Copa Libertadores ·
Mirassol vs Liga Dep. Universitaria Quito
Mirassol
Liga Dep. Universitaria Quito
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 22 Walter Leandro Capeloza Artune
- 32 Igor Marques
- 2 Lucas da Cruz Oliveira
- 3 Willian Estefani Machado
- 6 Reinaldo Manoel da Silva
- 25 Antonio Francisco Moura Neto
- 8 Denilson Alves Borges
- 96 Carlos Eduardo Ferreira de Souza
- 7 Shaylon Kallyson Cardozo
- 95 Edson Guilherme Mendes dos Santos
- 17 Everton Galdino Moreira
- 23 Alex Roberto Santana Rafael
- 9 Andre Luis Silva de Aguiar
- 10 Francisco Hyun Sol Kim, Chico
- 20 Daniel Fortunato Borges
- 33 Carlos Eduardo De Oliveira Alves
- 21 Antonio Galeano
- 21 Jose Aldo Soares De Oliveira Filho
- 10 Lucas Andres Mugni
- 17 Nathan Uiliam Fogaca
- 97 Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
- 12 Victor Luis Chuab Zamblauskas
- 15 Yuri Lima Lara
HLV: Rafael Guanaes
- 1 Gonzalo Valle
- 23 Yerlin Quinonez
- 33 Leonel Quinonez
- 44 Luis Geovanny Segovia Vega
- 30 Gian Franco Allala
- 14 Jose Alfredo Quinteros Ordonez
- 15 Gabriel Villamil
- 8 Jesus Pretell
- 20 Fernando Cornejo
- 16 Deyverson Brum Silva Acosta
- 9 Jeison Medina
- 4 Ricardo Ade
- 10 Alexander Antonio Alvarado Carriel
- Josue Caicedo
- Jandry Calle
- 21 Ederson Castillo
- 22 Alexander Dominguez
- 11 Michael Steveen Estrada Martínez
- 32 Andres Gomez
- 99 Cristian Tobar
- 27 Ruddy Mina
- 25 Kevin Andres Minda Ruales
- 17 Rodney Redes
HLV: Tiago Nunes
Lực lượng
Mirassol
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 2 | Lucas da Cruz Oliveira | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Hậu vệ | Treo giò |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Tiền đạo | Treo giò |
| 11 | Negueba | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Walter Leandro Capeloza Artune
- 32Igor Marques
- 44Gabriel Knesowitsch
- 34Carroll Santana Joao Victor
- 3Willian Estefani Machado
- 6Reinaldo Manoel da Silva
- 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza
- 27Denilson Alves Borges
- 55Gustavo Cazonatti
- 17Fernando José Marques Maciel
- 9Andre Luis Silva de Aguiar
Dự bị trận trước
- 23Alex Roberto Santana Rafael
- 7Shaylon Kallyson Cardozo
- 18Elias
- 10Francisco Hyun Sol Kim, Chico
- 30Bruno Santos
- 20Daniel Fortunato Borges
- 2Lucas da Cruz Oliveira
- 12Victor Luis Chuab Zamblauskas
- 19Gustavo Mosquito
- 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
- 80Wallisson Luiz
- 77Alesson Dos Santos Batista
Liga Dep. Universitaria Quito
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Cornejo | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương cơ |
| 14 | Jose Alfredo Quinteros Ordonez | Hậu vệ phải | Chấn thương cơ |
| 1 | Gonzalo Valle | Thủ môn | Bone edema |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gonzalo Valle
- 57Marcelo Weigandt
- 30Gian Franco Allala
- 4Ricardo Ade
- 67Jose Carabali
- 20Fernando Cornejo
- 8Jesus Pretell
- 13Janner Hitcler Corozo Alman
- 7Lucas Rodriguez
- 23Yerlin Quinonez
- 11Michael Steveen Estrada Martínez
Dự bị trận trước
- 10Alexander Antonio Alvarado Carriel
- 16Deyverson Brum Silva Acosta
- 22Alexander Dominguez
- 5Sebastian Gonzalez
- 3Richard Alexander Mina Caicedo
- 27Ruddy Mina
- 33Leonel Quinonez
- 31Juan Rodriguez
- 31Juan Rodriguez
- 44Luis Geovanny Segovia Vega
- 77Elvis Kevin Velasco Chere
- 15Gabriel Villamil
- 26Ivan Frangoy Zambrano Vera
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Mirassol | Liga Dep. Universitaria Quito |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mirassol | 0 | 0 |
| Sân nhà của Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito 2-0 MirassolHT 2-0 · Copa Libertadores | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.5 / 4.1 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mirassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Mirassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 16.7% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua | 7 | 58.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 13 | 1.08 |
| Bàn thua (TB/trận) | 18 | 1.5 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
Liga Dep. Universitaria Quito
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 19.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 25.81% |
| Hòa | 7 | 22.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 22.58% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.68% |
So sánh theo vòng
| Mirassol BT-BB | % thắng | Liga Dep. Universitaria Quito BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-26 | 25% | 21-17 | 45% |
| Vòng 19 | 19-25 | 21% | 20-15 | 47% |
| Vòng 18 | 18-24 | 22% | 20-15 | 50% |
| Vòng 17 | 16-22 | 24% | 19-13 | 53% |
| Vòng 16 | 16-21 | 25% | 17-13 | 50% |
| Vòng 15 | 14-19 | 27% | 13-11 | 47% |
| Vòng 14 | 13-17 | 29% | 11-10 | 43% |
| Vòng 13 | 11-15 | 31% | 11-8 | 46% |
| Vòng 12 | 11-14 | 33% | 10-6 | 50% |
| Vòng 11 | 11-13 | 36% | 9-5 | 55% |
| Vòng 10 | 11-12 | 40% | 7-5 | 50% |
| Vòng 9 | 9-9 | 44% | 6-5 | 44% |
| Vòng 8 | 9-8 | 50% | 6-3 | 50% |
| Vòng 7 | 8-8 | 43% | 5-3 | 43% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 3-2 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 1-2 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 1-2 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Mirassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3-2-8 | 23.1% | 8-5 | 61.5% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 6-4 | 46.2% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-2 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Mirassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Liga Dep. Universitaria Quito
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3-0-9 | 25% | 2-9 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 0-0-6 | 0% | 0-6 | 0% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-3 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 1-5 | 8.3% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-2 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Liga Dep. Universitaria Quito trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Mirassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Mirassol 2-0 Always ReadyHT 1-0 · Copa Libertadores | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.21 / 5.7 / 9.8 | 7-6 |
| 25/04/26 | Sao Paulo 1-0 MirassolHT 0-0 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.2 / 3.45 | 12-4 |
| 22/04/26 | Bragantino 1-1 MirassolHT 1-1 · Copa do Brasil | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 3.35 / 5.5 | 4-3 |
| 19/04/26 | Internacional RS 1-2 MirassolHT 0-2 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.4 / 3.55 | 11-2 |
| 14/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito 2-0 MirassolHT 2-0 · Copa Libertadores | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.5 / 4.1 | 4-2 |
| 11/04/26 | Mirassol 1-2 BahiaHT 1-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.35 / 3.05 | 8-4 |
| 08/04/26 | Mirassol 1-0 LanusHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 2.98 / 3.1 | 5-8 |
| 05/04/26 | Mirassol 0-1 BragantinoHT 0-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.45 / 3.1 | 12-6 |
| 01/04/26 | Botafogo RJ 3-2 MirassolHT 2-1 · Brazil Serie A | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.35 / 2.8 | 2-8 |
| 22/03/26 | Vitoria BA 1-0 MirassolHT 1-0 · Brazil Serie A | 0 | B | Xỉu | 2.53 / 3.05 / 2.79 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mirassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Liga Dep. Universitaria Quito
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liga Dep. Universitaria Quito. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Mirassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liga Dep. Universitaria Quito
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Mirassol ghi bàn | thủng lưới | Liga Dep. Universitaria Quito ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 100% | 5.3% | 0% |
| 16-75' | 100% | 0% | 21.1% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Mirassol ghi bàn | thủng lưới | Liga Dep. Universitaria Quito ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 23.8% | 9.6% | 11.1% |
| 16-30' | 20.6% | 19% | 17.3% | 11.1% |
| 31-45' | 20.6% | 23.8% | 19.2% | 22.2% |
| 46-60' | 20.6% | 4.8% | 13.5% | 7.4% |
| 61-75' | 20.6% | 19% | 15.4% | 22.2% |
| 76-90+' | 5.9% | 4.8% | 13.5% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền đạo | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Tiền đạo | |
| 97 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Hậu vệ | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Hậu vệ | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Hậu vệ | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ | |
| 8 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ | |
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ | |
| 99 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ | |
| 27 | Antonio Galeano | Tiền đạo | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ |
BXH
Mirassol
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 2-3-7 | 13-18 | 9 | 16.7% |
| Sân nhà | 19 | 6 | 1-2-3 | 7-9 | 5 | 16.7% |
| Sân khách | 13 | 6 | 1-1-4 | 6-9 | 4 | 16.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-0-5 | 5-9 | 3 | 16.7% |