Hạng nhất Pháp ·
Metz vs Saint Etienne
Metz
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Saint Etienne
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
4Metz thắng
5Hòa
9Saint Etienne thắng
| Số trận thắng | Metz | Saint Etienne |
|---|---|---|
| Sân nhà của Metz | 3 | 3 |
| Sân nhà của Saint Etienne | 1 | 6 |
Diễn biến
- 18’ 1 - 0 J. Krasso (o.g.) Phản lưới nhà
- 20’ Y. Macon Ngáng chân
- 24’ 1 - 1 I. Wadji Kiến tạo: J. Krasso
- 39’ 2 - 1 K. N'Doram
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 60’ 3 - 1 M. Udol Kiến tạo: A. Jallow
- 67’ J. Giraudon Ngáng chân
- 90+2’ K. Kouyate Roughing
- 90+4’ 3 - 2 M. Nade Kiến tạo: L. Petrot
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài8
3Sút bị chặn7
3Phạt góc10
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
376Số đường chuyền431
Đội hình
Metz
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Alexandre Oukidja
Hậu vệ
- 39 Kouao Kouao Koffi
- 4 Boubakar Kouyate
- 5 Fali Cande
- 3 Matthieu Udol
Tiền vệ
- 6 Kevin NDoram
- 19 Habib Maiga ↓
Tiền vệ
- 11 Anthony Musaba ↓
- 36 Ablie Jallow
- 14 Cheikh Tidiane Sabaly
Tiền đạo
- 9 Georges Mikautadze ↓
Dự bị
- Ousmane Balde
- Ismael Traore
- Sofiane Alakouch
- 21 Danley Jean Jacques ↑
- 7 Ibrahima Niane ↑
- Mamadou Lamine Gueye ↑
- 75 Lenny Joseph
HLV: Benoit Tavenot
Saint Etienne
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Mathieu Dreyer
Hậu vệ
- 19 Leo Petrot
- 5 Jimmy Giraudon
- 36 Abdoulaye Bakayoko ↓
Tiền vệ
- 14 Dylan Chambost ↓
Tiền vệ
- 27 Yvann Macon ↓
- 22 Victor Lobry
- 6 Benjamin Bouchouari
- 52 Anas Namri ↓
Tiền đạo
- 25 Ibrahima Wadji
- 17 J.Krasso
Dự bị
- Etienne Green
- 75 Mickael Nade ↑
- 6 Louis Mouton
- 20 Mathieu Cafaro ↑
- 11 Lenny Pintor
- 19 Mathys Saban ↑
- Gabriel Moises Antunes da Silva ↑
HLV: Eirik Horneland
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
