Latvia Cup ·
Metta/LU Riga vs Kekava
Metta/LU Riga
Kekava
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Metta/LU Riga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvis Sorokins
- 19Aleksandrs Molotkovs
- 5Ivo Minkevics
- 8Mohamed Kamara
- 4Karlis Vilnis
- 2Gianluca Scremin
- 10Rudolfs Klavinskis
- 15Daniils Cinajevs
- 27Kevins Cesnieks
- 21Kristofers Rekis
- 9Sadiq Saleh
Dự bị trận trước
- 29Abdul Bangura
- 18Emils Evelons
- 13Henrijs Gulbis
- 11Markuss Ivulans
- 30Saymah Kamara
- 32Krists Plavins
- 14Gundars Smilskalns
Kekava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Metta/LU Riga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
Kekava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Metta/LU Riga BT-BB | % thắng | Kekava BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-35 | 40% | 11-7 | 60% |
| Vòng 19 | 41-35 | 37% | 11-7 | 60% |
| Vòng 18 | 39-33 | 39% | 11-7 | 60% |
| Vòng 17 | 37-30 | 41% | 11-7 | 60% |
| Vòng 16 | 35-26 | 44% | 11-7 | 60% |
| Vòng 15 | 34-24 | 47% | 11-7 | 60% |
| Vòng 14 | 32-23 | 43% | 11-7 | 60% |
| Vòng 13 | 30-20 | 46% | 11-7 | 60% |
| Vòng 12 | 30-19 | 50% | 11-7 | 60% |
| Vòng 11 | 29-14 | 55% | 11-7 | 60% |
| Vòng 10 | 29-13 | 60% | 11-7 | 60% |
| Vòng 9 | 26-11 | 56% | 11-7 | 60% |
| Vòng 8 | 24-9 | 63% | 11-7 | 60% |
| Vòng 7 | 21-8 | 57% | 11-7 | 60% |
| Vòng 6 | 20-6 | 67% | 11-7 | 60% |
| Vòng 5 | 17-6 | 60% | 11-7 | 60% |
| Vòng 4 | 16-4 | 75% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 12-4 | 67% | 4-5 | 67% |
| Vòng 2 | 11-1 | 100% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 6-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Metta/LU Riga
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Metta/LU Riga 7-3 SK Super Nova IIHT 5-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 31/05/26 | Lielupe 0-6 Metta/LU RigaHT 0-4 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-19 |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners 2-2 Metta/LU RigaHT 0-2 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga 4-1 JDFS AlbertsHT 3-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 09/05/26 | FK Ventspils 0-1 Metta/LU RigaHT 0-1 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga 1-2 FK ValmieraHT 0-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 12-4 |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga 8-0 FK Smiltene BJSSHT 5-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 11-0 |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga 5-0 Rezekne/BJSSHT 2-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 13-1 |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II 0-3 Metta/LU RigaHT 0-1 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga 2-0 Riga FC IIHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 13-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metta/LU Riga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kekava
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Kekava 2-1 Rezekne/BJSSHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 31/05/25 | Kekava 0-3 MarupeHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/05/25 | Iecava 1-2 KekavaHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/06/24 | Kekava 2-2 JDFS AlbertsHT 0-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/06/24 | Plavinas DM 0-5 KekavaHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/06/11 | Kekava 0-1 GrobinaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kekava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Metta/LU Riga
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kekava
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới | Kekava ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 9.1% | 12.5% | 10% | 28.6% |
| 31-45' | 18.2% | 18.8% | 10% | 14.3% |
| 46-60' | 21.2% | 20.8% | 10% | 14.3% |
| 61-75' | 18.2% | 10.4% | 40% | 14.3% |
| 76-90+' | 15.2% | 22.9% | 10% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới | Kekava ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 11.1% | 14.5% | 10% | 28.6% |
| 31-45' | 15.6% | 19.3% | 10% | 14.3% |
| 46-60' | 22.2% | 16.9% | 10% | 14.3% |
| 61-75' | 22.2% | 12% | 40% | 14.3% |
| 76-90+' | 13.3% | 19.3% | 10% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.