Poland Ekstraklasa ·
Motor Lublin vs Pogon Szczecin
Motor Lublin
00:00
07/02/2027
Pogon Szczecin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Motor Lublin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Gasper Tratnik
- 24Filip Luberecki
- 39Marek Kristian Bartos
- 18Bartosz Bereszynski
- 17Kamil Lukoszek
- 27Yacine Bourhane
- 70Makan Aiko
- 7Ivo Rodrigues
- 8Christopher Simon
- 30Mbaye Jacques Ndiaye
- 10Karol Czubak
Dự bị trận trước
- 5Artem Akatov
- 11Fabio Ronaldo
- 90Dominik Gregorski
- 23Florian Haxha
- 6Mateusz Legowski
- 2Paskal Konrad Meyer
- 4Tin Plavotic
- 71Madalin Popa
- 77Mateusz Posmyk
- 9Marcos Paulo Mesquita Lopes
- 29Thomas Santos
- 47Aliune Tali
Pogon Szczecin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Valentin Cojocaru
- 4Alessandro Pio Riccio
- 13Dimitrios Keramitsis
- 29Lukas Willen
- 23Benjamin Mendy
- 21Darko Churlinov
- 16Patryk Dziczek
- 3Kellyn Acosta
- 35Maciej Wojciechowski
- 18Paul Omo Mukairu
- 22Jordi Sanchez
Dự bị trận trước
- 15Hussein Ali
- 6Jan Bieganski
- 30Jacek Czaplinski
- 98Maciej Kevin Dabrowski
- 11Kamil Grosicki
- 7Musa Juwara
- 47Natan Lawa
- 17Jean Pierre Nsame
- 79Hubert Renka
- 41Attila Szalai
Phong độ
Motor Lublin
5 trận gần nhất
20/09/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
0 - 0
Gornik Zabrze
H
12/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
2 - 1
Motor Lublin
B
06/09/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
2 - 3
Legia Warszawa
B
02/09/26Poland Cup
Motor Lublin
3 - 0
Legia Warszawa
T
29/08/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
0 - 2
Piast Gliwice
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Pogon Szczecin
5 trận gần nhất
26/09/26International Club Friendly
Pogon Szczecin
1 - 1
Udinese
H
20/09/26Poland Ekstraklasa
Piast Gliwice
1 - 2
Pogon Szczecin
T
13/09/26Poland Ekstraklasa
Pogon Szczecin
2 - 0
KS Wieczysta Krakow
T
08/09/26Poland Ekstraklasa
Pogon Szczecin
1 - 1
Wisla Plock
H
04/09/26Poland Cup
Slask Wroclaw
2 - 1
Pogon Szczecin
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Motor Lublin BT-BB | % thắng | Pogon Szczecin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-31 | 35% | 27-22 | 40% |
| Vòng 19 | 30-28 | 37% | 26-21 | 42% |
| Vòng 18 | 30-26 | 39% | 23-21 | 39% |
| Vòng 17 | 30-25 | 41% | 21-18 | 41% |
| Vòng 16 | 26-25 | 38% | 20-18 | 38% |
| Vòng 15 | 23-22 | 40% | 19-17 | 40% |
| Vòng 14 | 23-18 | 43% | 16-17 | 36% |
| Vòng 13 | 20-17 | 38% | 16-15 | 38% |
| Vòng 12 | 16-16 | 33% | 14-14 | 33% |
| Vòng 11 | 14-15 | 27% | 14-10 | 36% |
| Vòng 10 | 12-15 | 20% | 14-9 | 40% |
| Vòng 9 | 10-13 | 22% | 14-8 | 44% |
| Vòng 8 | 9-11 | 25% | 12-8 | 38% |
| Vòng 7 | 8-8 | 29% | 9-7 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 17% | 7-5 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 20% | 7-5 | 40% |
| Vòng 4 | 6-5 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Motor Lublin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Marek Kristian Bartos | Trung vệ | |
| 24 | Filip Luberecki | Hậu vệ trái | |
| 17 | Kamil Lukoszek | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Christopher Simon | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Gasper Tratnik | Thủ môn | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Yacine Bourhane | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ phải | |
| 10 | Karol Czubak | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Makan Aiko | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Tiền đạo cánh trái |
Pogon Szczecin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Darko Churlinov | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Jordi Sanchez | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Patryk Dziczek | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Trung vệ | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | |
| 35 | Maciej Wojciechowski | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Benjamin Mendy | Hậu vệ trái | |
| 29 | Lukas Willen | ||
| 6 | Jan Bieganski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Alessandro Pio Riccio | Trung vệ |