Buigarian Cup ·
Minyor Pernik vs Beroe Stara Zagora
Minyor Pernik
1
Beroe Stara Zagora
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Minyor Pernik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Minyor Pernik | Beroe Stara Zagora |
|---|---|---|
| Sân nhà của Minyor Pernik | 4 | 1 |
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Minyor Pernik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Minyor Pernik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Minyor Pernik BT-BB | % thắng | Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-32 | 15% | 26-23 | 40% |
| Vòng 19 | 17-32 | 16% | 25-23 | 37% |
| Vòng 18 | 17-31 | 17% | 24-22 | 39% |
| Vòng 17 | 17-30 | 18% | 24-21 | 41% |
| Vòng 16 | 16-27 | 19% | 24-18 | 44% |
| Vòng 15 | 15-25 | 20% | 23-18 | 40% |
| Vòng 14 | 14-25 | 14% | 17-18 | 36% |
| Vòng 13 | 13-24 | 15% | 17-14 | 38% |
| Vòng 12 | 13-22 | 17% | 16-12 | 42% |
| Vòng 11 | 13-19 | 18% | 16-12 | 45% |
| Vòng 10 | 12-18 | 20% | 14-11 | 40% |
| Vòng 9 | 8-18 | 11% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 8-16 | 13% | 12-10 | 38% |
| Vòng 7 | 7-13 | 14% | 12-8 | 43% |
| Vòng 6 | 7-12 | 17% | 9-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 2-8 | 0% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Beroe Stara Zagora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-4 | 16.7% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-3 | 20% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Beroe Stara Zagora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Minyor Pernik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Minyor Pernik 1-2 FC Dunav RuseHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/26 | Vihren Sandanski 3-0 Minyor PernikHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.35 / 2.25 | 8-5 |
| 11/05/26 | Minyor Pernik 1-2 CSKA Sofia BHT 1-2 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.4 / 3.1 | 4-3 |
| 02/05/26 | Spartak Pleven 1-0 Minyor PernikHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 25/04/26 | Minyor Pernik 3-0 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 10/04/26 | Ludogorets Razgrad II 4-2 Minyor PernikHT 3-1 · Bulgaria Second League | 1 | B | Tài | 1.46 / 3.85 / 5.5 | 2-1 |
| 03/04/26 | Minyor Pernik 0-1 Yantra GabrovoHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.15 / 2.1 | 2-6 |
| 28/03/26 | Fratria 3-1 Minyor PernikHT 1-0 · Bulgaria Second League | 1.5 | B | Tài | 1.24 / 5 / 8.4 | 7-4 |
| 21/03/26 | Minyor Pernik 0-2 FC SevlievoHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | H | 2.19 / 3.1 / 2.96 | 6-5 |
| 14/03/26 | Sportist Svoge 0-4 Minyor PernikHT 0-2 · Bulgaria Second League | 0 | T | Tài | 2.68 / 3 / 2.41 | 3-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Minyor Pernik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/26 | Beroe Stara Zagora 1-0 Yantra GabrovoHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 2.95 / 3.45 | 5-5 |
| 20/09/26 | PFC Nesebar 4-3 Beroe Stara ZagoraHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 13/09/26 | Beroe Stara Zagora 1-0 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 06/09/26 | FC Dobrudzha 2-2 Beroe Stara ZagoraHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 03/09/26 | Beroe Stara Zagora 0-0 PFK MontanaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.35 / 2.62 | 3-3 |
| 29/08/26 | Etar 2-2 Beroe Stara ZagoraHT 1-2 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 25/08/26 | Beroe Stara Zagora 3-0 Spartak PlevenHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.25 / 3.9 | 7-3 |
| 14/08/26 | Fratria 2-0 Beroe Stara ZagoraHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | H | 1.7 / 3.15 / 4.15 | 6-2 |
| 10/08/26 | Beroe Stara Zagora 2-0 Ludogorets Razgrad IIHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.05 / 3.85 | 3-5 |
| 01/08/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas 1-0 Beroe Stara ZagoraHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Minyor Pernik
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Beroe Stara Zagora
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Minyor Pernik ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.7% | 20.9% | 20% | 7.7% |
| 16-30' | 35.5% | 7% | 0% | 7.7% |
| 31-45' | 3.2% | 11.6% | 0% | 23.1% |
| 46-60' | 16.1% | 11.6% | 20% | 30.8% |
| 61-75' | 22.6% | 25.6% | 20% | 7.7% |
| 76-90+' | 6.5% | 20.9% | 40% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.