VĐQG Bồ Đào Nha ·
Nacional da Madeira vs Benfica
Nacional da Madeira
23:00
06/12/2026
Benfica
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nacional da Madeira
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kaique Pereira Azarias
- 5Jose Manuel Mendes Gomes
- 38Jose Vitor Lima Cardoso
- 34Leonardo Rodrigues dos Santos
- 16Alan Núñez
- 15Chiheb Labidi
- 6Matheus Dias
- 22Filipe Miguel Barros Soares
- 11Paulo Henrique Pereira Da Silva
- 9Jesus Ramirez
- 7Witiness Chimoio Joao Quembo
Dự bị trận trước
- 99Pablo Ruan
- 2Joao Miguel Coimbra Aurelio
- 18Andre Sousa
- 33Francisco Goncalves
- 27Gabriel Veron Fonseca de Souza
- 30Martim Watts
- 19Lucas Eduardo Santos Joao
- 50Kevyn Vinicius Medeiros de Freitas
- 10Daniel Junior
Benfica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anatolii Trubin
- 6Alexander Bahr
- 44Tomas Araujo
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
- 26Samuel Dahl
- 20Richard Rios
- 8Fredrik Aursnes
- 25Gianluca Prestianni
- 27Rafael Ferreira Silva
- 21Andreas Schjelderup
- 14Vangelis Pavlidis
Dự bị trận trước
- 11Dodi Lukebakio Ngandoli
- 17Amar Dedic
- 18Leandro Barreiro Martins
- 16Manu Silva
- 7Armindo Tue Na Bangna,Bruma
- 9Franjo Ivanovic
- 4Antonio Silva
- 24Samuel Jumpe Soares
- 10Georgiy Sudakov
Phong độ
Nacional da Madeira
5 trận gần nhất
19/09/26Liga Portugal 1
Nacional da Madeira
0 - 4
FC Famalicao
B
12/09/26Liga Portugal 1
Nacional da Madeira
1 - 3
Alverca
B
06/09/26Liga Portugal 1
Sporting CP
2 - 0
Nacional da Madeira
B
30/08/26Liga Portugal 1
Nacional da Madeira
2 - 3
Estrela da Amadora
B
23/08/26Liga Portugal 1
Vitoria Guimaraes
1 - 0
Nacional da Madeira
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Benfica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Nacional da Madeira BT-BB | % thắng | Benfica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-26 | 25% | 42-21 | 60% |
| Vòng 19 | 20-24 | 26% | 38-21 | 58% |
| Vòng 18 | 17-21 | 28% | 34-19 | 56% |
| Vòng 17 | 16-19 | 29% | 34-19 | 59% |
| Vòng 16 | 12-19 | 25% | 32-18 | 56% |
| Vòng 15 | 11-17 | 27% | 30-17 | 53% |
| Vòng 14 | 11-17 | 29% | 30-16 | 57% |
| Vòng 13 | 11-16 | 31% | 27-16 | 54% |
| Vòng 12 | 11-13 | 33% | 26-14 | 58% |
| Vòng 11 | 10-11 | 36% | 24-13 | 55% |
| Vòng 10 | 9-10 | 40% | 22-11 | 60% |
| Vòng 9 | 9-9 | 44% | 20-10 | 56% |
| Vòng 8 | 9-8 | 50% | 17-10 | 50% |
| Vòng 7 | 7-8 | 43% | 16-9 | 57% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 14-9 | 50% |
| Vòng 5 | 6-6 | 40% | 12-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 8-7 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nacional da Madeira
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Wesley David de Oliveira Andrade | Hậu vệ phải | |
| 20 | Matchoi Djalo | Tiền vệ tấn công | |
| 12 | Song Min-Kyu | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Pablo Ruan | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Williams Kokolo | Tiền vệ trái | |
| 11 | Stavros Gavriel | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Ivanildo Jorge Mendes Fernandes | Trung vệ | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ trái | |
| 1 | Renato Marin | Thủ môn | |
| 9 | Allen Obando | Tiền đạo cắm | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | |
| 33 | Francisco Goncalves | Trung vệ | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Daniel Isai de la Cruz | Hậu vệ phải | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự |
Benfica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Gianluca Prestianni | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Hộ công | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ phải | |
| 36 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Samuel Jumpe Soares | Thủ môn | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Alessandro Circati | Trung vệ | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ trái | |
| 2 | Clement Lenglet | Trung vệ |