Cyprus Cup ·
Nea Salamis vs Digenis Morphou
Nea Salamis
1
Digenis Morphou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Nea Salamis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 63Daniel Kovacs
- 29Florent Hanin
- 24Vasilios Lambropoulos
- 55Sergio González
- 10Christos Giousis
- 27Alois Confais
- 88Jordi Quintilla
- 44Giorgos Viktoros
- 9Dario Poveda Romera
- 71Giannis Gerolemou
- 17Aldair Adulai Djalo Balde
Dự bị trận trước
- 93Brahim Konate
- 4Panagiotis Artymatas
- 19Karol Angielski
- 7Samuel Grandsir
- 37Braydon Manu
- 1Alberto Varo
- 5Alexandros Michail
- 30Andreas Panagiotou
- 6Georgios Christodoulou
- 8Jose Manuel Artiles Romero
- 25Konstantinos Ilia
- 89Panagiotis Louka
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nea Salamis | Digenis Morphou |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nea Salamis | 3 | 1 |
| Sân nhà của Digenis Morphou | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Digenis Morphou 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/02/11 | Digenis Morphou 0-5 Nea SalamisHT 0-4 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/11/10 | Nea Salamis 0-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/09/09 | Nea Salamis 1-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/09/09 | Digenis Morphou 1-1 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/02/07 | Nea Salamis 3-1 Digenis MorphouHT 2-1 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.3 / 3.2 / 2.5 | --- |
| 30/09/06 | Digenis Morphou 1-1 Nea SalamisHT 1-1 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/06 | Nea Salamis 4-1 Digenis MorphouHT 3-0 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/11/05 | Digenis Morphou 2-1 Nea SalamisHT 1-0 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/04/05 | Nea Salamis 0-4 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 1 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nea Salamis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nea Salamis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 44.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 37.93% |
| Hòa | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 3.45% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 27.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
So sánh theo vòng
| Nea Salamis BT-BB | % thắng | Digenis Morphou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-7 | 80% | 38-26 | 45% |
| Vòng 19 | 32-7 | 79% | 36-23 | 47% |
| Vòng 18 | 30-7 | 78% | 36-21 | 50% |
| Vòng 17 | 29-6 | 82% | 31-20 | 47% |
| Vòng 16 | 28-6 | 81% | 28-19 | 44% |
| Vòng 15 | 28-6 | 87% | 25-18 | 40% |
| Vòng 14 | 26-6 | 86% | 22-18 | 36% |
| Vòng 13 | 25-5 | 92% | 22-16 | 38% |
| Vòng 12 | 22-5 | 92% | 18-16 | 33% |
| Vòng 11 | 18-4 | 91% | 18-14 | 36% |
| Vòng 10 | 17-4 | 90% | 17-13 | 40% |
| Vòng 9 | 16-4 | 89% | 16-11 | 44% |
| Vòng 8 | 14-3 | 88% | 15-10 | 50% |
| Vòng 7 | 11-1 | 86% | 12-10 | 43% |
| Vòng 6 | 9-0 | 83% | 9-8 | 33% |
| Vòng 5 | 7-0 | 80% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-0 | 100% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-0 | 100% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 5-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Nea Salamis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-2-1 | 40% | 1-4 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 0-2-1 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-2 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nea Salamis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Digenis Morphou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-1-5 | 25% | 4-4 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 0-1-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-1-5 | 25% | 3-2 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Digenis Morphou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Nea Salamis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/25 | Nea Salamis 2-1 PAEEKHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.32 / 4.05 / 6.9 | 4-5 |
| 22/11/25 | Omonia 29is Maiou 2-3 Nea SalamisHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/11/25 | Nea Salamis 2-1 AE ZakakiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 01/11/25 | Asil Lysi 0-1 Nea SalamisHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 25/10/25 | Nea Salamis 1-0 Halkanoras IdaliouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 18/10/25 | MEAP Nisou 1-4 Nea SalamisHT 1-3 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 05/10/25 | Nea Salamis 3-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 01/10/25 | Krasava ENY Ypsonas FC 1-1 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.83 / 3.5 / 3.45 | 5-4 |
| 28/09/25 | Digenis Morphou 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Nea Salamis 0-0 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 14-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nea Salamis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Digenis Morphou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/25 | Digenis Morphou 3-2 Halkanoras IdaliouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.25 / 3.9 | 5-4 |
| 22/11/25 | MEAP Nisou 0-3 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Tài | 2.6 / 3.3 / 2.31 | 2-1 |
| 07/11/25 | Digenis Morphou 1-1 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1 | B | Xỉu | 1.48 / 3.55 / 5.2 | 5-5 |
| 01/11/25 | Digenis Morphou 1-2 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-7 |
| 25/10/25 | Iraklis Yerolakkou 1-1 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 18/10/25 | Digenis Morphou 0-2 Doxa KatokopiasHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/10/25 | APEA Akrotiriou 0-4 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 28/09/25 | Digenis Morphou 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/09/25 | Ethnikos Latsion 0-3 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.1 / 2.11 | 8-3 |
| 13/09/25 | Digenis Morphou 3-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nea Salamis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Digenis Morphou
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Nea Salamis ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 7.1% | 5.4% | 20% |
| 16-30' | 9.4% | 7.1% | 8.1% | 5.7% |
| 31-45' | 34.4% | 21.4% | 10.8% | 17.1% |
| 46-60' | 9.4% | 21.4% | 37.8% | 11.4% |
| 61-75' | 3.1% | 0% | 21.6% | 2.9% |
| 76-90+' | 28.1% | 28.6% | 13.5% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nea Salamis ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.8% | 11.1% | 7.1% | 15.5% |
| 16-30' | 6.7% | 11.1% | 10% | 3.4% |
| 31-45' | 31.1% | 20% | 17.1% | 20.7% |
| 46-60' | 11.1% | 17.8% | 32.9% | 13.8% |
| 61-75' | 6.7% | 13.3% | 17.1% | 5.2% |
| 76-90+' | 24.4% | 20% | 10% | 27.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.