Czech Republic Gambrinus Liga ·
Mlada Boleslav vs Artis Brno
Mlada Boleslav
22:00
24/04/2027
Artis Brno
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Mlada Boleslav
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 59Jiri Floder
- 11Matej Hybs
- 5Jan Harustak
- 44Ondrej Karafiat
- 24Dominik Mares
- 13Denis Donat
- 19David Kozel
- 49Josef Kolarik
- 10Filip Lehky
- 31Dominik Kostka
- 23Jiri Klima
Dự bị trận trước
- 20Solomon John
- 25Christophe Kabongo
- 3Martin Kralik
- 37Matous Krulich
- 28Daniel Langhamer
- 32Filip Matousek
- 15Nicolas Penner
- 22Michal Sevcik
- 21Martin Subert
- 42Vojtech Vorel
- 4Adam Zouhar
Artis Brno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jiri Borek
- 4Dominik Plechaty
- 24Ondrej Coudek
- 5Michal Jerabek
- 15Jan Sterba
- 2Stepan Harazim
- 11Issa Fomba
- 26Martin Pospisil
- 20Jan Sedlak
- 12David Hamansenya
- 6Quadri Adediran
Dự bị trận trước
- 3Khalid Al-Braiki
- 7Abdulrahman Al-Mushaifri
- 22Jakub Fulnek
- 1Tomas Holy
- 29Richard Kašík
- 21David Osei
- 10Daniel Samek
- 99Daniel Svancara
- 19Daniel Toula
- 77Vukadin Vukadinovic
Phong độ
Mlada Boleslav
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
3 - 0
Mlada Boleslav
B
02/10/26International Club Friendly
Mlada Boleslav
3 - 1
Marila Pribram
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 0
Brno
T
15/09/26Czech Republic Cup
Trinec
0 - 3
Mlada Boleslav
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Artis Brno
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
2 - 4
Artis Brno
T
03/10/26International Club Friendly
Artis Brno
3 - 0
Trencin
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Artis Brno
0 - 0
Slovan Liberec
H
16/09/26Czech Republic Cup
Vitkovice
0 - 3
Artis Brno
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Brno
2 - 1
Artis Brno
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Mlada Boleslav BT-BB | % thắng | Artis Brno BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-22 | 50% | 31-38 | 30% |
| Vòng 19 | 36-20 | 53% | 30-35 | 32% |
| Vòng 18 | 34-20 | 50% | 28-34 | 28% |
| Vòng 17 | 33-18 | 53% | 27-31 | 29% |
| Vòng 16 | 29-16 | 50% | 24-30 | 25% |
| Vòng 15 | 28-15 | 53% | 23-29 | 27% |
| Vòng 14 | 28-15 | 57% | 21-28 | 21% |
| Vòng 13 | 28-14 | 62% | 20-27 | 23% |
| Vòng 12 | 25-14 | 58% | 20-25 | 25% |
| Vòng 11 | 25-14 | 64% | 18-25 | 18% |
| Vòng 10 | 24-13 | 70% | 13-24 | 10% |
| Vòng 9 | 23-11 | 78% | 12-22 | 11% |
| Vòng 8 | 20-11 | 75% | 11-18 | 13% |
| Vòng 7 | 20-9 | 86% | 11-15 | 14% |
| Vòng 6 | 18-9 | 83% | 9-11 | 17% |
| Vòng 5 | 18-4 | 100% | 7-10 | 0% |
| Vòng 4 | 15-4 | 100% | 6-9 | 0% |
| Vòng 3 | 12-4 | 100% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 8-2 | 100% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Mlada Boleslav
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Martin Subert | Tiền vệ trung tâm | |
| 76 | Jan Zika | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Marek Havran | Tiền vệ phải | |
| 3 | Martin Kralik | Trung vệ | |
| 11 | Matej Hybs | Trung vệ | |
| 23 | Jiri Klima | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Matej Zachoval | Hậu vệ trái | |
| 49 | Josef Kolarik | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | |
| 70 | Jan Buryan | Tiền đạo cắm | |
| 59 | Jiri Floder | Thủ môn | |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Solomon John | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Filip Matousek | Hậu vệ phải |
Artis Brno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Neil Glossoa | Hậu vệ phải | |
| 7 | Alexis Alegue Elandi | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Issa Fomba | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Dominik Preisler | Hậu vệ trái | |
| 4 | Dominik Plechaty | Trung vệ | |
| 12 | El Hadji Madior Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | |
| 36 | Sebastian Bohac | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Albert Labik | Hậu vệ trái | |
| 29 | Richard Kašík | Thủ môn | |
| 15 | Emmanuel Fully | Hậu vệ trái | |
| 6 | Quadri Adediran | Tiền đạo cắm | |
| 34 | Karel Pojezny | Trung vệ |