Senegal Premier League ·
Mbour vs Guediawaye
Mbour
Guediawaye
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Mbour
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Guediawaye
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Mbour | Guediawaye |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mbour | 3 | 0 |
| Sân nhà của Guediawaye | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Guediawaye 0-0 MbourHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 28/03/24 | Guediawaye 3-1 MbourHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 26/11/23 | Mbour 1-1 GuediawayeHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 19/03/23 | Guediawaye 1-1 MbourHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/10/22 | Mbour 1-0 GuediawayeHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/21 | Mbour 2-2 GuediawayeHT 0-0 · Senegal FA Cup | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 19/05/18 | Mbour 3-1 GuediawayeHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 11/02/18 | Guediawaye 0-0 MbourHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/02/18 | Guediawaye 0-0 MbourHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 30/04/17 | Guediawaye 1-1 MbourHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mbour. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Mbour
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Hòa | 17 | 58.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
Guediawaye
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.33% |
| Hòa | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 36.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| Mbour BT-BB | % thắng | Guediawaye BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-15 | 15% | 22-20 | 25% |
| Vòng 19 | 11-14 | 16% | 20-20 | 21% |
| Vòng 18 | 11-12 | 17% | 20-19 | 22% |
| Vòng 17 | 11-11 | 18% | 19-18 | 24% |
| Vòng 16 | 11-11 | 19% | 19-17 | 25% |
| Vòng 15 | 11-11 | 20% | 19-16 | 27% |
| Vòng 14 | 11-11 | 21% | 19-16 | 29% |
| Vòng 13 | 11-10 | 23% | 19-16 | 31% |
| Vòng 12 | 9-8 | 25% | 16-16 | 25% |
| Vòng 11 | 8-7 | 27% | 15-15 | 27% |
| Vòng 10 | 6-7 | 20% | 12-14 | 20% |
| Vòng 9 | 6-7 | 22% | 10-13 | 11% |
| Vòng 8 | 6-5 | 25% | 7-13 | 0% |
| Vòng 7 | 5-4 | 29% | 6-10 | 0% |
| Vòng 6 | 5-4 | 33% | 5-8 | 0% |
| Vòng 5 | 4-3 | 40% | 4-7 | 0% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 4-7 | 0% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Mbour
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-2-0 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Mbour trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Mbour
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Teunhueth FC 2-0 MbourHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 13/05/26 | AS Dakar Sacre Coeur 0-2 MbourHT 0-2 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 10/05/26 | Mbour 1-1 ASC Wally DaanHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | Ajel de Rufisque 0-1 MbourHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 26/04/26 | Mbour 0-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.59 / 2.42 / 2.86 | 1-2 |
| 20/04/26 | HLM 1-1 MbourHT 1-0 · Senegal Premier League | 0 | H | Tài | 2.6 / 2.58 / 2.64 | 3-5 |
| 12/04/26 | Mbour 0-0 AS CambereneHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 29/03/26 | Casamance 1-1 MbourHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/26 | Mbour 0-2 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/26 | Mbour 0-0 PikineHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mbour. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Guediawaye
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Guediawaye 2-3 ASC Wally DaanHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/05/26 | Ajel de Rufisque 1-0 GuediawayeHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 10/05/26 | Guediawaye 1-1 US Ouakam DakarHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | HLM 2-1 GuediawayeHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 25/04/26 | Guediawaye 0-0 AS CambereneHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Casamance 1-1 GuediawayeHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/04/26 | ASC Jaraaf 2-1 GuediawayeHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | Guediawaye 1-3 PikineHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 26/03/26 | SONACOS 0-3 GuediawayeHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/03/26 | ASC Jaraaf 0-1 GuediawayeHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guediawaye. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Mbour
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Guediawaye
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 5 | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Mbour ghi bàn | thủng lưới | Guediawaye ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 20% | 0% | 33.3% | 0% |
| 31-60' | 20% | 0% | 0% | 50% |
| 61-75' | 20% | 100% | 33.3% | 25% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 33.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Mbour ghi bàn | thủng lưới | Guediawaye ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 25% | 19% | 8% |
| 16-30' | 9.1% | 16.7% | 4.8% | 16% |
| 31-45' | 31.8% | 8.3% | 14.3% | 24% |
| 46-60' | 18.2% | 8.3% | 9.5% | 20% |
| 61-75' | 9.1% | 12.5% | 19% | 8% |
| 76-90+' | 13.6% | 16.7% | 28.6% | 12% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.