J-League 1 ·

Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce

Diễn biến

  1. 40’ 1 - 0 Mateus
  2. 41’ Mateus Thẻ vàng
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  4. 48’ 2 - 0 Mateus Kiến tạo: T. Morishima
  5. 64’ S. Nakano Thẻ vàng
  6. 71’ K. Nagai Thẻ vàng
  7. 82’ 2 - 1 D. Suga Kiến tạo: S. Nakamura
  8. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

33%Kiểm soát bóng67%
7Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài11
0Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
265Số đường chuyền539
166Chuyền chính xác447
63%Tỷ lệ chuyền chính xác83%

Đội hình

Nagoya Grampus 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Daniel Schmidt
Hậu vệ
  • 2 Yuki Nogami
  • 20 Kennedy Ebbs Mikuni
  • 6 Akinari Kawazura
Tiền vệ
  • 7 Ryuji Izumi ↓
  • 15 Sho Inagaki
  • 8 Keiya Shiihashi
  • 55 Shuhei Tokumoto ↓
Tiền vệ
  • 10 Mateus dos Santos Castro
  • 14 Tsukasa Morishima ↓
Tiền đạo
  • 18 Kensuke Nagai ↓
Dự bị
  • 70 Teruki Hara ↑
  • 33 Taichi Kikuchi ↑
  • 41 Masahito Ono ↑
  • 9 Yuya Asano ↑
  • 35 Alexandre Kouto Horio Pisano
  • 17 Takuya Uchida
  • 15 Soichiro Mori
  • 3 Yota Sato
  • 30 Shungo Sugiura

HLV: Michael Petrovic

Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Keisuke Osako
Hậu vệ
  • 19 Sho Sasaki
  • 4 Hayato Araki
  • 33 Tsukasa Shiotani ↓
Tiền vệ
  • 39 Sota Nakamura
  • 51 Mutsuki Kato
Tiền vệ
  • 24 Shunki Higashi ↓
  • 14 Satoshi Tanaka ↓
  • 6 Hayao Kawabe
  • 15 Shuto Nakano
Tiền đạo
  • 9 Germain Ryo
Dự bị
  • 18 Daiki Suga ↑
  • 41 Naoki Maeda ↑
  • 32 Sota Koshimichi ↑
  • 18 Shion Inoue ↑
  • 13 Jung Min Gi
  • 13 Osamu Henry Iyoha
  • 3 Taichi Yamasaki
  • 14 Motoki Ohara
  • 17 Aren Inoue

HLV: Bartosch Gaul

Đối đầu

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕