Malaysia Cup ·
Negeri Sembilan vs Selangor
Negeri Sembilan
Selangor
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Negeri Sembilan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Azri Ghani
- 28Ariff Ariffin
- 13Zainal Abidin
- 5Luis Nsue
- 4Harith Samsuri
- 16Selvan Anbualagan
- 8Wai Lin Aung
- 24Alex Agyarkwa
- 9Jovan Motika
- 7Takumi Sasaki
- 11Joseph Esso
Dự bị trận trước
- 21Syahmi Adib
- 3Azrin Afiq
- 25Anwar Ibrahim
- 15Hariz Kamarudin
- 40Sang-Su An
- 20Mio Tsunesayu
- 35Haiqal Danish
- 19Nyanasegar Javabilaarivin
- 27Hadin Azman
Selangor
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Sikh Izhan Nazrel
- 6Nooa Laine
- 9Boumous Hugo
- 2Quentin Cheng
- 55Harith Haikal
- 16Selvan Anbualagan
- 91Chrigor Flores Moraes
- 5Arbenit Xhemajli
- 7Faisal Halim
- 8Peter Makrillos
- 40Jefferson David Tabinas
Dự bị trận trước
- 29Mukhairi Ajmal
- 33Kalamullah Al-Hafiz
- 19Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
- 21Safuwan Baharudin
- 43Syahir Bashah
- 76Izwan Yuslan
- 14Zikri Khalili
- 46Adib Raop
- 11Kay Tejan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Negeri Sembilan | Selangor |
|---|---|---|
| Sân nhà của Negeri Sembilan | 3 | 5 |
| Sân nhà của Selangor | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | Selangor 1-0 Negeri SembilanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.4 / 4.8 | 13-2 |
| 29/10/25 | Selangor 2-3 Negeri SembilanHT 1-2 · FA Cup Malaysia | 1 | T | Tài | 1.55 / 3.9 / 4 | 1-6 |
| 18/10/25 | Negeri Sembilan 0-4 SelangorHT 0-1 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 24/08/25 | Negeri Sembilan 2-1 SelangorHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | T | H | 4.6 / 4.1 / 1.45 | 7-11 |
| 09/12/24 | Negeri Sembilan 0-4 SelangorHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 2 | B | Tài | 10.5 / 6 / 1.13 | 0-7 |
| 15/06/24 | Selangor 4-0 Negeri SembilanHT 3-0 · FA Cup Malaysia | 2.5 | B | Tài | 1.05 / 7.9 / 14 | 4-2 |
| 26/05/24 | Selangor 4-0 Negeri SembilanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 1.2 / 5.3 / 7.8 | 7-2 |
| 14/08/23 | Negeri Sembilan 0-4 SelangorHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | B | Tài | 5 / 4.15 / 1.47 | 5-2 |
| 27/05/23 | Negeri Sembilan 1-3 SelangorHT 1-1 · FA Cup Malaysia | 1 | B | Tài | 5.3 / 4.35 / 1.42 | 1-3 |
| 04/04/23 | Selangor 2-1 Negeri SembilanHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | H | 1.37 / 4.55 / 5.7 | 10-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Negeri Sembilan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Negeri Sembilan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 11 | 45.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
Selangor
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Negeri Sembilan BT-BB | % thắng | Selangor BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-23 | 35% | 41-24 | 50% |
| Vòng 19 | 21-23 | 32% | 37-24 | 47% |
| Vòng 18 | 19-22 | 28% | 37-22 | 50% |
| Vòng 17 | 17-20 | 29% | 37-22 | 53% |
| Vòng 16 | 17-19 | 31% | 35-19 | 56% |
| Vòng 15 | 16-18 | 33% | 33-18 | 53% |
| Vòng 14 | 13-18 | 29% | 31-15 | 57% |
| Vòng 13 | 12-16 | 31% | 29-13 | 62% |
| Vòng 12 | 12-12 | 33% | 27-13 | 58% |
| Vòng 11 | 10-12 | 27% | 26-12 | 64% |
| Vòng 10 | 7-10 | 20% | 23-9 | 70% |
| Vòng 9 | 5-8 | 22% | 18-8 | 67% |
| Vòng 8 | 4-7 | 25% | 18-7 | 75% |
| Vòng 7 | 4-5 | 29% | 15-6 | 71% |
| Vòng 6 | 3-4 | 33% | 12-6 | 67% |
| Vòng 5 | 1-4 | 20% | 12-4 | 80% |
| Vòng 4 | 1-3 | 25% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 1-2 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Negeri Sembilan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9-1-5 | 60% | 4-9 | 26.7% |
| Sân nhà | 7 | 6-1-0 | 85.7% | 2-4 | 28.6% |
| Sân khách | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 2-5 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 4-10 | 26.7% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 1-6 | 14.3% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Negeri Sembilan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Selangor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-4-5 | 43.8% | 5-9 | 31.2% |
| Sân nhà | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 1-6 | 14.3% |
| Sân khách | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 4-3 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 6-10 | 37.5% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Selangor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Negeri Sembilan
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Kuching FA 2-0 Negeri SembilanHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.3 / 5.3 | 8-4 |
| 25/01/26 | Negeri Sembilan 1-0 Star CityHT 0-0 · Malaysia Cup | 1 | H | Xỉu | 1.39 / 4.05 / 5.4 | 3-7 |
| 17/01/26 | Star City 0-0 Negeri SembilanHT 0-0 · Malaysia Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.3 / 1.98 | 0-5 |
| 14/01/26 | Selangor 1-0 Negeri SembilanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.4 / 4.8 | 13-2 |
| 09/01/26 | Negeri Sembilan 0-1 Johor Darul TakzimHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 2.5/3 | T | Xỉu | 12 / 8 / 1.06 | 3-6 |
| 24/12/25 | Kelantan United 0-2 Negeri SembilanHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0 | T | Xỉu | 2.24 / 3.55 / 2.36 | 6-3 |
| 20/12/25 | Negeri Sembilan 1-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.45 / 1.82 | 3-3 |
| 06/12/25 | Melaka FC 2-0 Negeri SembilanHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.05 / 3.85 / 1.56 | 4-5 |
| 22/11/25 | Negeri Sembilan 1-1 TerengganuHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.68 / 3.6 / 2 | 8-6 |
| 02/11/25 | DPMM FC 2-2 Negeri SembilanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 3 / 3.5 / 1.88 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Negeri Sembilan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Selangor
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Terengganu 1-1 SelangorHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.45 / 2.14 | 8-7 |
| 28/01/26 | Selangor 2-0 Cong An Ha NoiHT 0-0 · ASEAN Club Championship | 0 | T | Xỉu | 2.28 / 3.5 / 2.54 | 3-2 |
| 23/01/26 | Selangor 3-0 Kelantan UnitedHT 2-0 · Malaysia Cup | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 6.5 / 11 | 6-4 |
| 19/01/26 | Kelantan United 1-2 SelangorHT 1-0 · Malaysia Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 6.4 / 5.4 / 1.24 | 1-9 |
| 14/01/26 | Selangor 1-0 Negeri SembilanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.4 / 4.8 | 13-2 |
| 10/01/26 | DPMM FC 2-5 SelangorHT 1-2 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | Tài | 4.75 / 4.3 / 1.41 | 4-7 |
| 04/01/26 | Selangor 0-2 Johor Darul TakzimHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1.5 | B | Xỉu | 5.8 / 4.9 / 1.29 | 1-9 |
| 28/12/25 | Selangor 3-0 Melaka FCHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 2.5 | T | Xỉu | 1.07 / 7.6 / 12.5 | 12-3 |
| 23/12/25 | PDRM 1-3 SelangorHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 2/2.5 | B | Tài | 9.5 / 6.5 / 1.12 | 1-8 |
| 10/12/25 | Selangor 0-1 Lion City SailorsHT 0-0 · AFC Champions League 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.75 / 2.05 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Selangor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Negeri Sembilan
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Selangor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Negeri Sembilan ghi bàn | thủng lưới | Selangor ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.8% | 16.1% | 12.5% | 27.6% |
| 16-30' | 10.5% | 9.7% | 15% | 10.3% |
| 31-45' | 18.4% | 16.1% | 22.5% | 3.4% |
| 46-60' | 10.5% | 19.4% | 15% | 6.9% |
| 61-75' | 10.5% | 9.7% | 20% | 20.7% |
| 76-90+' | 23.7% | 22.6% | 10% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Negeri Sembilan ghi bàn | thủng lưới | Selangor ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 20% | 15.1% | 18.2% |
| 16-30' | 11.7% | 10.7% | 9.6% | 18.2% |
| 31-45' | 21.7% | 14.7% | 23.3% | 6.8% |
| 46-60' | 13.3% | 18.7% | 19.2% | 9.1% |
| 61-75' | 8.3% | 10.7% | 17.8% | 13.6% |
| 76-90+' | 21.7% | 13.3% | 11% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.