Cambodian Premier League ·
Nagaworld FC vs Visakha FC
Nagaworld FC
19:00
05/12/2026
Visakha FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nagaworld FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Visakha FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Nagaworld FC
5 trận gần nhất
19/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
4 - 5
Nagaworld FC
T
13/09/26Cambodian Premier League
Nagaworld FC
1 - 0
Life Sihanoukville
T
05/09/26Cambodian Premier League
Phnom Penh FC
2 - 2
Nagaworld FC
H
17/05/26Cambodian Premier League
Angkor Tiger FC
4 - 1
Nagaworld FC
B
10/05/26Cambodian Premier League
Phnom Penh FC
3 - 0
Nagaworld FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Visakha FC
5 trận gần nhất
19/09/26Cambodian Premier League
Boeung Ket
1 - 2
Visakha FC
T
13/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
0 - 2
Visakha FC
T
06/09/26Cambodian Premier League
Tiffy Army FC
1 - 6
Visakha FC
T
24/05/26Cambodia Cup
Svay Rieng FC
3 - 3
Visakha FC
H
16/05/26Cambodian Premier League
Visakha FC
3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Nagaworld FC BT-BB | % thắng | Visakha FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-32 | 35% | 65-16 | 75% |
| Vòng 19 | 25-31 | 32% | 63-15 | 74% |
| Vòng 18 | 22-30 | 28% | 55-14 | 72% |
| Vòng 17 | 21-29 | 29% | 42-14 | 71% |
| Vòng 16 | 21-28 | 31% | 41-13 | 75% |
| Vòng 15 | 20-26 | 33% | 38-11 | 73% |
| Vòng 14 | 15-25 | 29% | 38-11 | 79% |
| Vòng 13 | 13-25 | 23% | 37-9 | 85% |
| Vòng 12 | 11-25 | 17% | 35-7 | 92% |
| Vòng 11 | 11-24 | 18% | 33-7 | 91% |
| Vòng 10 | 9-22 | 20% | 29-7 | 90% |
| Vòng 9 | 8-21 | 22% | 27-7 | 89% |
| Vòng 8 | 8-17 | 25% | 24-6 | 88% |
| Vòng 7 | 6-17 | 14% | 21-5 | 86% |
| Vòng 6 | 5-17 | 0% | 18-5 | 83% |
| Vòng 5 | 4-14 | 0% | 16-5 | 80% |
| Vòng 4 | 3-11 | 0% | 12-4 | 75% |
| Vòng 3 | 2-10 | 0% | 10-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Nagaworld FC ghi bàn | thủng lưới | Visakha FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.5% | 16% | 4.3% | 13% |
| 16-30' | 28.6% | 8% | 8.7% | 13% |
| 31-45' | 14.3% | 24% | 21.7% | 13% |
| 46-60' | 14.3% | 16% | 17.4% | 17.4% |
| 61-75' | 4.8% | 16% | 26.1% | 8.7% |
| 76-90+' | 28.6% | 12% | 8.7% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.