Primera Division Liga MX ·
Monterrey vs Tigres UANL
Monterrey
1
Tigres UANL
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Esteban Andrada
- 2 Ricardo Chavez Soto
- 4 Victor Guzman
- 13 Carlos Salcedo
- 3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora
- 8 Oliver Torres
- 25 Orbelin Pineda Alvarado
- 7 Lucas Ocampos
- 9 Diego Martin Rossi Marachlian
- 17 Jesus Corona
- 99 Hugo Cuypers
- 14 Erick Germain Aguirre Tafolla
- 5 Fidel Ambriz
- 22 Luis Alberto Cardenas Lopez
- 17 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
- 32 Uros Djurdjevic
- 11 Iker Jareth Fimbres Ochoa
- 33 John Stefan Medina Ramirez
- 10 Lucas Orellano
- 21 Luis Reyes
- 30 JORGE RODRiGUEZ
HLV: Matias Jesus Almeyda
- 1 Nahuel Ignacio Guzman
- 19 Mauro Lainez
- 15 Alan Franco
- 28 Joaquim Henrique Pereira Silva
- 14 Jesus Garza
- 21 Ricardo Saul Monreal Morales
- 11 Juan Brunetta
- 16 Diego Lainez Leyva
- 23 Romulo
- 8 Fernando Gorriaran Fontes
- 17 Rodrigo Aguirre
- 5 Cesar Araujo
- 9 Emiliano Gomez Dutra
- 33 Rafael Guerrero Ramirez
- 77 Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 22 Guillermo Martinez Ayala
- 26 Fernando Imanol Ordonez Delgado
- 25 Carlos Felipe Rodriguez Rangel
- 17 Diego Alexander Sanchez Guevara
- 6 Simeone
- 6 Juan Vigon
HLV: Victor Vucetich
Lực lượng
Monterrey
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Esteban Andrada
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
- 13Carlos Salcedo
- 4Victor Guzman
- 2Ricardo Chavez Soto
- 25Orbelin Pineda Alvarado
- 8Oliver Torres
- 17Jesus Corona
- 9Diego Martin Rossi Marachlian
- 7Lucas Ocampos
- 99Hugo Cuypers
Dự bị trận trước
- 14Erick Germain Aguirre Tafolla
- 5Fidel Ambriz
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez
- 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
- 32Uros Djurdjevic
- 11Iker Jareth Fimbres Ochoa
- 33John Stefan Medina Ramirez
- 10Lucas Orellano
- 21Luis Reyes
- 30JORGE RODRiGUEZ
Tigres UANL
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ trái | Chấn thương cơ |
| 20 | Marcelo Flores | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nahuel Ignacio Guzman
- 14Jesus Garza
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva
- 15Alan Franco
- 19Mauro Lainez
- 8Fernando Gorriaran Fontes
- 23Romulo
- 16Diego Lainez Leyva
- 11Juan Brunetta
- 21Ricardo Saul Monreal Morales
- 17Rodrigo Aguirre
Dự bị trận trước
- 5Cesar Araujo
- 9Emiliano Gomez Dutra
- 33Rafael Guerrero Ramirez
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 22Guillermo Martinez Ayala
- 26Fernando Imanol Ordonez Delgado
- 25Carlos Felipe Rodriguez Rangel
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara
- 34Simeone
- 6Juan Vigon
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Monterrey | Tigres UANL |
|---|---|---|
| Sân nhà của Monterrey | 4 | 5 |
| Sân nhà của Tigres UANL | 4 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Tigres UANL 1-0 MonterreyHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.55 / 3.85 | 6-3 |
| 01/11/25 | Monterrey 1-1 Tigres UANLHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.4 / 2.54 | 3-2 |
| 12/04/25 | Tigres UANL 2-1 MonterreyHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | B | Tài | 2.44 / 3.2 / 2.77 | 5-5 |
| 19/10/24 | Monterrey 4-2 Tigres UANLHT 3-2 · Primera Division Liga MX | 0 | T | Tài | 2.62 / 3.25 / 2.55 | 4-4 |
| 12/05/24 | Monterrey 1-1 Tigres UANLHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.36 / 3.4 / 2.5 | 3-5 |
| 09/05/24 | Tigres UANL 1-2 MonterreyHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.35 / 2.58 | 2-0 |
| 13/04/24 | Monterrey 3-3 Tigres UANLHT 1-2 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.5 / 3.1 | 12-2 |
| 23/09/23 | Tigres UANL 3-0 MonterreyHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0 | B | Tài | 2.42 / 3.3 / 2.77 | 5-4 |
| 08/08/23 | Tigres UANL 0-1 MonterreyHT 0-0 · North Central America Leagues Cup | 0 | T | Xỉu | 2.83 / 3.1 / 2.47 | 7-10 |
| 20/05/23 | Monterrey 0-1 Tigres UANLHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3.5 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monterrey. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Monterrey
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Tigres UANL
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
So sánh theo vòng
| Monterrey BT-BB | % thắng | Tigres UANL BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-33 | 40% | 27-22 | 30% |
| Vòng 19 | 31-30 | 42% | 23-21 | 26% |
| Vòng 18 | 30-28 | 44% | 22-18 | 28% |
| Vòng 17 | 30-28 | 47% | 21-17 | 29% |
| Vòng 16 | 29-25 | 50% | 21-17 | 31% |
| Vòng 15 | 27-24 | 47% | 16-16 | 27% |
| Vòng 14 | 27-21 | 50% | 15-16 | 21% |
| Vòng 13 | 23-20 | 46% | 12-15 | 15% |
| Vòng 12 | 22-19 | 50% | 11-15 | 8% |
| Vòng 11 | 19-17 | 45% | 11-13 | 9% |
| Vòng 10 | 18-15 | 50% | 11-13 | 10% |
| Vòng 9 | 16-15 | 44% | 10-10 | 11% |
| Vòng 8 | 15-13 | 50% | 8-8 | 13% |
| Vòng 7 | 13-12 | 43% | 6-5 | 14% |
| Vòng 6 | 11-11 | 33% | 5-4 | 17% |
| Vòng 5 | 5-10 | 20% | 5-4 | 20% |
| Vòng 4 | 5-8 | 25% | 4-3 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Monterrey
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-2 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Monterrey trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Tigres UANL
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1-0-6 | 14.3% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 0-0-4 | 0% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0-1-6 | 0% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 0-1-3 | 0% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tigres UANL trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Monterrey
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monterrey. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tigres UANL
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tigres UANL. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Monterrey
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Tigres UANL
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Monterrey ghi bàn | thủng lưới | Tigres UANL ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 10% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 6.7% | 15% | 15.4% | 16.7% |
| 31-45' | 46.7% | 25% | 15.4% | 33.3% |
| 46-60' | 13.3% | 10% | 15.4% | 0% |
| 61-75' | 6.7% | 10% | 38.5% | 16.7% |
| 76-90+' | 13.3% | 15% | 15.4% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Monterrey
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | |
| 10 | Lucas Orellano | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ trái | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ trái | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ phải | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | |
| 200 | Omar Galvez | Tiền vệ |
Tigres UANL
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Mauro Lainez | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | |
| 34 | Henrique Simeone Koifman | Tiền vệ | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Alan Franco | Trung vệ | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 198 | Isac Galvan | Tiền vệ | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ phải | |
| 21 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Fernando Imanol Ordonez Delgado | Hậu vệ trái |