Vô Địch Hà Lan ·
NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Gonzalo Alejandro Crettaz
- 2 Brayann Pereira
- 3 Philippe Sandler
- 24 Deveron Fonville
- 25 Sami Ouaissa
- 23 Kodai Sano
- 6 Darko Nejasmic
- 11 Basar Onal
- 10 Tjaronn Chery
- 20 Noe Lebreton
- 30 Bryan Linssen
- 9 Koki Ogawa
- 6 Dirk Proper
- 17 Bram Nuytinck
- 90 Danilo Pereira da Silva
- 11 Willum Thor Willumsson
- 2 Eli Dasa
- 10 Youssef El Kachati
- 2 Thomas Ouwejan
- Jasper Cillessen
- Jetro Willems
- 93 Virgil Misidjan
- 10 Isak Hansen-Aaroen
HLV: Dick Schreuder
- 22 Jari De Busser
- 20 Eus Waayers
- 4 Joris Kramer
- 26 Julius Dirksen
- 2 Alfons Sampsted
- 16 Victor Edvardsen
- 17 Mathis Suray
- 10 Soren Tengstedt
- 7 Jakob Breum Martinsen
- 21 Melle Meulensteen
- 9 Stefan Ingi Sigurdarson
- 23 Thibo Baeten
- 8 Evert Linthorst
- 25 Giovanni Van Zwam
- 18 Richonell Margaret
- 11 Oskar Siira Sivertsen
- 40 Luca Plogmann
- 27 Finn Stokkers
- Jaden Slory
- 33 Nando Verdoni
- 24 Kenzo Goudmijn
- 34 Yassir Salah Rahmouni
HLV: Joseph Oosting
Lực lượng
NEC Nijmegen
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
| 36 | Freek Entius | Thủ môn | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz
- 21Tobias Storm
- 17Bram Nuytinck
- 24Deveron Fonville
- 19Adam Tahaui
- 35Jamiro Monteiro
- 20Noe Lebreton
- 99Clement Bischoff
- 10Dusan Tadic
- 9Tjaronn Chery
- 30Bryan Linssen
Dự bị trận trước
- 66Almugera Kabar
- 11Willum Thor Willumsson
- 7Emre Mor
- 2Brayann Pereira
- 4Perr Schuurs
- 12Nikolas Polster
- 36Freek Entius
- 73Gabriel Bras
- 8Isak Hansen-Aaroen
- 32Vito van Crooij
- 14Kaj Sierhuis
- 34Kevin Kers
Go Ahead Eagles
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
| 28 | Pim Saathof | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | Broken leg |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kjetil Haug
- 2Alfons Sampsted
- 26Julius Dirksen
- 4Joris Kramer
- 5Dean Ruben James
- 8Evert Linthorst
- 21Melle Meulensteen
- 10Soren Tengstedt
- 16Victor Edvardsen
- 17Mathis Suray
- 29Erik Hovden Flataker
Dự bị trận trước
- 9Stefan Ingi Sigurdarson
- 20Eus Waayers
- 18Richonell Margaret
- 23Thibo Baeten
- 11Oskar Siira Sivertsen
- 30Thomas Hulleman
- 33Nando Verdoni
- 35Terence Lantveld
- 31Dani
- 6Tino Jukic
- 34Yassir Salah Rahmouni
- 32Ofosu Boakye
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | NEC Nijmegen | Go Ahead Eagles |
|---|---|---|
| Sân nhà của NEC Nijmegen | 4 | 3 |
| Sân nhà của Go Ahead Eagles | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Go Ahead Eagles 1-1 NEC NijmegenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0 | H | Xỉu | 2.45 / 3.85 / 2.4 | 11-4 |
| 09/03/25 | NEC Nijmegen 2-3 Go Ahead EaglesHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.45 / 2.9 | 3-15 |
| 07/12/24 | Go Ahead Eagles 5-0 NEC NijmegenHT 4-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.6 / 3.6 | 5-6 |
| 23/05/24 | NEC Nijmegen 1-2 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.75 / 3.65 | 3-10 |
| 28/01/24 | Go Ahead Eagles 2-2 NEC NijmegenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.7 / 3.05 | 9-5 |
| 17/01/24 | NEC Nijmegen 2-1 Go Ahead EaglesHT 1-0 · Netherlands KNVB Beker | 0 | T | H | 2.29 / 3.5 / 2.5 | 7-14 |
| 26/11/23 | NEC Nijmegen 1-1 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.6 / 3.15 | 4-10 |
| 05/02/23 | Go Ahead Eagles 1-0 NEC NijmegenHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0 | B | Xỉu | 2.57 / 3.3 / 2.79 | 2-6 |
| 23/10/22 | NEC Nijmegen 3-3 Go Ahead EaglesHT 1-2 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.35 / 3.75 | 3-3 |
| 08/05/22 | NEC Nijmegen 1-0 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.6 / 3.8 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NEC Nijmegen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
NEC Nijmegen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 29.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Go Ahead Eagles
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.88% |
| Hòa | 14 | 41.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| NEC Nijmegen BT-BB | % thắng | Go Ahead Eagles BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-31 | 50% | 31-29 | 20% |
| Vòng 19 | 35-28 | 47% | 29-27 | 21% |
| Vòng 18 | 33-27 | 44% | 27-25 | 22% |
| Vòng 17 | 31-26 | 41% | 25-23 | 24% |
| Vòng 16 | 28-25 | 38% | 24-20 | 25% |
| Vòng 15 | 27-25 | 33% | 24-20 | 27% |
| Vòng 14 | 23-24 | 29% | 23-19 | 29% |
| Vòng 13 | 22-21 | 31% | 22-17 | 31% |
| Vòng 12 | 21-20 | 33% | 21-16 | 33% |
| Vòng 11 | 20-19 | 36% | 20-13 | 36% |
| Vòng 10 | 18-16 | 40% | 20-12 | 40% |
| Vòng 9 | 15-14 | 33% | 16-12 | 33% |
| Vòng 8 | 12-14 | 25% | 15-12 | 25% |
| Vòng 7 | 9-12 | 14% | 14-8 | 29% |
| Vòng 6 | 7-10 | 17% | 8-8 | 17% |
| Vòng 5 | 5-10 | 0% | 8-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng NEC Nijmegen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17-1-15 | 51.5% | 21-12 | 63.6% |
| Sân nhà | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 11-5 | 68.8% |
| Sân khách | 17 | 10-1-6 | 58.8% | 10-7 | 58.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13-3-17 | 39.4% | 18-13 | 54.5% |
| Sân nhà | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 9-5 | 56.2% |
| Sân khách | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 9-8 | 52.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của NEC Nijmegen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Go Ahead Eagles
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 18-2-13 | 54.5% | 16-16 | 48.5% |
| Sân nhà | 17 | 9-1-7 | 52.9% | 9-7 | 52.9% |
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 7-9 | 43.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12-6-15 | 36.4% | 15-17 | 45.5% |
| Sân nhà | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 7-9 | 41.2% |
| Sân khách | 16 | 4-5-7 | 25% | 8-8 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Go Ahead Eagles trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước NEC Nijmegen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Groningen 2-1 NEC NijmegenHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0 | B | Tài | 2.77 / 3.6 / 2.42 | 5-6 |
| 02/05/26 | NEC Nijmegen 1-1 SC TelstarHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 4.95 / 5 | 9-0 |
| 25/04/26 | FC Twente Enschede 1-1 NEC NijmegenHT 1-1 · Holland Eredivisie | 1 | T | Xỉu | 1.62 / 4.5 / 4.75 | 3-9 |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar 5-1 NEC NijmegenHT 1-0 · Netherlands KNVB Beker | 0/0.5 | B | Tài | 2.35 / 3.65 / 2.85 | 2-8 |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen 1-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.9 / 3.4 | 4-1 |
| 04/04/26 | Excelsior SBV 0-2 NEC NijmegenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Xỉu | 3.5 / 4 / 1.95 | 2-5 |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen 2-2 SC HeerenveenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 1 | B | Tài | 1.63 / 4.65 / 4.55 | 6-2 |
| 14/03/26 | PSV Eindhoven 2-3 NEC NijmegenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 1 | T | Tài | 1.53 / 5.2 / 4.9 | 7-7 |
| 08/03/26 | NEC Nijmegen 3-0 VolendamHT 1-0 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.29 / 6.2 / 8.5 | 12-1 |
| 03/03/26 | NEC Nijmegen 3-2 PSV EindhovenHT 2-2 · Netherlands KNVB Beker | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 4.5 / 1.7 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NEC Nijmegen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Go Ahead Eagles
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles 1-4 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 3.1 / 4.6 / 1.96 | 8-4 |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam 2-2 Go Ahead EaglesHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.85 / 3.1 | 6-8 |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles 0-0 AZ AlkmaarHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 4 / 2.94 | 5-10 |
| 11/04/26 | Groningen 0-0 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 4.3 / 4.2 | 8-5 |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles 5-0 PEC ZwolleHT 3-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 4 / 4.1 | 5-8 |
| 22/03/26 | FC Utrecht 2-0 Go Ahead EaglesHT 2-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.67 / 4 / 5 | 2-5 |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles 6-0 NAC BredaHT 3-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.6 / 3.2 | 3-9 |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles 1-4 FC Twente EnschedeHT 0-2 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | B | Tài | 4.5 / 4.4 / 1.67 | 6-5 |
| 01/03/26 | Excelsior SBV 0-1 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.4 / 3.55 / 2.85 | 6-3 |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles 4-0 Heracles AlmeloHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.7 / 3.65 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Go Ahead Eagles. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
NEC Nijmegen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 8 | 11 | 8 | 5 | 28 | 47 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 6 | 5 | 2 | 14 | 25 |
| Sân khách | 1 | 5 | 5 | 3 | 3 | 14 | 22 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 0 | 4 | 5 | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 7 | 4 | 8 | 3 | 6 | 9 | 11 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 | 4 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 4 | 7 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Go Ahead Eagles
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 13 | 1 | 3 | 23 | 30 |
| Sân nhà | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | 16 | 18 |
| Sân khách | 5 | 3 | 8 | 0 | 0 | 7 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 3 | 7 | 3 | 0 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 2 | 7 | 0 | 8 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 2 | 0 | 6 | 0 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 3 | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | NEC Nijmegen ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 28.6% | 0% | 50% | 0% |
| 16-60' | 28.6% | 20% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | NEC Nijmegen ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.9% | 15.2% | 14.7% | 17.6% |
| 16-30' | 14.3% | 12.1% | 8.8% | 8.8% |
| 31-45' | 8.9% | 18.2% | 17.6% | 23.5% |
| 46-60' | 19.6% | 21.2% | 11.8% | 17.6% |
| 61-75' | 25% | 12.1% | 17.6% | 5.9% |
| 76-90+' | 19.6% | 12.1% | 11.8% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
NEC Nijmegen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Deveron Fonville | Trung vệ | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ phải | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | |
| 2 | Brayann Pereira | Trung vệ | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | |
| 20 | Noe Lebreton | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Basar Onal | Tiền vệ trái | |
| 14 | Eli Dasa | Trung vệ | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm |
Go Ahead Eagles
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Jaden Slory | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ trái | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ phải | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ trái | |
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm |