Czech Republic Gambrinus Liga ·
Mlada Boleslav vs Slavia Praha
Mlada Boleslav
23:00
20/03/2027
Slavia Praha
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Mlada Boleslav
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 59Jiri Floder
- 11Matej Hybs
- 5Jan Harustak
- 44Ondrej Karafiat
- 24Dominik Mares
- 13Denis Donat
- 19David Kozel
- 49Josef Kolarik
- 10Filip Lehky
- 31Dominik Kostka
- 23Jiri Klima
Dự bị trận trước
- 20Solomon John
- 25Christophe Kabongo
- 3Martin Kralik
- 37Matous Krulich
- 28Daniel Langhamer
- 32Filip Matousek
- 15Nicolas Penner
- 22Michal Sevcik
- 21Martin Subert
- 42Vojtech Vorel
- 4Adam Zouhar
Slavia Praha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Jakub Markovic
- 42Mikulas Konecny
- 6Ange NGuessan
- 3Tomas Holes
- 45Jakub Kolisek
- 30Wiktor Nowak
- 23Michal Sadilek
- 43Elias Pitak
- 10Danijel Sturm
- 13Mojmir Chytil
- 18Adonija Ouanda
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Ayaosi
- 2Stepan Chaloupek
- 22Toumani Diakite
- 29Nazar Domchak
- 14Samuel Isife
- 32Pavel Kacor
- 9Albert Labik
- 17Lukas Provod
- 26Ivan Schranz
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman
- 27Tomas Vlcek
Phong độ
Mlada Boleslav
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
3 - 0
Mlada Boleslav
B
02/10/26International Club Friendly
Mlada Boleslav
3 - 1
Marila Pribram
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 0
Brno
T
15/09/26Czech Republic Cup
Trinec
0 - 3
Mlada Boleslav
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Slavia Praha
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 1
Slavia Praha
T
21/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
2 - 1
FC Viktoria Plzen
T
16/09/26Czech Republic Cup
SK Slovan Varnsdorf
1 - 5
Slavia Praha
T
14/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 2
Slavia Praha
T
11/09/26UEFA Champions League
Slavia Praha
2 - 3
Lens
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Mlada Boleslav BT-BB | % thắng | Slavia Praha BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-22 | 50% | 41-19 | 60% |
| Vòng 19 | 36-20 | 53% | 40-19 | 58% |
| Vòng 18 | 34-20 | 50% | 38-19 | 56% |
| Vòng 17 | 33-18 | 53% | 36-17 | 59% |
| Vòng 16 | 29-16 | 50% | 33-16 | 56% |
| Vòng 15 | 28-15 | 53% | 30-15 | 53% |
| Vòng 14 | 28-15 | 57% | 28-15 | 50% |
| Vòng 13 | 28-14 | 62% | 28-15 | 54% |
| Vòng 12 | 25-14 | 58% | 27-13 | 58% |
| Vòng 11 | 25-14 | 64% | 25-12 | 55% |
| Vòng 10 | 24-13 | 70% | 23-11 | 50% |
| Vòng 9 | 23-11 | 78% | 18-10 | 44% |
| Vòng 8 | 20-11 | 75% | 17-7 | 50% |
| Vòng 7 | 20-9 | 86% | 14-7 | 43% |
| Vòng 6 | 18-9 | 83% | 13-6 | 50% |
| Vòng 5 | 18-4 | 100% | 12-4 | 60% |
| Vòng 4 | 15-4 | 100% | 10-2 | 75% |
| Vòng 3 | 12-4 | 100% | 10-1 | 100% |
| Vòng 2 | 8-2 | 100% | 7-1 | 100% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Mlada Boleslav
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Martin Subert | Tiền vệ trung tâm | |
| 76 | Jan Zika | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Martin Kralik | Trung vệ | |
| 20 | Solomon John | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Filip Matousek | Hậu vệ phải | |
| 23 | Jiri Klima | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | |
| 11 | Matej Hybs | Trung vệ | |
| 59 | Jiri Floder | Thủ môn |
Slavia Praha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Samuel Isife | Hậu vệ phải | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm |