FA Cup Malaysia ·
Melaka FC vs Penang
Melaka FC
Penang
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Melaka FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat
- 7Kwangil Pak
- 33Noel Agbre
- 11Muhammad Jafri Firdaus Chew
- 23Azwan Aripin
- 99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
- 24Argzim REDZOVIC
- 4Ramaloo Aroon Kumar
- 8Dong-hyeon Do
- 51Shuto Asano
- 10Hein Htet Aung
Dự bị trận trước
- 22Syahir Abdul Rashid
- 2Che Rashid bin Che Halim
- 30Christian de Souza
- 29Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil
- 80Nizarruddin Jazi
- 89Jasuli Mahalli
- 16Michael Ozor
- 68Ruventhiran Vengadesan
- 39S. Thanush
Penang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Kipre Tchetche
- 6Khairul Akmal Rokisham
- 7Dylan Wenzel-Halls
- 5Erick Brendon
- 15Stefano Brundo
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 4Kamil Jaser Rendon Amirul
- 22Ramadhan Hamid
- 67Nur Shamie Iszuan
- 55Faith Friday Obilor
- 46Adib Raop
Dự bị trận trước
- 99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
- 19Chia Han Ruo
- 16Ahmad Irfan
- 80Izzat Zikri Iziruddin
- 1Khairulazhan Khalid
- 9In-gyu Lim
- 8Jose Elmer Porteria
- 20Danilo Sipovac
- 28Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Melaka FC | Penang |
|---|---|---|
| Sân nhà của Melaka FC | 0 | 1 |
| Sân nhà của Penang | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Penang 5-0 Melaka FCHT 4-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.4 / 5.5 | 5-5 |
| 15/09/25 | Penang 3-0 Melaka FCHT 2-0 · FA Cup Malaysia | 0 | B | Tài | 2.13 / 3.3 / 2.64 | 4-2 |
| 17/08/25 | Melaka FC 0-2 PenangHT 0-0 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.72 / 3.3 / 2.08 | 5-4 |
| 13/08/25 | Melaka FC 1-1 PenangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0 | H | Xỉu | 2.28 / 3.7 / 2.28 | 4-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Melaka FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Melaka FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Penang
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| Melaka FC BT-BB | % thắng | Penang BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-35 | 25% | 20-28 | 30% |
| Vòng 19 | 21-32 | 26% | 19-23 | 32% |
| Vòng 18 | 21-27 | 28% | 16-23 | 28% |
| Vòng 17 | 18-27 | 24% | 16-21 | 29% |
| Vòng 16 | 16-25 | 25% | 14-21 | 25% |
| Vòng 15 | 13-25 | 20% | 9-21 | 20% |
| Vòng 14 | 12-24 | 21% | 8-21 | 14% |
| Vòng 13 | 12-19 | 23% | 7-21 | 8% |
| Vòng 12 | 11-17 | 25% | 7-19 | 8% |
| Vòng 11 | 10-14 | 27% | 6-18 | 9% |
| Vòng 10 | 10-14 | 30% | 6-14 | 10% |
| Vòng 9 | 9-12 | 33% | 3-11 | 11% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 3-10 | 13% |
| Vòng 7 | 6-11 | 14% | 3-10 | 14% |
| Vòng 6 | 5-9 | 17% | 3-10 | 17% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 3-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 2-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 0-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Melaka FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Melaka FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Penang
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Penang trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Melaka FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Terengganu 3-0 Melaka FCHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 1 | B | Tài | 1.44 / 4.05 / 4.85 | 5-7 |
| 17/08/26 | Melaka FC 1-1 Phnom Penh FCHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Star City 1-1 Melaka FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 09/05/26 | Melaka FC 1-3 Kuching FAHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 6.9 / 4.45 / 1.28 | 2-4 |
| 03/05/26 | Negeri Sembilan 0-0 Melaka FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 3.7 / 3.7 | 5-2 |
| 28/04/26 | Melaka FC 1-2 Johor Darul TakzimHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 3.5 | T | Xỉu | 14.5 / 10.5 / 1.01 | 3-6 |
| 23/04/26 | Melaka FC 1-0 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.79 / 3.25 / 2.07 | 2-3 |
| 15/03/26 | Melaka FC 2-1 Kelantan UnitedHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.45 / 3.65 | 9-1 |
| 07/03/26 | Kuala Lumpur City F.C. 2-1 Melaka FCHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.3 / 8.3 | 3-4 |
| 28/02/26 | Melaka FC 0-0 SelangorHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Melaka FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Penang
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Sabah 2-0 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.53 / 3.7 / 4.4 | 10-6 |
| 23/08/26 | Penang 0-1 DPMM FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.4 / 2.99 | 10-0 |
| 15/08/26 | Persebaya Surabaya 1-0 PenangHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 3.9 / 5.2 | 10-3 |
| 15/05/26 | Penang 2-1 DPMM FCHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | H | Xỉu | 1.51 / 4.05 / 4.15 | 9-1 |
| 08/05/26 | PDRM 1-1 PenangHT 1-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-13 |
| 02/05/26 | Selangor 4-0 PenangHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 1.2 / 5.3 / 7.9 | 7-4 |
| 26/04/26 | Penang 0-0 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Xỉu | 1.76 / 3.5 / 3.4 | 4-5 |
| 19/04/26 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 11/04/26 | Star City 0-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.78 / 3.45 / 1.99 | 9-4 |
| 04/04/26 | Penang 1-1 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Melaka FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Penang
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Melaka FC ghi bàn | thủng lưới | Penang ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 11.1% | 37.5% | 11.8% |
| 16-30' | 0% | 5.6% | 0% | 11.8% |
| 31-45' | 0% | 38.9% | 25% | 47.1% |
| 46-60' | 0% | 16.7% | 25% | 17.6% |
| 61-90+' | 66.7% | 16.7% | 12.5% | 5.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Melaka FC ghi bàn | thủng lưới | Penang ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 17.2% | 18.8% | 14.9% |
| 16-30' | 0% | 6.9% | 12.5% | 17% |
| 31-45' | 0% | 24.1% | 18.8% | 25.5% |
| 46-60' | 20% | 17.2% | 15.6% | 19.1% |
| 61-75' | 20% | 10.3% | 6.3% | 12.8% |
| 76-90+' | 40% | 20.7% | 18.8% | 8.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.