Giải Ngoại hạng Scotland ·
Motherwell vs Saint Johnstone
Motherwell
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Saint Johnstone
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
27/01/24Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Motherwell
H
09/12/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 1
Saint Johnstone
H
08/11/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
2 - 2
Motherwell
H
13/05/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 2
Motherwell
T
02/02/23Scottish Premiership
Motherwell
0 - 2
Saint Johnstone
B
12/11/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Motherwell
H
06/08/22Scottish Premiership
Motherwell
1 - 2
Saint Johnstone
B
19/03/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
2 - 1
Motherwell
B
18/12/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 0
Saint Johnstone
T
08/08/21Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Motherwell
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Motherwell thắng
6Hòa
7Saint Johnstone thắng
| Số trận thắng | Motherwell | Saint Johnstone |
|---|---|---|
| Sân nhà của Motherwell | 4 | 4 |
| Sân nhà của Saint Johnstone | 3 | 3 |
Diễn biến
- 18’ 0 - 1 N. Clark Kiến tạo: G. Carey
- 32’ T. Bair Đá hỏng penalty
- 45+1’ 0 - 2 A. Sidibeh
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 52’ D. Keltjens Thẻ vàng
- 90+4’ 1 - 2 M. Ebiye
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
13Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài3
3Sút bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
498Số đường chuyền273
398Chuyền chính xác180
80%Tỷ lệ chuyền chính xác66%
Đội hình
Motherwell
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 16 Paul McGinn
- 5 Bevis Mugabi ↓
- 20 Shane Blaney
Tiền vệ
- 19 Sam Nicholson ↓
- 17 Davor Zdravkovski ↓
- 38 Lennon Miller ↓
- 3 Georgie Gent
Tiền vệ
- 12 Harry Paton ↓
- 7 Blair Spittal
Tiền đạo
- 14 Thelonius Bair
Dự bị
- 20 Moses Ebiye ↑
- Calum Butcher ↑
- 24 Luca Ross ↑
- Jackson Valencia Mosquera ↑
- 29 Mark Ferrie ↑
- 17 Dan Casey
- 1 Aston Oxborough
- 14 Adam Devine
- 2 Stephen Odonnell
HLV: Alfred Johansson
Saint Johnstone
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Dimitar Mitov
Hậu vệ
- 33 David Keltjens
- 6 Liam Gordon
- 5 Ryan McGowan
- 14 Drey Wright
Tiền vệ
- 11 Graham Carey
- 10 Nicky Clark ↓
- 22 Matthew Smith ↓
Tiền vệ
- 8 Cameron MacPherson
- 34 Daniel Philips
Tiền đạo
- 16 Adama Sidibeh ↓
Dự bị
- Benjamin Mbunga Kimpioka ↑
- 17 Steve May ↑
- Andrew Considine ↑
- 18 Maksym Kucheriavyi
- 42 Oludare Olufunwa
- Diallang Jaiyesimi
- Connor Smith
- 31 Dave Richards
- 5 Filip Franczak
HLV: Simo Valakari
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
