Ligue 1 ·

Monaco vs Troyes

Monaco Monaco
02:00
30/05/2027
Troyes Troyes

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Monaco

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lukas Hradecky
  • 2Vanderson de Oliveira Campos
  • 72Sadibou Sane
  • 15Eric Dier
  • 20Flavio Nazinho
  • 8Lamine Camara
  • 6Denis Zakaria
  • 46Anis Soubeir
  • 10Aleksandr Golovin
  • 17Stanis Idumbo Muzambo
  • 29Paris Brunner

Dự bị trận trước

  • 11Matthis Abline
  • 47Safouane Benzahra
  • 14Mika Bierith
  • 19Pape Cabral
  • 7Mathys Detourbet
  • 16Philipp Kohn
  • 13Christian Mawissa Elebi
  • 22Mohammed Salisu Abdul Karim
  • 49Ilane Toure

Troyes

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Patrick Beach
  • 2Lucas Maronnier
  • 6Adrien Monfray
  • 4Jr. Michel Diaz
  • 3Anis Ouzenadji
  • 8Mouhamed Diop
  • 29Dermane Karim
  • 7Kandet Diawara
  • 17Antoine Mille
  • 22Hugo Picard
  • 9Jeremy Le Douaron

Dự bị trận trước

  • 41Enisio Carneiro
  • 31Noah Donkor
  • 11Iron Gomis
  • 40Hillel Konate
  • 39Yacouba Koné
  • 23Timothe Nkada
  • 20Renaud Ripart
  • 34Lassana Simakha
  • 36Idrissa Soukouna

Phong độ

Monaco

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng480%
Hòa120%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)30.6

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Troyes

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng120%
Hòa120%
Thua360%
Bàn thắng (TB/trận)40.8
Bàn thua (TB/trận)112.2

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 20%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 60%

So sánh theo vòng

Monaco
BT-BB
% thắngTroyes
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-3255%40-2260%
Vòng 1937-3153%38-2258%
Vòng 1835-3050%36-2156%
Vòng 1734-2653%34-2053%
Vòng 1632-2456%29-1950%
Vòng 1530-2260%27-1753%
Vòng 1428-2157%26-1557%
Vòng 1328-2062%25-1554%
Vòng 1224-1567%22-1550%
Vòng 1119-1364%18-1545%
Vòng 1019-1170%18-1450%
Vòng 917-978%15-1344%
Vòng 816-975%14-1338%
Vòng 713-771%11-1329%
Vòng 613-583%6-1117%
Vòng 510-380%5-1020%
Vòng 49-375%4-925%
Vòng 35-267%4-933%
Vòng 23-250%2-80%
Vòng 11-10%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Monaco

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.96.61077.4877.15.126.06

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
2Vanderson de Oliveira CamposHậu vệ phải7.6
29Paris BrunnerTiền đạo cắm7.5
72Sadibou SaneTrung vệ7.5
10Aleksandr GolovinTiền vệ tấn công7.4
11Matthis AblineTiền đạo cắm7.2
15Eric DierTrung vệ7
19Pape CabralTiền vệ trung tâm6.9
8Lamine CamaraTiền vệ trung tâm6.9
1Lukas HradeckyThủ môn6.9
37Edan DiopTiền vệ trung tâm6.8
7Mathys DetourbetTiền đạo cánh trái6.7
6Denis ZakariaTiền vệ phòng ngự6.6
9Folarin BalogunTiền đạo cắm6.5
20Flavio NazinhoHậu vệ trái6.3

Troyes

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.276.28.46.96.37.666.445.236.42

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Adrien MonfrayTrung vệ7.7
9Jeremy Le DouaronTiền đạo cắm7
17Antoine MilleTiền vệ trung tâm6.9
11Iron GomisTiền vệ trung tâm6.7
7Kandet DiawaraTiền đạo cánh trái6.6
4Jr. Michel DiazHậu vệ6.5
29Dermane KarimTiền vệ tấn công6.5
22Hugo PicardTiền vệ trái6.5
8Mouhamed DiopTiền vệ trung tâm6.5
2Lucas MaronnierHậu vệ phải6.4
23Timothe NkadaTiền đạo cắm6.4
3Anis OuzenadjiHậu vệ trái6.3
33Patrick BeachThủ môn6.2
20Renaud RipartTiền đạo cắm6.1
31Noah DonkorHậu vệ phải6

BXH

Thứ hạng hai đội

Monaco

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng154-1-08-31380%
Sân nhà422-0-04-16100%
Sân khách132-1-04-2766.7%
6 trận gần nhất-54-1-08-31366.7%

Troyes

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1451-1-34-11420%
Sân nhà1720-1-12-610%
Sân khách1131-0-22-5333.3%
6 trận gần nhất-51-1-34-11416.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng
Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕