Giao Hữu Quốc Tế ·
New Caledonia vs Papua New Guinea
New Caledonia
Papua New Guinea
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
New Caledonia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Rocky Nyikeine
- 7Jekob Abiezer Jeno
- 5Fonzy Ranchain
- 6Morgan Mathelon
- 18Didier Simane
- 8Joris Kenon
- 17Angelo Fulgini
- 11Zeoula Cesar
- 19Joseph Athale
- 9Jean Katrawa
- 10Georges Gope-Fenepej
Dự bị trận trước
- 20Gerard Waia
- 14Lues Waya
- 12Shene Welepane
- 22Germain Haewegene
- 16Mickael Ulile
- 21Thomas Schmidt
- 2Bernard Iwa
- 3Josué Welepane
- 23William Rokuad
- 4Pierre Iékawé
- 13Yoan Bearune
- 15Titouan Richard
Papua New Guinea
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | New Caledonia | Papua New Guinea |
|---|---|---|
| Sân nhà của New Caledonia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Papua New Guinea | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/22 | Papua New Guinea 1-0 New CaledoniaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0 | B | Xỉu | 2.34 / 2.96 / 2.6 | 2-5 |
| 28/05/16 | Papua New Guinea 1-1 New CaledoniaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
New Caledonia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Papua New Guinea
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| New Caledonia BT-BB | % thắng | Papua New Guinea BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-22 | 25% | 31-35 | 37% |
| Vòng 19 | 22-22 | 25% | 31-35 | 37% |
| Vòng 18 | 22-22 | 25% | 30-34 | 39% |
| Vòng 17 | 22-22 | 25% | 28-32 | 41% |
| Vòng 16 | 22-22 | 25% | 20-32 | 38% |
| Vòng 15 | 21-21 | 27% | 18-31 | 33% |
| Vòng 14 | 14-21 | 21% | 18-31 | 36% |
| Vòng 13 | 13-20 | 23% | 17-28 | 38% |
| Vòng 12 | 13-19 | 25% | 15-27 | 33% |
| Vòng 11 | 13-17 | 27% | 13-24 | 36% |
| Vòng 10 | 13-17 | 30% | 12-22 | 40% |
| Vòng 9 | 11-15 | 33% | 12-21 | 44% |
| Vòng 8 | 9-14 | 25% | 11-21 | 38% |
| Vòng 7 | 8-12 | 29% | 9-20 | 29% |
| Vòng 6 | 8-11 | 33% | 7-17 | 33% |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 6-17 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 5-17 | 0% |
| Vòng 3 | 7-2 | 67% | 3-15 | 0% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 1-13 | 0% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước New Caledonia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/23 | Tahiti 2-1 New CaledoniaHT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/23 | Tahiti 0-2 New CaledoniaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/22 | Solomon Islands 1-0 New CaledoniaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/09/22 | Fiji 1-0 New CaledoniaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/03/22 | New Zealand 7-1 New CaledoniaHT 3-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 2.5 | B | Tài | 1.06 / 8.5 / 18 | 6-2 |
| 21/03/22 | Papua New Guinea 1-0 New CaledoniaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0 | B | Xỉu | 2.34 / 2.96 / 2.6 | 2-5 |
| 18/03/22 | New Caledonia 1-2 FijiHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.2 / 2.61 | 7-7 |
| 19/07/19 | New Zealand U23 2-1 New CaledoniaHT 0-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/19 | New Caledonia 11-0 TuvaluHT 5-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/07/19 | Tahiti 0-3 New CaledoniaHT 0-1 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Papua New Guinea
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/23 | Malaysia 10-0 Papua New GuineaHT 1-0 · International Friendly | 2/2.5 | B | Tài | 1.11 / 7 / 13 | 9-2 |
| 16/06/23 | Singapore 2-2 Papua New GuineaHT 2-2 · International Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.88 / 3.5 / 3.3 | 4-1 |
| 29/09/22 | Vanuatu U20 2-2 Papua New GuineaHT 2-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/22 | Papua New Guinea 1-0 FijiHT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/09/22 | Vanuatu 0-1 Papua New GuineaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/03/22 | Solomon Islands 3-2 Papua New GuineaHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.55 / 2.68 | 4-7 |
| 24/03/22 | Fiji 1-2 Papua New GuineaHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.4 / 3.25 | 5-10 |
| 21/03/22 | Papua New Guinea 1-0 New CaledoniaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 0 | T | Xỉu | 2.34 / 2.96 / 2.6 | 2-5 |
| 18/03/22 | Papua New Guinea 0-1 New ZealandHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (OFC) | 2.5/3 | T | Xỉu | 17.5 / 8.8 / 1.02 | 0-6 |
| 19/07/19 | Papua New Guinea 1-1 FijiHT 1-0 · Pacific Games | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Papua New Guinea. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
New Caledonia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Papua New Guinea
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | New Caledonia ghi bàn | thủng lưới | Papua New Guinea ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 28.6% | 7.7% | 8.7% |
| 16-30' | 0% | 7.1% | 15.4% | 8.7% |
| 31-45' | 33.3% | 14.3% | 30.8% | 13% |
| 46-60' | 11.1% | 7.1% | 15.4% | 13% |
| 61-75' | 11.1% | 7.1% | 15.4% | 26.1% |
| 76-90+' | 33.3% | 35.7% | 7.7% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | New Caledonia ghi bàn | thủng lưới | Papua New Guinea ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 28.6% | 7.7% | 8.7% |
| 16-30' | 0% | 7.1% | 15.4% | 8.7% |
| 31-45' | 33.3% | 14.3% | 30.8% | 13% |
| 46-60' | 11.1% | 7.1% | 15.4% | 13% |
| 61-75' | 11.1% | 7.1% | 15.4% | 26.1% |
| 76-90+' | 33.3% | 35.7% | 7.7% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.