Slovak Super Liga ·
MFK Skalica vs Trencin
MFK Skalica
20:30
17/10/2026
Trencin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
MFK Skalica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Richard Ludha
- 9Adam Morong
- 3Martin Cernek
- 6Patrick Karhan
- 8Lukas Simko
- 17Petr Pudhorocky
- 27Damian Baris
- 30Abbati Abdullahi
- 10Levan Nonikashvili
- 23Erik Daniel
- 91Roman Potocny
Dự bị trận trước
- 34Ephraim Eshele
- 26Peter Guinari
- 14Michal Gulisek
- 11Adam Krizan
- 4Maurizio Macorig
- 19Martin Masik
- 33Erik Riska
- 5Martin Ryzek
- 13Samuel Sula
Trencin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Andrija Katic
- 2Nikola Jovanovic
- 33Richard Krizan
- 29Loic Bessile
- 25Lukas Skovajsa
- 90Hugo Pavek
- 93Pablo Gonzalez Juarez
- 8Tadeas Hajovsky
- 21Lukas Mikulaj
- 7Eynel Soares
- 9Jordan Zirkzee
Dự bị trận trước
- 16Clement Ansah
- 40Mohammed Garba
- 26Jaroslav Holp
- 22Dimitri Jepihhin
- 10Dylann Kam
- 5Fedor Kasana
- 77Jakub Paur
- 18Markus Poom
- 30Matus Slavicek
Phong độ
MFK Skalica
5 trận gần nhất
10/10/26Slovak Super Liga
MFK Skalica
1 - 1
Slovan Bratislava
H
02/10/26International Club Friendly
Brno
5 - 1
MFK Skalica
B
20/09/26Slovak Super Liga
MFK Skalica
0 - 1
Sport Podbrezova
B
13/09/26Slovak Super Liga
Dukla Banska Bystrica
3 - 2
MFK Skalica
B
06/09/26Slovak Super Liga
KFC Komarno
0 - 0
MFK Skalica
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Trencin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| MFK Skalica BT-BB | % thắng | Trencin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-32 | 50% | 35-38 | 35% |
| Vòng 19 | 26-31 | 47% | 32-34 | 37% |
| Vòng 18 | 26-28 | 50% | 29-34 | 33% |
| Vòng 17 | 25-28 | 47% | 27-33 | 29% |
| Vòng 16 | 23-27 | 44% | 23-31 | 25% |
| Vòng 15 | 23-27 | 47% | 22-28 | 27% |
| Vòng 14 | 22-27 | 43% | 22-27 | 29% |
| Vòng 13 | 20-26 | 38% | 21-26 | 31% |
| Vòng 12 | 17-25 | 33% | 21-25 | 33% |
| Vòng 11 | 16-24 | 36% | 18-23 | 27% |
| Vòng 10 | 14-23 | 30% | 17-22 | 30% |
| Vòng 9 | 11-22 | 22% | 14-19 | 33% |
| Vòng 8 | 9-18 | 25% | 13-17 | 38% |
| Vòng 7 | 8-18 | 14% | 7-17 | 29% |
| Vòng 6 | 8-16 | 17% | 7-13 | 33% |
| Vòng 5 | 7-10 | 20% | 5-12 | 20% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 3-12 | 0% |
| Vòng 3 | 3-9 | 0% | 2-9 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-5 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | MFK Skalica ghi bàn | thủng lưới | Trencin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 7.1% | 10% | 33.3% |
| 16-30' | 22.2% | 28.6% | 10% | 0% |
| 31-45' | 11.1% | 7.1% | 10% | 0% |
| 46-60' | 11.1% | 7.1% | 10% | 16.7% |
| 61-75' | 33.3% | 21.4% | 10% | 50% |
| 76-90+' | 0% | 28.6% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
MFK Skalica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Martin Cernek | Hậu vệ trái | |
| 23 | Erik Daniel | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Samuel Sula | Hậu vệ phải | |
| 9 | Adam Morong | Tiền đạo cánh phải | |
| 39 | Martin Junas | Thủ môn | |
| 27 | Damian Baris | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Levan Nonikashvili | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Patrick Karhan | Trung vệ | |
| 21 | Adam Ravas | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Lukas Simko | Hậu vệ phải | |
| 30 | Abbati Abdullahi | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Martin Masik | Tiền vệ trung tâm | |
| 91 | Roman Potocny | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Peter Guinari | Trung vệ |
Trencin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Eynel Soares | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Richard Krizan | Trung vệ | |
| 18 | Markus Poom | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Jonathan Mulder | Hậu vệ trái | |
| 14 | Ridwan Sanusi | Tiền đạo cánh phải | |
| 93 | Pablo Gonzalez Juarez | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Tadeas Hajovsky | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Fedor Kasana | Tiền đạo | |
| 2 | Nikola Jovanovic | Hậu vệ | |
| 21 | Lukas Mikulaj | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Mikkel Boye | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Loic Bessile | Trung vệ | |
| 10 | Dylann Kam | Tiền đạo | |
| 1 | Andrija Katic | Thủ môn |