U20 World Cup ·
Mexico U20 vs Argentina U20
Mexico U20
2
Argentina U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Emmanuel Ochoa
- 3 Jose Pachuca ↓
- 4 Diego Ochoa
- 2 Everardo Del Villar ↓
- 7 Alexei Dominguez ↓
- 6 Cesar Garza
- 18 Obed Vaargas ↓
- 5 Iker Jareth Fimbres Ochoa ↓
- 8 Elias Montiel
- 21 Tahiel Jimenez
- 11 Gilberto Mora
- 34 Cesar Bustos ↑
- 21 Hugo Camberos ↑
- 12 Pablo Lara
- 214 Mateo Levy
- 31 Juan Liceaga
- 194 Amaury Morales ↑
- 31 Jonathan Padilla ↑
- 17 Diego Alexander Sanchez Guevara ↑
- 67 Karol Velazquez
- 9 Oswaldo Virgen
HLV: Alex Diego Tejado
- 1 Santino Barbi
- 2 Tobias Palacio
- 15 Tomas Perez
- 13 Valente Pierani ↓
- 3 Julio Cesar Soler Barreto
- 5 Milton Delgado
- 8 Valentino Acuna ↓
- 4 Dylan Gorosito
- 20 Gianluca Prestianni ↓
- 9 Alejo Sarco ↓
- 7 Maher Carrizo ↓
- 19 Santino Andino ↑
- 50 Tobias Andrada ↑
- 34 Alvaro Busso
- 14 Santiago Fernandez
- 21 Alain Gomez
- 3 Teo Rodriguez Pagano
- 24 Mateo Silvetti ↑
- 11 Ian Subiabre ↑
- 32 Juan Manuel Villalba ↑
Lực lượng
Mexico U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Emmanuel Ochoa
- 2Everardo Del Villar
- 4Diego Ochoa
- 3Jose Pachuca
- 5Iker Jareth Fimbres Ochoa
- 18Obed Vaargas
- 6Cesar Garza
- 7Alexei Dominguez
- 11Gilberto Mora
- 21Tahiel Jimenez
- 8Elias Montiel
Dự bị trận trước
- 15Cesar Bustos
- 20Hugo Camberos
- 12Pablo Lara
- 19Mateo Levy
- 13Juan Liceaga
- 14Amaury Morales
- 10Jonathan Padilla
- 17Diego Alexander Sanchez Guevara
- 16Karol Velazquez
- 9Oswaldo Virgen
Argentina U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Santino Barbi
- 6Juan Manuel Villalba
- 15Tomas Perez
- 2Tobias Palacio
- 3Julio Cesar Soler Barreto
- 5Milton Delgado
- 8Valentino Acuna
- 4Dylan Gorosito
- 20Gianluca Prestianni
- 9Alejo Sarco
- 7Maher Carrizo
Dự bị trận trước
- 19Santino Andino
- 18Tobias Andrada
- 12Alvaro Busso
- 14Santiago Fernandez
- 21Alain Gomez
- 13Valente Pierani
- 16Teo Rodriguez Pagano
- 17Mateo Silvetti
- 11Ian Subiabre
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Mexico U20 | Argentina U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mexico U20 | 0 | 0 |
| Sân nhà của Argentina U20 | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/16 | Argentina U20 1-1 Mexico U20HT 0-0 · COTIF Tournament | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.3 / 3.25 | 4-4 |
| 09/10/12 | Argentina U20 0-0 Mexico U20HT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.3 / 3.35 | --- |
| 29/07/11 | Argentina U20 1-0 Mexico U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.25 / 3.1 | --- |
| 19/12/10 | Argentina U20 1-1 Mexico U20HT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.35 / 4.35 | --- |
| 29/07/10 | Argentina U20 0-0 Mexico U20HT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.25 / 3.35 | --- |
| 10/01/10 | Argentina U20 0-2 Mexico U20HT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.1 / 3.4 | --- |
| 15/07/07 | Argentina U20 1-0 Mexico U20HT 1-0 · FIFA U-20 World Cup | 0 | B | Xỉu | 1.9 / 3.2 / 3.5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mexico U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Mexico U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Argentina U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Mexico U20 BT-BB | % thắng | Argentina U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-28 | 35% | 49-17 | 75% |
| Vòng 19 | 29-27 | 32% | 45-16 | 74% |
| Vòng 18 | 28-26 | 33% | 41-16 | 72% |
| Vòng 17 | 26-25 | 29% | 38-14 | 71% |
| Vòng 16 | 24-25 | 25% | 35-13 | 69% |
| Vòng 15 | 23-24 | 27% | 29-13 | 67% |
| Vòng 14 | 22-22 | 29% | 28-12 | 71% |
| Vòng 13 | 20-19 | 31% | 27-12 | 69% |
| Vòng 12 | 17-16 | 33% | 27-12 | 75% |
| Vòng 11 | 17-14 | 36% | 25-11 | 73% |
| Vòng 10 | 17-14 | 40% | 21-8 | 70% |
| Vòng 9 | 16-13 | 44% | 20-8 | 67% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 19-7 | 75% |
| Vòng 7 | 13-10 | 43% | 17-4 | 86% |
| Vòng 6 | 13-9 | 50% | 15-3 | 83% |
| Vòng 5 | 11-8 | 40% | 13-3 | 80% |
| Vòng 4 | 9-5 | 50% | 12-2 | 100% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Mexico U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/25 | Chile U20 1-4 Mexico U20HT 0-1 · FIFA U-20 World Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.4 / 3.3 / 1.76 | 9-7 |
| 04/10/25 | Mexico U20 1-0 Morocco U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.1 / 5.4 | 4-2 |
| 01/10/25 | Spain U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.4 / 2.65 | 5-5 |
| 28/09/25 | Brazil U20 2-2 Mexico U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 1 | T | Tài | 1.55 / 3.95 / 4.55 | 2-4 |
| 23/09/25 | Mexico U20 2-3 Colombia U20HT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/25 | Mexico U20 2-1 Saudi Arabia U20HT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/06/25 | Mexico U20 1-2 Denmark U20HT 1-1 · Maurice Revello Tournament | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.65 / 1.81 | 3-5 |
| 13/06/25 | France U20 3-1 Mexico U20HT 1-0 · Maurice Revello Tournament | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.1 / 4.2 | 3-12 |
| 10/06/25 | Mexico U20 3-3 Republic of the Congo U20HT 2-1 · Maurice Revello Tournament | 1 | B | Tài | 1.47 / 4.15 / 4.95 | 7-5 |
| 07/06/25 | Japan U20 1-1 Mexico U20HT 1-0 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.4 / 3.15 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mexico U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Argentina U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/25 | Argentina U20 4-0 Nigeria U20HT 2-0 · FIFA U-20 World Cup | 1 | T | Tài | 1.42 / 3.95 / 6.1 | 3-8 |
| 04/10/25 | Argentina U20 1-0 Italy U20HT 0-0 · FIFA U-20 World Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.35 / 3.6 | 4-2 |
| 01/10/25 | Argentina U20 4-1 Australia U20HT 2-0 · FIFA U-20 World Cup | 1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.7 / 6.6 | 5-3 |
| 28/09/25 | Cuba U20 1-3 Argentina U20HT 1-2 · FIFA U-20 World Cup | 3 | B | Tài | 19 / 10 / 1.03 | 1-2 |
| 15/08/25 | Uruguay U18 1-1 Argentina U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/07/25 | Valencia U20 0-2 Argentina U20HT 0-2 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 28/07/25 | Argentina U20 3-0 Alboraya U20HT 1-0 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/25 | Argentina U20 3-0 ADH BrasilHT 2-0 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/07/25 | Argentina U20 2-1 Valencia U20HT 0-1 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 21/07/25 | Argentina U20 2-0 Chile U20HT 1-0 · COTIF Tournament | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Argentina U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Mexico U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Argentina U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Mexico U20 ghi bàn | thủng lưới | Argentina U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 6.3% | 18.8% | 0% |
| 16-30' | 14.8% | 15.6% | 11.6% | 9.5% |
| 31-45' | 18.5% | 21.9% | 27.5% | 19% |
| 46-60' | 16.7% | 25% | 10.1% | 19% |
| 61-75' | 9.3% | 15.6% | 11.6% | 23.8% |
| 76-90+' | 22.2% | 12.5% | 11.6% | 23.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Mexico U20 ghi bàn | thủng lưới | Argentina U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.9% | 6.3% | 18.1% | 3.3% |
| 16-30' | 16.1% | 15.6% | 10.8% | 10% |
| 31-45' | 19.4% | 21.9% | 27.7% | 20% |
| 46-60' | 14.5% | 25% | 10.8% | 16.7% |
| 61-75' | 8.1% | 15.6% | 13.3% | 23.3% |
| 76-90+' | 21% | 12.5% | 12% | 23.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.