Cup C3 ·

ML Vitebsk vs Borac Banja Luka

ML Vitebsk ML Vitebsk
1 - 0
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 1 - 0
Luân lưu: 2 - 4
Borac Banja Luka Borac Banja Luka

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

ML Vitebsk 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Pavel Pavlyuchenko
Hậu vệ
  • 23 Sergey Balanovich
  • 20 Zakhar Volkov
  • 6 Kirill Gomanov
  • 45 Ilya Moskalenchik
Tiền vệ
  • 27 Aleksandar Mesarovic
  • 15 Valeriy Bocherov
  • 55 Valeriy Gromyko
Tiền đạo
  • 12 Radivoj Bosic
  • 80 Artem Kontsevoj
  • 10 Denilho Cleonise
Dự bị
  • 9 Bassekou Diabate
  • Yan Skibskiy
  • 18 Vladislav Zhuk
  • 24 Silas Gnaka
  • 3 Nikita Baranok
  • 30 Pavel Sherbachenya
  • Daniel Kotov
  • 7 Timur Ivanov
  • 99 Mark Bulanov

HLV: Mikhail Martinovich

Borac Banja Luka 4-3-3
Thủ môn
  • 72 Mladen Jurkas
Hậu vệ
  • 19 Viktor Rogan
  • 24 Jurich Carolina
  • 2 Bart Meijers
  • 16 Sebastian Herrera Cardona
Tiền vệ
  • 98 Sandi Ogrinec
  • 44 Ante Roguljic
  • 18 Milos Jojic
Tiền đạo
  • 77 Stefan Savic
  • 7 Luka Juricic
  • 11 Damir Hrelja
Dự bị
  • 12 Amer Hiros
  • 10 David Vukovic
  • 30 Nemanja Jaksic
  • Matej Deket
  • 3 Pascual Abel
  • 23 Stojan Vranjes
  • 21 Nikola Cetkovic
  • 1 Damjan Siskovski
  • 6 Sinisa Sanicanin
  • 20 Erik Ridjan
  • Amar Milak
  • 14 Pavle Djajic
  • 99 Daniel Romera Andujar

HLV: Vinko Marinovic

Lực lượng

ML Vitebsk

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
5Milad MohammadiHậu vệ tráiTreo giò
2Aleksey NoskoTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Pavel Pavlyuchenko
  • 45Ilya Moskalenchik
  • 6Kirill Gomanov
  • 20Zakhar Volkov
  • 23Sergey Balanovich
  • 55Valeriy Gromyko
  • 15Valeriy Bocherov
  • 27Aleksandar Mesarovic
  • 10Denilho Cleonise
  • 80Artem Kontsevoj
  • 12Radivoj Bosic

Dự bị trận trước

  • 9Bassekou Diabate
  • 22Yan Skibskiy
  • 18Vladislav Zhuk
  • 8Silas Gnaka
  • 3Nikita Baranok
  • 30Pavel Sherbachenya
  • 46Daniel Kotov
  • 7Timur Ivanov
  • 99Mark Bulanov

Borac Banja Luka

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
9Karlo PericTiền đạo cắmChấn thương bắp chân

Đội hình xuất phát trận trước

  • 72Mladen Jurkas
  • 16Sebastian Herrera Cardona
  • 2Bart Meijers
  • 24Jurich Carolina
  • 19Viktor Rogan
  • 18Milos Jojic
  • 44Ante Roguljic
  • 98Sandi Ogrinec
  • 11Damir Hrelja
  • 7Luka Juricic
  • 77Stefan Savic

Dự bị trận trước

  • 12Amer Hiros
  • 10David Vukovic
  • 30Nemanja Jaksic
  • 89Matej Deket
  • 3Pascual Abel
  • 23Stojan Vranjes
  • 21Nikola Cetkovic
  • 1Damjan Siskovski
  • 6Sinisa Sanicanin
  • 20Erik Ridjan
  • 47Amar Milak
  • 14Pavle Djajic
  • 99Daniel Romera Andujar

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 1 lần gặp nhau

0ML Vitebsk thắng
0Hòa
1Borac Banja Luka thắng
Số trận thắngML VitebskBorac Banja Luka
Sân nhà của ML Vitebsk00
Sân nhà của Borac Banja Luka01

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 0 · Thua 1
Tài / Xỉu0 Tài · 1 Xỉu
Số trận1
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/08/26Borac Banja Luka 1-0 ML VitebskHT 1-0 · UEFA Conference League0.5/1BXỉu1.72 / 3.35 / 4.158-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ML Vitebsk. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

ML Vitebsk

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn5 23.81%
Hòa8 38.1%
Thua cách biệt 1 bàn1 4.76%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Borac Banja Luka

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 37.5%
Thắng cách biệt 1 bàn3 37.5%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

ML Vitebsk
BT-BB
% thắngBorac Banja Luka
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2450%37-1855%
Vòng 1936-2353%36-1853%
Vòng 1832-2350%34-1656%
Vòng 1732-2153%31-1653%
Vòng 1630-2050%29-1650%
Vòng 1530-2053%27-1453%
Vòng 1430-1957%26-1357%
Vòng 1327-1754%23-1254%
Vòng 1222-1650%22-1250%
Vòng 1119-1645%21-1245%
Vòng 1019-1650%20-1240%
Vòng 917-1544%20-1244%
Vòng 816-1350%18-1238%
Vòng 714-1157%10-1229%
Vòng 612-967%9-1217%
Vòng 510-860%8-1120%
Vòng 46-650%7-825%
Vòng 35-267%6-733%
Vòng 25-1100%6-350%
Vòng 12-1100%3-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng ML Vitebsk

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng136-1-646.2%9-369.2%
Sân nhà61-0-516.7%2-333.3%
Sân khách75-1-171.4%7-0100%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiHTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng135-0-838.5%8-361.5%
Sân nhà61-0-516.7%3-250%
Sân khách74-0-357.1%5-171.4%
6 trận gần nhất · kèoBBBBBT16.7%
Tài/XỉuXỉuHHTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ML Vitebsk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Borac Banja Luka

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borac Banja Luka trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước ML Vitebsk

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ML Vitebsk. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Borac Banja Luka

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borac Banja Luka. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

ML Vitebsk thắng0%
Hòa0%
Borac Banja Luka thắng100%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

ML Vitebsk

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1011032
Sân nhà0001021
Sân khách1010011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200000001
Sân nhà100000000
Sân khách100000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102000101
Sân nhà0002000100
Sân khách0100000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101000000
Sân nhà0001000000
Sân khách0100000000

Borac Banja Luka

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0102025
Sân nhà0101022
Sân khách0001003

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200000010
Sân nhà200000000
Sân khách000000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0200011111
Sân nhà0200000101
Sân khách0000011010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0200010000
Sân nhà0200000000
Sân khách0000010000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútML Vitebsk
ghi bàn
thủng lướiBorac Banja Luka
ghi bàn
thủng lưới
1-15'26.7%13.3%16.1%6.7%
16-30'26.7%6.7%12.9%20%
31-45'0%20%32.3%13.3%
46-60'20%13.3%3.2%26.7%
61-75'20%26.7%9.7%6.7%
76-90+'0%20%22.6%26.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕