U20 World Cup ·
Morocco U20 vs Spain U20
Morocco U20
Spain U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Yanis Benchaouch
- 3 Ali Maamar
- 4 Ismael Baouf
- 19 Ismail Bakhti
- 15 Fouad Zahouani
- 8 Hossam Essadak
- 18 Yassine Khalifi ↓
- 17 Gessime Yassine ↓
- 10 Saad El Haddad ↓
- 7 Othmane Maamma ↓
- 21 Yassir Zabiri ↓
- 40 Ilias Boumassaoudi ↑
- 6 Naim Byar ↑
- 47 Younes El Bahraoui ↑
- 12 Ibrahim Gomis
- 14 Mohammed Hamony
- Mahsoub Ilyass
- 20 Mohammed Kebdani
- 25 Taha Majni ↑
- Hakim Mesbahi
- Anas Tajaouart ↑
- 1 Fran Gonzalez
- 3 Julio Diaz ↓
- 5 Andres Cuenca
- 2 Pau Navarro Badenes
- 15 Cristian Perea
- 10 Iker Bravo Solanilla
- 7 Rayane Belaid ↓
- 11 David Sanchez Mallo ↓
- 18 Peio Canales ↓
- 8 Rodrigo Mendoza
- 14 Joel Roca Casals ↓
- 28 Vicent Abril
- 20 Diego Aguado Facio ↑
- 3 Alvaro Cortes
- 41 Jesus Fortea ↑
- 15 Pablo Garcia ↑
- 34 Raul Jimenez
- 23 Adrian Liso ↑
- 23 Izan Merino
- 12 Thiago Pitarch Pinar
- 19 Jan Virgili ↑
Lực lượng
Morocco U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Ibrahim Gomis
- 3Ali Maamar
- 4Ismael Baouf
- 19Ismail Bakhti
- 15Fouad Zahouani
- 6Naim Byar
- 18Yassine Khalifi
- 7Othmane Maamma
- 8Hossam Essadak
- 17Gessime Yassine
- 21Yassir Zabiri
Dự bị trận trước
- 11Ilias Boumassaoudi
- 9Younes El Bahraoui
- 10Saad El Haddad
- 14Mohammed Hamony
- 2Mahsoub Ilyass
- 20Mohammed Kebdani
- 13Taha Majni
- 16Hakim Mesbahi
- 22Ilyass Motik
- 5Anas Tajaouart
Spain U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fran Gonzalez
- 3Julio Diaz
- 5Andres Cuenca
- 6Izan Merino
- 16Jesus Fortea
- 8Rodrigo Mendoza
- 7Rayane Belaid
- 12Thiago Pitarch Pinar
- 19Jan Virgili
- 10Iker Bravo Solanilla
- 17Pablo Garcia
Dự bị trận trước
- 21Vicent Abril
- 20Diego Aguado Facio
- 18Peio Canales
- 4Alvaro Cortes
- 13Raul Jimenez
- 9Adrian Liso
- 11David Sanchez Mallo
- 2Pau Navarro Badenes
- 15Cristian Perea
- 14Joel Roca Casals
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Morocco U20 | Spain U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Morocco U20 | 0 | 0 |
| Sân nhà của Spain U20 | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/05 | Spain U20 3-1 Morocco U20HT 1-0 · FIFA U-20 World Cup | 1/1.5 | B | Tài | 1.3 / 4 / 7.65 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Morocco U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Morocco U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Spain U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Morocco U20 BT-BB | % thắng | Spain U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-25 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 19 | 40-23 | 53% | 0-1 | 0% |
| Vòng 18 | 35-23 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 17 | 34-22 | 53% | 0-1 | 0% |
| Vòng 16 | 31-18 | 56% | 0-1 | 0% |
| Vòng 15 | 28-18 | 53% | 0-1 | 0% |
| Vòng 14 | 27-17 | 57% | 0-1 | 0% |
| Vòng 13 | 26-17 | 54% | 0-1 | 0% |
| Vòng 12 | 24-17 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 11 | 22-17 | 45% | 0-1 | 0% |
| Vòng 10 | 20-16 | 40% | 0-1 | 0% |
| Vòng 9 | 16-15 | 33% | 0-1 | 0% |
| Vòng 8 | 13-11 | 38% | 0-1 | 0% |
| Vòng 7 | 9-6 | 43% | 0-1 | 0% |
| Vòng 6 | 8-6 | 33% | 0-1 | 0% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 0-1 | 0% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Morocco U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Morocco U20 0-0 USA U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.55 / 3.75 / 1.76 | 3-4 |
| 05/09/25 | USA U20 4-1 Morocco U20HT 2-1 · International Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.2 / 3.4 | 4-3 |
| 15/08/25 | Morocco U20 0-0 Egypt U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/08/25 | Morocco U20 1-1 Egypt U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/05/25 | South Africa U20 1-0 Morocco U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 15/05/25 | Morocco U20 1-0 Egypt U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | 0.5 | T | Xỉu | 1.71 / 2.88 / 5.3 | 1-0 |
| 12/05/25 | Morocco U20 0-0 Sierra Leone U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.55 / 4.95 | 5-5 |
| 07/05/25 | Tunisia U20 1-3 Morocco U20HT 0-1 · Africa Cup of Nations U20 | 0.5 | T | Tài | 4.25 / 2.63 / 1.98 | 3-6 |
| 04/05/25 | Morocco U20 0-0 Nigeria U20HT 0-0 · Africa Cup of Nations U20 | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 2.82 / 2.76 | 6-5 |
| 01/05/25 | Kenya U20 2-3 Morocco U20HT 1-1 · Africa Cup of Nations U20 | 1 | H | Tài | 5.8 / 3.6 / 1.49 | 0-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Morocco U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Spain U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | France U20 1-0 Spain U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/19 | Spain U20 4-0 Russia U20HT 2-0 · COTIF Tournament | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.75 / 7.9 | 6-1 |
| 06/08/19 | Spain U20 4-0 Mauritania U20HT 3-0 · COTIF Tournament | 3.5 | T | Xỉu | 1.01 / 10.5 / 15 | 6-3 |
| 04/08/19 | Spain U20 2-0 Bahrain U20HT 2-0 · COTIF Tournament | 3 | B | Xỉu | 1.01 / 12 / 20 | 8-2 |
| 02/08/19 | Spain U20 0-1 Argentina U20HT 0-0 · COTIF Tournament | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.3 / 4.6 | --- |
| 30/07/19 | Spain U20 2-0 Russia U20HT 1-0 · COTIF Tournament | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.23 / 5.1 / 8.8 | 4-0 |
| 04/08/16 | Spain U20 1-1 Argentina U20HT 0-1 · COTIF Tournament | 0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.2 / 2.95 | 5-3 |
| 02/08/16 | Spain U20 2-0 Qatar Youth U20HT 2-0 · COTIF Tournament | 2 | H | Xỉu | 1.2 / 5.8 / 8.4 | 7-1 |
| 31/07/16 | Spain U20 2-1 Venezuela U20HT 1-1 · COTIF Tournament | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.15 / 5.3 | 8-4 |
| 29/07/16 | Spain U20 0-1 USA U20HT 0-0 · COTIF Tournament | 1.5 | B | Xỉu | 1.21 / 5.4 / 9 | 11-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spain U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Morocco U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spain U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Morocco U20 ghi bàn | thủng lưới | Spain U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 7.4% | 12.5% | - | 100% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Morocco U20 ghi bàn | thủng lưới | Spain U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 7.4% | 12.5% | - | 100% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.