Giao Hữu Quốc Tế ·

New Caledonia vs Papua New Guinea

New Caledonia New Caledonia
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Papua New Guinea Papua New Guinea

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

New Caledonia

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Rocky Nyikeine
  • 7Jekob Abiezer Jeno
  • 5Fonzy Ranchain
  • 6Morgan Mathelon
  • 18Didier Simane
  • 8Joris Kenon
  • 17Angelo Fulgini
  • 11Zeoula Cesar
  • 19Joseph Athale
  • 9Jean Katrawa
  • 10Georges Gope-Fenepej

Dự bị trận trước

  • 20Gerard Waia
  • 14Lues Waya
  • 12Shene Welepane
  • 22Germain Haewegene
  • 16Mickael Ulile
  • 21Thomas Schmidt
  • 2Bernard Iwa
  • 3Josué Welepane
  • 23William Rokuad
  • 4Pierre Iékawé
  • 13Yoan Bearune
  • 15Titouan Richard

Papua New Guinea

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 2 lần gặp nhau

0New Caledonia thắng
1Hòa
1Papua New Guinea thắng
Số trận thắngNew CaledoniaPapua New Guinea
Sân nhà của New Caledonia00
Sân nhà của Papua New Guinea01

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 1 · Thua 1
Tài / Xỉu0 Tài · 1 Xỉu
Số trận2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

So sánh theo vòng

New Caledonia
BT-BB
% thắngPapua New Guinea
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2225%31-3537%
Vòng 1922-2225%31-3537%
Vòng 1822-2225%30-3439%
Vòng 1722-2225%28-3241%
Vòng 1622-2225%20-3238%
Vòng 1521-2127%18-3133%
Vòng 1414-2121%18-3136%
Vòng 1313-2023%17-2838%
Vòng 1213-1925%15-2733%
Vòng 1113-1727%13-2436%
Vòng 1013-1730%12-2240%
Vòng 911-1533%12-2144%
Vòng 89-1425%11-2138%
Vòng 78-1229%9-2029%
Vòng 68-1133%7-1733%
Vòng 57-440%6-1720%
Vòng 47-350%5-170%
Vòng 37-267%3-150%
Vòng 25-250%1-130%
Vòng 14-0100%1-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước New Caledonia

Kết quả3T 0H 7B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 7 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo New Caledonia. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Papua New Guinea

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Papua New Guinea. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

New Caledonia thắng0%
Hòa50%
Papua New Guinea thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

New Caledonia

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001000101
Sân nhà0000000000
Sân khách0001000101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001000100
Sân nhà0000000000
Sân khách0001000100

Papua New Guinea

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1010020
Sân nhà0000000
Sân khách1010020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010001
Sân nhà000000000
Sân khách000010001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000201000
Sân nhà0000001000
Sân khách0000200000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000101000
Sân nhà0000001000
Sân khách0000100000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútNew Caledonia
ghi bàn
thủng lướiPapua New Guinea
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%28.6%7.7%8.7%
16-30'0%7.1%15.4%8.7%
31-45'33.3%14.3%30.8%13%
46-60'11.1%7.1%15.4%13%
61-75'11.1%7.1%15.4%26.1%
76-90+'33.3%35.7%7.7%26.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútNew Caledonia
ghi bàn
thủng lướiPapua New Guinea
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%28.6%7.7%8.7%
16-30'0%7.1%15.4%8.7%
31-45'33.3%14.3%30.8%13%
46-60'11.1%7.1%15.4%13%
61-75'11.1%7.1%15.4%26.1%
76-90+'33.3%35.7%7.7%26.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕