Primera Division Liga MX ·

Necaxa vs Club Tijuana

Necaxa Necaxa
08:00
07/11/2026
Club Tijuana Club Tijuana

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Necaxa

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Luis Ronaldo Jiménez González
  • 88Carlos Vargas
  • 15Diego Ochoa
  • 5Kaiky Marques Naves
  • 33Raul Alejandro Martinez Ruiz
  • 16Pedro Pedraza
  • 13Owen de Jesus Gonzalez
  • 21Matias Espindola
  • 6Danny Leyva
  • 99Miguel Rodriguez
  • 9Julian Carranza

Dự bị trận trước

  • 1Christopher Andrade
  • 17Rogelio Cortez Pineda
  • 8Lorenzo Faravelli
  • 2Emilio Martinez Gonzalez
  • 20Francisco Mendez
  • 7Kevin Rosero
  • 10Javier Ruiz
  • 11Juan Torres
  • 90Juan Valencia
  • 14Mauro Zaleta

Club Tijuana

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 2Jose Antonio Rodriguez
  • 16Jesus Vega
  • 6Jesus Alejandro Gomez Molina
  • 4Unai Bilbao Arteta
  • 17Ramiro Arciga
  • 8Ivan Tona
  • 11Francisco Gonzalez
  • 15Jose Ignacio Rivero Segade
  • 26Aldahir Perez
  • 7Adonis Stalin Preciado Quintero
  • 9Mourad El Ghezouani

Dự bị trận trước

  • 19Diego Abreu
  • 34Frank Boya
  • 13Elias Alves
  • 202Joban Gonzalez
  • 29Jorge Hernandez
  • 188Alejandro Magallon
  • 197Jesus Orduno
  • 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco
  • 31Jonathan Padilla
  • 20Angel Eduardo Zapata Praga

Phong độ

Necaxa

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 40%

Club Tijuana

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

Necaxa
BT-BB
% thắngClub Tijuana
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-3725%26-2840%
Vòng 1924-3426%26-2542%
Vòng 1823-3328%25-2539%
Vòng 1723-3329%23-2435%
Vòng 1622-2931%22-2338%
Vòng 1521-2927%19-2233%
Vòng 1415-2621%19-2236%
Vòng 1315-2623%17-2131%
Vòng 1213-2517%15-1933%
Vòng 1111-249%12-1827%
Vòng 1010-2110%11-1820%
Vòng 910-1911%11-1822%
Vòng 89-1613%11-1625%
Vòng 77-150%11-1529%
Vòng 66-130%10-1233%
Vòng 55-120%8-1120%
Vòng 44-90%6-625%
Vòng 33-80%4-60%
Vòng 23-70%4-50%
Vòng 12-40%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútNecaxa
ghi bàn
thủng lướiClub Tijuana
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%5.6%11.1%7.1%
16-30'12.5%11.1%11.1%7.1%
31-45'12.5%38.9%11.1%21.4%
46-60'31.3%5.6%22.2%7.1%
61-75'12.5%22.2%27.8%35.7%
76-90+'6.3%5.6%5.6%7.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Necaxa

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.45.25.37.277.576.86.26.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Julian CarranzaTiền đạo8.6
13Owen de Jesus GonzalezTiền vệ8.1
5Kaiky Marques NavesHậu vệ7.3
99Miguel RodriguezTiền đạo6.8
11Juan TorresTiền vệ6.7
88Carlos VargasHậu vệ6.7
7Kevin RoseroTiền đạo6.5
12Luis Ronaldo Jiménez GonzálezThủ môn6.4
15Diego OchoaHậu vệ6.3
14Mauro ZaletaHậu vệ6.3
10Javier RuizTiền vệ6.1
33Raul Alejandro Martinez RuizHậu vệ5.9
21Matias EspindolaTiền vệ5.7
6Danny LeyvaTiền vệ5.6
16Pedro PedrazaTiền vệ4.2

Club Tijuana

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.97.677.65.56.47.37.77.27.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Adonis Stalin Preciado QuinteroTiền vệ8.1
16Jesus VegaHậu vệ7
9Mourad El GhezouaniTiền đạo7
11Francisco GonzalezTiền đạo6.7
20Angel Eduardo Zapata PragaTiền vệ6.4
31Jonathan PadillaTiền vệ6.4
188Alejandro MagallonTiền đạo6.3
26Aldahir PerezTiền vệ6.3
34Frank BoyaTiền vệ6.2
17Ramiro ArcigaTiền vệ6.1
6Jesus Alejandro Gomez MolinaHậu vệ6.1
4Unai Bilbao ArtetaHậu vệ6.1
8Ivan TonaTiền vệ6
15Jose Ignacio Rivero SegadeTiền vệ6
2Jose Antonio RodriguezThủ môn5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕