Czech Republic Gambrinus Liga ·
Mlada Boleslav vs AC Sparta Prague
Mlada Boleslav
0 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
AC Sparta Prague
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
07/04/24Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 1
Mlada Boleslav
H
29/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
3 - 1
AC Sparta Prague
T
06/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
4 - 1
Mlada Boleslav
B
21/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
1 - 3
AC Sparta Prague
B
20/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
0 - 3
AC Sparta Prague
B
25/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 0
Mlada Boleslav
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Mlada Boleslav thắng
2Hòa
14AC Sparta Prague thắng
| Số trận thắng | Mlada Boleslav | AC Sparta Prague |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mlada Boleslav | 4 | 6 |
| Sân nhà của AC Sparta Prague | 0 | 8 |
Diễn biến
- 20’ 0 - 1 J. Kuchta Kiến tạo: A. Preciado
- 23’ 0 - 2 J. Kuchta Kiến tạo: L. Haraslin
- 35’ 0 - 3 J. Kuchta Kiến tạo: L. Krejci
- 40’ V. Kusej Roughing
- Hết hiệp 1 · 0 - 3
- 51’ 0 - 4 J. Kuchta Kiến tạo: L. Krejci
- 71’ L. Krejci Kéo người
- 78’ 0 - 5 P. Vydra Kiến tạo: L. Sadilek
- Hết giờ · 0 - 5
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng số cú sút19
2Sút trúng đích9
6Sút ra ngoài10
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
416Số đường chuyền424
Đội hình
Mlada Boleslav
3-4-2-1
Thủ môn
- 99 Petr Mikulec
Hậu vệ
- 14 Tomas Kral
- 17 Marek Suchy
- 44 Ondrej Karafiat ↓
Tiền vệ
- 26 Andrej Kadlec
- 5 Benson Sakala ↓
- 7 Patrik Zitny ↓
- 11 Jakub Fulnek
Tiền vệ
- 10 Tomas Ladra ↓
- 23 Vasil Kusej
Tiền đạo
- 32 Lamin Jawo ↓
Dự bị
- Lukas Fila
- 20 Solomon John ↑
- 31 Dominik Kostka
- Vojtech Kubista ↑
- 30 Daniel Marecek ↑
- Marek Matejovsky ↑
- Matej Pulkrab
- 29 Matous Trmal
- 10 Antonin Vanicek
- 9 Abdulla Yusuf Helal ↑
HLV: Ales Majer
AC Sparta Prague
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Peter Vindahl Jensen
Hậu vệ
- 37 Ladislav Krejci
- 27 Filip Panak
- 25 Asger Sorensen ↓
Tiền vệ
- 14 Veljko Birmancevic ↓
- 22 Lukas Haraslin ↓
Tiền vệ
- 32 Matej Rynes
- 18 Lukas Sadilek
- 20 Qazim Laci ↓
- 2 Angelo Preciado ↓
Tiền đạo
- 9 Jan Kuchta
Dự bị
- 10 Adam Karabec
- 19 Jan Mejdr
- 33 Victor Olatunji ↑
- 9 Jakub Pesek
- Markus Solbakken ↑
- Indrit Tuci
- 41 Martin Vitik ↑
- Vojtech Vorel
- 6 Patrik Vydra ↑
- 21 Tomas Wiesner ↑
- 30 Jaroslav Zeleny
HLV: Brian Priske
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
