Hạng nhất Pháp ·
Nancy vs Saint Etienne
Nancy
01:00
03/04/2027
Saint Etienne
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Geoffrey Lembet
- 27Faitout Maouassa
- 4Nehemiah Fernandez
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 77Yannis Nahounou
- 12Adrien Julloux
- 7Zakaria Fdaouch
- 8Walid Bouabdelli
- 5Cazim Suljic
- 34Mattheo Guendez
- 20Brandon Bokangu
Dự bị trận trước
- 13Bakari Camara
- 17Maxence Carlier
- 10Adrian Dabasse
- 29Patrick Ouotro
- 16Martin Sourzac
- 44Enzo Tacafred
- 26Zakaria Ztouti
Saint Etienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gautier Larsonneur
- 8Dennis Appiah
- 26Julien Le Cardinal
- 6Maxime Bernauer
- 39Kevin Pedro
- 20Augustine Boakye
- 14Abdoulaye Kante
- 35Luan Gadegbeku
- 7Irvin Cardona
- 9Lucas Stassin
- 22Zurab Davitashvili
Dự bị trận trước
- 17Joshua Duffus
- 13Joao Ferreira
- 1Brice Maubleu
- 28Igor Miladinovic
- 29Aimen Moueffek
- 3Mickael Nade
- 11Benjamin Old
- 10Florian Tardiau
- 52Mylan Toty
Phong độ
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Saint Etienne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Nancy BT-BB | % thắng | Saint Etienne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-31 | 25% | 34-23 | 45% |
| Vòng 19 | 34-30 | 21% | 32-22 | 42% |
| Vòng 18 | 33-28 | 22% | 30-21 | 39% |
| Vòng 17 | 33-28 | 24% | 27-21 | 35% |
| Vòng 16 | 32-27 | 25% | 25-21 | 31% |
| Vòng 15 | 32-24 | 27% | 25-21 | 33% |
| Vòng 14 | 30-20 | 29% | 21-21 | 29% |
| Vòng 13 | 30-20 | 31% | 20-20 | 31% |
| Vòng 12 | 29-19 | 33% | 18-19 | 25% |
| Vòng 11 | 27-17 | 36% | 18-17 | 27% |
| Vòng 10 | 26-12 | 40% | 18-14 | 30% |
| Vòng 9 | 25-11 | 44% | 17-12 | 33% |
| Vòng 8 | 22-10 | 38% | 12-12 | 25% |
| Vòng 7 | 19-8 | 29% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 11-8 | 17% | 12-12 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 20% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 8-3 | 25% | 9-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 0% | 9-5 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 8-3 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nancy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Walid Bouabdelli | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Elydjah Mendy | Trung vệ | |
| 7 | Zakaria Fdaouch | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Enzo Tacafred | Hậu vệ phải | |
| 77 | Yannis Nahounou | Trung vệ | |
| 1 | Enzo Basilio | Thủ môn | |
| 70 | Nordine Kandil | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Jeremy Gelin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Nehemiah Fernandez | Trung vệ | |
| 22 | Logan Ndenbe | Hậu vệ trái | |
| 12 | El Hadary Raheriniaina | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Kouroufia Kebe | Tiền vệ phòng ngự |
Saint Etienne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Kevin Pedro | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Aron Csongvai | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Maxime Bernauer | Trung vệ | |
| 18 | Sohaib Nair | Hậu vệ | |
| 11 | Ben Old | Hậu vệ trái | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | |
| 8 | Thierno Ballo | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cánh phải |