Thái League 3 ·
Navy FC vs Pluakdaeng United
Navy FC
Pluakdaeng United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Navy FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Pluakdaeng United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Navy FC | Pluakdaeng United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Navy FC | 1 | 1 |
| Sân nhà của Pluakdaeng United | 3 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Pluakdaeng United 0-2 Navy FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 24/12/25 | Pluakdaeng United 0-1 Navy FCHT 0-0 · BGC Muang Thai Insurance Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/25 | Navy FC 0-0 Pluakdaeng UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 23/03/25 | Pluakdaeng United 1-1 Navy FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 23/11/24 | Navy FC 2-1 Pluakdaeng UnitedHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 17/12/23 | Navy FC 1-1 Pluakdaeng UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 11-1 |
| 24/09/23 | Pluakdaeng United 1-1 Navy FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/03/23 | Pluakdaeng United 0-1 Navy FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 20/11/22 | Navy FC 0-2 Pluakdaeng UnitedHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 14-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Navy FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Navy FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 100% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Pluakdaeng United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 1 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Navy FC BT-BB | % thắng | Pluakdaeng United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-20 | 40% | 24-33 | 30% |
| Vòng 19 | 24-20 | 37% | 23-33 | 26% |
| Vòng 18 | 22-18 | 39% | 23-33 | 28% |
| Vòng 17 | 21-18 | 35% | 21-30 | 29% |
| Vòng 16 | 18-18 | 31% | 21-28 | 31% |
| Vòng 15 | 17-17 | 33% | 20-26 | 33% |
| Vòng 14 | 16-15 | 36% | 20-23 | 36% |
| Vòng 13 | 15-13 | 38% | 20-22 | 38% |
| Vòng 12 | 14-12 | 42% | 20-21 | 42% |
| Vòng 11 | 12-10 | 45% | 19-20 | 45% |
| Vòng 10 | 9-10 | 40% | 19-19 | 50% |
| Vòng 9 | 8-10 | 33% | 18-16 | 56% |
| Vòng 8 | 6-10 | 25% | 15-14 | 50% |
| Vòng 7 | 4-9 | 14% | 14-12 | 57% |
| Vòng 6 | 3-9 | 0% | 14-10 | 67% |
| Vòng 5 | 2-7 | 0% | 11-7 | 80% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 8-6 | 75% |
| Vòng 3 | 1-6 | 0% | 7-3 | 100% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Navy FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Chachoengsao 1-0 Navy FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 23/09/26 | Khonkaen United 3-0 Navy FCHT 0-0 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 19/09/26 | Pattaya City 2-1 Navy FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 13/09/26 | Padriew City 1-1 Navy FCHT 1-0 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 22/03/26 | Navy FC 0-0 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/26 | Royal Thai Fleet United 2-1 Navy FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 07/03/26 | Navy FC 1-0 Customs Department FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/03/26 | Bankhai United 1-2 Navy FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/26 | Pluakdaeng United 0-2 Navy FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 14/02/26 | Navy FC 1-0 Kabin UnitedHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Navy FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Pluakdaeng United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Pluakdaeng United 2-1 Marines Eureka FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 13/09/26 | Pluakdaeng United 3-1 Customs Department FCHT 2-1 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 22/03/26 | Pluakdaeng United 2-1 Marines Eureka FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 15/03/26 | Banbueng City 3-1 Pluakdaeng UnitedHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 08/03/26 | Pluakdaeng United 3-1 Padriew CityHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 28/02/26 | Customs Department FC 3-3 Pluakdaeng UnitedHT 2-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 22/02/26 | Pluakdaeng United 0-2 Navy FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 14/02/26 | Pattaya City 2-1 Pluakdaeng UnitedHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 10/02/26 | Pluakdaeng United 3-2 ACDC FCHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/02/26 | Pluakdaeng United 1-3 Royal Thai Fleet UnitedHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pluakdaeng United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Navy FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pluakdaeng United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Navy FC ghi bàn | thủng lưới | Pluakdaeng United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 100% | 28.6% | 0% |
| 16-30' | 30% | 0% | 0% | 25% |
| 31-45' | 20% | 0% | 28.6% | 25% |
| 46-60' | 40% | 0% | 0% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Navy FC ghi bàn | thủng lưới | Pluakdaeng United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 23.5% | 14.3% | 11.8% |
| 16-30' | 10.8% | 5.9% | 7.1% | 11.8% |
| 31-45' | 21.6% | 23.5% | 19% | 17.6% |
| 46-60' | 16.2% | 5.9% | 19% | 17.6% |
| 61-75' | 10.8% | 5.9% | 14.3% | 17.6% |
| 76-90+' | 24.3% | 23.5% | 21.4% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.