VL World Cup KV Châu Đại Dương ·
New Caledonia vs Tahiti
New Caledonia
Tahiti
1
Diễn biến
- 9’ P. L. Bako Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 50’ 1 - 0 G. Gope-Fenepej
- 59’ R. Tehau Thẻ vàng
- 70’ J. Athale Thẻ vàng
- 73’ M. Mathelon Thẻ vàng
- 75’ 2 - 0 G. Gope-Fenepej
- 90+1’ 3 - 0 L. Waya
- 90+3’ P. Poma Thẻ đỏ
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
New Caledonia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Rocky Nyikeine
- 7Jekob Abiezer Jeno
- 5Fonzy Ranchain
- 6Morgan Mathelon
- 18Didier Simane
- 8Joris Kenon
- 17Angelo Fulgini
- 11Zeoula Cesar
- 19Joseph Athale
- 9Jean Katrawa
- 10Georges Gope-Fenepej
Dự bị trận trước
- 20Gerard Waia
- 14Lues Waya
- 12Shene Welepane
- 22Germain Haewegene
- 16Mickael Ulile
- 21Thomas Schmidt
- 2Bernard Iwa
- 3Josué Welepane
- 23William Rokuad
- 4Pierre Iékawé
- 13Yoan Bearune
- 15Titouan Richard
Tahiti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | New Caledonia | Tahiti |
|---|---|---|
| Sân nhà của New Caledonia | 1 | 2 |
| Sân nhà của Tahiti | 5 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/23 | Tahiti 2-1 New CaledoniaHT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/23 | Tahiti 0-2 New CaledoniaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/07/19 | Tahiti 0-3 New CaledoniaHT 0-1 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/03/18 | Tahiti 4-3 New CaledoniaHT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/06/16 | Tahiti 1-1 New CaledoniaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/13 | New Caledonia 1-0 TahitiHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/12 | New Caledonia 0-1 TahitiHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/09/12 | Tahiti 0-4 New CaledoniaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/06/12 | New Caledonia 0-1 TahitiHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/06/12 | Tahiti 4-3 New CaledoniaHT 3-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
New Caledonia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Tahiti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| New Caledonia BT-BB | % thắng | Tahiti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-27 | 35% | 20-17 | 43% |
| Vòng 19 | 24-27 | 32% | 20-17 | 43% |
| Vòng 18 | 23-26 | 33% | 20-17 | 43% |
| Vòng 17 | 23-25 | 35% | 20-17 | 43% |
| Vòng 16 | 23-23 | 38% | 20-17 | 43% |
| Vòng 15 | 23-23 | 40% | 20-17 | 43% |
| Vòng 14 | 21-21 | 43% | 20-17 | 43% |
| Vòng 13 | 19-20 | 38% | 16-17 | 38% |
| Vòng 12 | 18-18 | 42% | 14-15 | 42% |
| Vòng 11 | 18-17 | 45% | 13-14 | 45% |
| Vòng 10 | 17-10 | 50% | 12-14 | 40% |
| Vòng 9 | 17-9 | 56% | 12-13 | 44% |
| Vòng 8 | 17-8 | 63% | 9-12 | 38% |
| Vòng 7 | 15-8 | 57% | 8-10 | 43% |
| Vòng 6 | 14-6 | 67% | 7-7 | 50% |
| Vòng 5 | 10-6 | 60% | 7-6 | 60% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước New Caledonia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/24 | Fiji 1-1 New CaledoniaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 2.85 / 2.64 | --- |
| 13/11/24 | Solomon Islands 2-3 New CaledoniaHT 2-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0.5/1 | T | Tài | 4.05 / 3.35 / 1.73 | --- |
| 09/10/24 | New Caledonia 3-1 Papua New GuineaHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0.5 | T | Tài | 1.75 / 3.1 / 3.9 | --- |
| 01/12/23 | New Caledonia 2-2 Solomon IslandsHT 2-1 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 27/11/23 | New Caledonia 1-0 VanuatuHT 1-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 23/11/23 | Cook Islands 0-8 New CaledoniaHT 0-2 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | 0-10 |
| 17/11/23 | New Caledonia 7-0 TongaHT 0-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/10/23 | New Caledonia 0-1 Solomon IslandsHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/10/23 | New Caledonia 3-1 Papua New GuineaHT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/10/23 | New Caledonia 4-0 VanuatuHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tahiti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/24 | Tahiti 2-0 VanuatuHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 4.05 / 4.3 | 4-7 |
| 14/11/24 | Samoa 0-3 TahitiHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 2/2.5 | T | Xỉu | 9.7 / 6.4 / 1.16 | 4-7 |
| 10/10/24 | New Zealand 3-0 TahitiHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 3.5/4 | T | Xỉu | - / - / - | --- |
| 29/06/24 | Tahiti 2-1 FijiHT 0-0 · OFC Nations Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/06/24 | New Zealand 5-0 TahitiHT 3-0 · OFC Nations Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/06/24 | Fiji 1-0 TahitiHT 1-0 · OFC Nations Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/06/24 | Papua New Guinea 1-1 TahitiHT 1-1 · OFC Nations Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/06/24 | Tahiti 2-0 SamoaHT 2-0 · OFC Nations Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/11/23 | Tahiti 2-0 Papua New GuineaHT 0-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/11/23 | Tahiti 2-1 SamoaHT 0-1 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tahiti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
New Caledonia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Tahiti
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | New Caledonia ghi bàn | thủng lưới | Tahiti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 25% | 12.5% | 10% |
| 16-30' | 5.3% | 5% | 25% | 20% |
| 31-45' | 26.3% | 25% | 0% | 10% |
| 46-60' | 21.1% | 5% | 12.5% | 10% |
| 61-75' | 15.8% | 5% | 25% | 30% |
| 76-90+' | 21.1% | 35% | 25% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | New Caledonia ghi bàn | thủng lưới | Tahiti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 25% | 12.5% | 10% |
| 16-30' | 5.3% | 5% | 25% | 20% |
| 31-45' | 26.3% | 25% | 0% | 10% |
| 46-60' | 21.1% | 5% | 12.5% | 10% |
| 61-75' | 15.8% | 5% | 25% | 30% |
| 76-90+' | 21.1% | 35% | 25% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.