Cup C2 ·
Midtjylland vs Besiktas JK
Midtjylland
1
Besiktas JK
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Elias Rafn Olafsson
- 5 Rasmus Nissen Kristensen
- 6 Martin Erlic
- 22 Mads Bech Sorensen
- 11 Dario Esteban Osorio
- 8 Phillip Billing
- 19 Pedro Bravo
- 21 Denil Castillo
- 20 Valdemar Andreasen
- 7 Franculino Gluda Dju
- 10 Cho Gue-Sung
- 25 Nordin Bakker
- 15 Dje Beni
- Edward Chilufya
- Julius Emefile
- 4 Adam Gabriel
- 18 Stanley Iheanacho
- 27 Sofus Johannesen
- 3 Lee Han-Beom
- 34 Abdou Ndiaye
- 31 Liam Selin
- 17 Mikael Uhre
- 29 Kjell Watjen
HLV: Mike Tullberg
- 1 Alexander Nubel
- 33 Ridvan Yilmaz
- 53 Emirhan Topcu
- 35 Tiago Djalo
- 62 Michael Murillo
- 29 Ilhan Fakili
- 10 Orkun Kokcu
- 15 Junior Olaitan
- 18 Vaclav Cerny
- 6 Salih Ozcan
- 9 Oh Hyeon-Gyu
- 12 Emmanuel Agbadou
- 80 Dogan Alemdar
- 70 Ahmet Sami Bircan
- 22 Taylan Bulut
- Cumali Gursel
- 8 Amir Hadziahmetovic
- 23 Mustafa Erhan Hekimoglu
- 41 Kartal Kayra Yilmaz
- 90 Semih Kilicsoy
- 11 Kassoum Ouattara
- 58 Yasin Ozcan
- 7 Milot Rashica
HLV: Vincenzo Italiano
Lực lượng
Midtjylland
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
| 80 | Daniel Silva | Tiền vệ | No eligibility |
| 90 | Friday Ubi Etim | Tiền đạo | Treo giò |
| 60 | Mark Ugboh | Thủ môn | No eligibility |
| 30 | Ovie Ejeheri | Thủ môn | No eligibility |
| 33 | Alamari Djabi | Tiền vệ | No eligibility |
| 41 | Gogorza | Tiền đạo | Chấn thương |
| 4 | Ousmane Diao | Hậu vệ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Elias Rafn Olafsson
- 5Rasmus Nissen Kristensen
- 6Martin Erlic
- 3Magnus Jensen
- 15Dje Beni
- 8Phillip Billing
- 19Pedro Bravo
- 21Denil Castillo
- 29Kjell Watjen
- 10Cho Gue-Sung
- 90Friday Ubi Etim
Dự bị trận trước
- 25Nordin Bakker
- 55Victor Bak Jensen
- 14Edward Chilufya
- 33Alamari Djabi
- 7Franculino Gluda Dju
- 18Stanley Iheanacho
- 27Sofus Johannesen
- 34Abdou Ndiaye
- 17Mikael Uhre
Besiktas JK
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Tiền đạo cánh trái | No eligibility |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương dây chằng |
| 0 | Can Keles | Tiền đạo cánh phải | No eligibility |
| 0 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | No eligibility |
| 0 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | No eligibility |
| 0 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | No eligibility |
| 0 | Elan Ricardo | Tiền vệ trung tâm | No eligibility |
| 0 | Arda Kilic | Tiền đạo cánh trái | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Nubel
- 33Ridvan Yilmaz
- 35Tiago Djalo
- 12Emmanuel Agbadou
- 62Michael Murillo
- 6Salih Ozcan
- 19Leandro Trossard
- 10Orkun Kokcu
- 15Junior Olaitan
- 18Vaclav Cerny
- 28Dusan Vlahovic
Dự bị trận trước
- 29Ilhan Fakili
- 4Wilfred Onyinye Ndidi
- 9Oh Hyeon-Gyu
- 21Fabio Miretti
- 17Ernest Poku
- 80Dogan Alemdar
- 11Kassoum Ouattara
- 22Taylan Bulut
- 53Emirhan Topcu
- 8Kartal Kayra Yilmaz
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Midtjylland | Besiktas JK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Midtjylland | 0 | 0 |
| Sân nhà của Besiktas JK | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Besiktas JK 1-0 MidtjyllandHT 1-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 2.68 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Midtjylland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Midtjylland
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Besiktas JK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Midtjylland BT-BB | % thắng | Besiktas JK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-24 | 50% | 28-20 | 45% |
| Vòng 19 | 39-23 | 53% | 24-19 | 42% |
| Vòng 18 | 38-21 | 56% | 24-18 | 44% |
| Vòng 17 | 37-20 | 59% | 22-18 | 41% |
| Vòng 16 | 34-19 | 56% | 20-17 | 38% |
| Vòng 15 | 32-17 | 60% | 20-16 | 40% |
| Vòng 14 | 30-16 | 57% | 16-14 | 36% |
| Vòng 13 | 28-15 | 54% | 15-12 | 38% |
| Vòng 12 | 26-14 | 50% | 12-12 | 33% |
| Vòng 11 | 26-14 | 55% | 12-12 | 36% |
| Vòng 10 | 23-11 | 60% | 10-12 | 30% |
| Vòng 9 | 23-11 | 67% | 10-11 | 33% |
| Vòng 8 | 22-11 | 63% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 20-8 | 71% | 7-7 | 43% |
| Vòng 6 | 19-8 | 67% | 5-6 | 33% |
| Vòng 5 | 17-6 | 80% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 13-4 | 75% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Midtjylland
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Midtjylland trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Midtjylland
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sonderjyske 2-3 MidtjyllandHT 2-2 · Denmark Superliga | 1 | H | Tài | 4.95 / 4.4 / 1.54 | 5-5 |
| 23/07/26 | Besiktas JK 1-0 MidtjyllandHT 1-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 2.68 | 5-2 |
| 17/07/26 | Midtjylland 4-1 Odense BKHT 3-1 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.34 / 5 / 5.7 | 6-5 |
| 11/07/26 | Cardiff City 0-6 MidtjyllandHT 0-3 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 4.65 / 4.35 / 1.49 | 4-5 |
| 04/07/26 | Midtjylland 4-2 Silkeborg IFHT 2-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.75 / 6.6 | 9-4 |
| 26/06/26 | Malmo FF 2-2 MidtjyllandHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 2.88 / 3.75 / 1.98 | 4-8 |
| 20/06/26 | Midtjylland 1-0 LillestromHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 3.6 / 2.64 | 6-5 |
| 17/05/26 | Midtjylland 2-3 Brondby IFHT 2-0 · Denmark Superliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.7 / 2.78 | 5-1 |
| 14/05/26 | FC Copenhagen 0-1 MidtjyllandHT 0-0 · Denmark Cup | 0 | T | Xỉu | 2.53 / 3.15 / 2.71 | 4-4 |
| 10/05/26 | Nordsjaelland 0-0 MidtjyllandHT 0-0 · Denmark Superliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.65 / 3.85 / 2.25 | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Midtjylland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Besiktas JK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Besiktas JK 1-0 MidtjyllandHT 1-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.5 / 2.68 | 5-2 |
| 14/07/26 | Spartak Trnava 3-2 Besiktas JKHT 3-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 4.45 / 4 / 1.55 | 2-8 |
| 14/07/26 | OFK Malzenice 1-1 Besiktas JKHT 0-1 · International Club Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 8.6 / 5.8 / 1.2 | --- |
| 10/07/26 | Widzew lodz 2-0 Besiktas JKHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | Mattersburg 0-1 Besiktas JKHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar 0-0 Besiktas JKHT 0-0 · International Club Friendly | 3/3.5 | B | Xỉu | 16 / 10.5 / 1.01 | 1-10 |
| 02/07/26 | Besiktas JK 2-1 Gyirmot SEHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/26 | Caykur Rizespor 2-2 Besiktas JKHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Tài | 2.65 / 3.8 / 2.28 | 8-3 |
| 09/05/26 | Besiktas JK 1-2 TrabzonsporHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.74 / 4.2 / 3.7 | 6-3 |
| 05/05/26 | Besiktas JK 0-1 KonyasporHT 0-0 · Turkey Cup | 1 | B | Xỉu | 1.59 / 3.95 / 5 | 15-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Besiktas JK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Midtjylland
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Besiktas JK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Midtjylland ghi bàn | thủng lưới | Besiktas JK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.3% | 0% | 31.8% | 5.6% |
| 16-30' | 17.4% | 0% | 18.2% | 11.1% |
| 31-45' | 26.1% | 25% | 13.6% | 27.8% |
| 46-60' | 21.7% | 0% | 9.1% | 16.7% |
| 61-75' | 13% | 25% | 9.1% | 5.6% |
| 76-90+' | 17.4% | 50% | 4.5% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Midtjylland
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Phillip Billing | Tiền vệ | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Hậu vệ | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Tiền đạo | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền đạo | |
| 38 | Julius Emefile | Tiền đạo | |
| 5 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ | |
| 6 | Martin Erlic | Hậu vệ | |
| 15 | Dje Beni | Hậu vệ | |
| 10 | Cho Gue-Sung | Tiền đạo | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Hậu vệ | |
| 90 | Friday Ubi Etim | Tiền đạo | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ |
Besiktas JK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Jota | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Vaclav Cerny | Tiền đạo cánh phải | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Junior Olaitan | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ phải | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ trái | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Kristjan Asllani | ||
| 11 | Cengiz Under | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự |