Norway Eliteserien ·

Molde vs Valerenga

Molde Molde
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Valerenga Valerenga 1

Đối đầu

Thống kê 20 lần gặp nhau

12Molde thắng
5Hòa
3Valerenga thắng
Số trận thắngMoldeValerenga
Sân nhà của Molde81
Sân nhà của Valerenga42

Diễn biến

  1. 17’ O. Brynhildsen Thẻ vàng
  2. 45’ A. Donnum Thẻ vàng
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  4. 57’ 1 - 0 M. Linnes Kiến tạo: M. Eikrem
  5. 86’ J. Tollas Thẻ vàng
  6. 90+1’ A. Donnum Thẻ vàng thứ hai
  7. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

57%Kiểm soát bóng43%
18Tổng số cú sút2
10Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài1
6Sút bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
502Số đường chuyền375

Đội hình

Molde 3-4-3
Thủ môn
  • 1 Jacob Karlstrom
Hậu vệ
  • 19 Eirik Haugan
  • 4 Benjamin Hansen
  • 3 Birk Risa
Tiền vệ
  • 21 Martin Linnes ↓
  • 8 Sivert Heggheim Mannsverk
  • 16 Etzaz Muzafar Hussain
  • 28 Kristoffer Haugen
Tiền đạo
  • 9 David Datro Fofana ↓
  • 7 Magnus Wolff Eikrem ↓
  • 11 Ola Brynhildsen
Dự bị
  • 27 Rafik Zekhnini
  • Eirik Ulland Andersen ↑
  • 23 Markus Kaasa ↑
  • Oliver Petersen
  • 18 Mathias Fjortoft Lovik
  • Erling Knudtzon ↑
  • 10 Emil Breivik
  • 28 Magnus Retsius Grodem
  • 2 Anders Ronne Borset

HLV: Sindre Tjelmeland

Valerenga 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Kjetil Haug
Hậu vệ
  • 5 Leonard Zuta
  • 22 Ivan Nasberg
  • 4 Jonatan Tollas Nation
  • 6 Vegar Eggen Hedenstad
Tiền vệ
  • 24 Petter Strand ↓
  • 7 Fredrik Oldrup Jensen
  • 8 Henrik Rorvik Bjordal ↓
Tiền đạo
  • 10 Osame Sahraoui
  • 9 Vidar Orn Kjartansson ↓
  • 26 Aron Donnum
Dự bị
  • Mathias Johnsrud Emilsen
  • 12 Magnus Smelhus Sjoeng
  • 25 Brynjar Ingi Bjarnason
  • Amor Layouni ↑
  • 19 Taofeek Ismaheel ↑
  • 17 Tobias Christensen ↑
  • 13 Brage Skaret
  • 19 Henrik Udahl
  • 20 Seedy Jatta

HLV: Johannes Moesgaard

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…