung tâm6.1
36Breel EmboloTiền đạo cắm6
47Matthew EdwardsTrung vệ5.7
Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕