CONCACAF Championship U20 ·
Martinique U20 vs Bermuda U20
Martinique U20
1
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Bermuda U20
Diễn biến
- 33’ 1 - 0 G. Hervinsonn
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 63’ 2 - 0 A. Guillaume
- 82’ 2 - 1 R. Robinson
- 83’ G. Hervinsonn Thẻ đỏ
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài6
5Phạt góc3
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Martinique U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bermuda U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Martinique U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bermuda U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Martinique U20 BT-BB | % thắng | Bermuda U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 19 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 18 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 17 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 16 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 15 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 14 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 13 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 12 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 11 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 10 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 9 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 8 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 7 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 6 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 5 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 4 | 0-1 | 0% | 8-9 | 75% |
| Vòng 3 | 0-1 | 0% | 5-7 | 67% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-7 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.87 -0/0.5 0.88 | 0.73 -0/0.5 1.02 |
| Crown | 0.86 -0/0.5 0.9 | 0.79 -0/0.5 0.91 |
| Bet365 | 0.9 0 0.9 | 1.02 0 0.77 |
| BetVictor | 0.95 0/0.5 0.75 | 0.75 -0/0.5 1.02 |
| 0.7 0 1.02 | 1 0 0.73 | |
| 1.2 0.5 0.6 | 0.6 -0.5 1.23 | |
| 188BET | 0.87 -0/0.5 0.91 | 0.8 -0/0.5 0.92 |
| Wanbet | 0.98 0/0.5 0.76 | 1.02 0 0.76 |
| 18BET | 0.86 0 0.86 | 1.02 0 0.74 |
| 0.64 -0/0.5 1.15 | 0.74 -0.5 1.04 | |
| 1.15 0/0.5 0.64 | 1.34 0 0.57 | |
| Pinnacle | 0.76 -0.5 0.98 | 0.82 -0/0.5 0.93 |
| 0.96 -0/0.5 0.72 | 1.09 0 0.67 | |
| 0.56 -0.5/1 1.22 | 0.63 -0.5 1.15 | |
| 1.34 0 0.49 | 1.37 0/0.5 0.5 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.87 3 0.88 | 0.82 3 0.93 |
| Crown | 0.84 3 0.92 | 0.81 3 0.89 |
| Ladbrokes | 0.55 2.5 1.3 | 0.53 2.5 1.37 |
| 0.18 1.5 3.6 | 0.17 1.5 3.8 | |
| 1.3 3.5 0.55 | 1.25 3.5 0.57 | |
| 0.02 0.5 14 | 0.03 0.5 14 | |
| Bet365 | 0.83 3 0.98 | 0.85 3 0.95 |
| William Hill | 0.53 2.5 1.38 | 0.53 2.5 1.38 |
| YSB | - - - | 0.86 3 0.96 |
| BetVictor | 0.89 3 0.83 | 0.83 3 0.93 |
| 0.7 2.5/3 1.06 | 1 3/3.5 0.73 | |
| 1.13 3/3.5 0.65 | 0.62 2.5/3 1.18 | |
| 10BET | - - - | 0.8 3 0.9 |
| 188BET | 0.85 3 0.93 | 0.82 3 0.9 |
| Wanbet | 0.92 3 0.82 | 0.88 3 0.9 |
| 18BET | 0.84 3 0.89 | 0.82 3 0.92 |
| 1.1 3/3.5 0.67 | 2.73 4/4.5 0.25 | |
| 0.64 2.5/3 1.15 | 3.08 4.5 0.21 | |
| Pinnacle | 0.81 3 0.92 | 0.76 3 0.99 |
| 1.01 3/3.5 0.69 | 0.98 3/3.5 0.75 | |
| 0.61 2.5/3 1.13 | 1.18 3.5 0.59 | |
| 1.21 3.5 0.55 | 0.59 2.5/3 1.23 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 2.75 3.45 2.05 | 2.49 3.45 2.22 |
| Crown | 2.69 3.7 2.09 | 2.56 3.6 2.09 |
| Ladbrokes | 2.3 3.4 2.6 | 2.6 3.6 2.2 |
| Bet365 | 2.4 3.5 2.4 | 2.55 3.5 2.3 |
| William Hill | 2.9 3.8 1.85 | 2.4 3.5 2.25 |
| BetVictor | 2.3 3.4 2.55 | 2.63 3.5 2.2 |
| 10BET | - - - | 2.7 3.62 2.31 |
| 188BET | 2.69 3.7 2.09 | 2.56 3.6 2.09 |
| Wanbet | 2.25 3.41 2.61 | 2.56 3.43 2.27 |
| 18BET | 2.45 3.6 2.45 | 2.6 3.6 2.35 |
| Pinnacle | 3.1 3.5 1.98 | 2.72 3.62 2.17 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.04 0 0.71 |
| Crown | 1.05 0 0.65 | 1 0 0.7 |
| 188BET | 1.06 0 0.66 | 1.01 0 0.71 |
| Wanbet | 0.76 0 0.98 | 0.99 0 0.79 |
| 18BET | 0.86 0 0.86 | 0.97 0 0.78 |
| 0.51 -0/0.5 1.41 | 0.57 -0/0.5 1.31 | |
| 1.41 0/0.5 0.51 | 1.56 0/0.5 0.47 | |
| Pinnacle | 0.73 -0/0.5 0.93 | 1.06 0 0.7 |
| 0.5 -0.5 1.19 | 0.62 -0/0.5 1.15 | |
| 1.26 0 0.45 | 0.43 -0.5 1.56 | |
| 0.32 -0.5/1 1.51 | 1.59 0/0.5 0.43 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.91 1/1.5 0.84 |
| Crown | 0.88 1/1.5 0.82 | 0.88 1/1.5 0.82 |
| William Hill | 0.25 0.5 2.75 | 0.25 0.5 2.75 |
| 188BET | 0.89 1/1.5 0.83 | 0.89 1/1.5 0.83 |
| Wanbet | 0.93 1/1.5 0.81 | 0.94 1/1.5 0.84 |
| 18BET | 0.86 1/1.5 0.86 | 0.95 1/1.5 0.8 |
| 1.24 1.5 0.59 | 1.21 1.5 0.62 | |
| 0.48 1 1.52 | 0.47 1 1.56 | |
| Pinnacle | 0.85 1/1.5 0.83 | 0.82 1/1.5 0.91 |
| 1.19 1.5 0.5 | 1.15 1.5 0.62 | |
| 0.49 1 1.21 | 0.46 1 1.53 | |
| 0.33 0.5/1 1.49 | 1.57 1.5/2 0.42 |
Kèo trận trước Martinique U20
Kết quả2T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 5 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận9
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/18 | Martinique U20 1-2 Canada U20HT 0-2 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 08/11/18 | GuadeloupeU20 2-0 Martinique U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 0 | B | Xỉu | 2.35 / 3.75 / 2.35 | 3-4 |
| 06/11/18 | Dominica U20 2-1 Martinique U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | B | H | 4.5 / 4.25 / 1.45 | 2-5 |
| 04/11/18 | Martinique U20 1-5 Panama U20HT 0-3 · CONCACAF Championship U20 | 3/3.5 | B | Tài | 15 / 9.1 / 1.03 | 0-6 |
| 02/11/18 | Saint Kitts and Nevis U20 0-1 Martinique U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.75 / 2.69 | 5-6 |
| 29/06/14 | Cuba U20 3-1 Martinique U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/06/14 | Martinique U20 2-1 st Vincent the Grenadine U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/06/14 | Barbados U20 1-1 Martinique U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/02/24 | Jamaica U20 1-0 Martinique U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Martinique U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bermuda U20
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 9 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/21 | Puerto Rico U20 6-0 Bermuda U20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 12-5 |
| 08/11/21 | Bermuda U20 3-0 st Vincent the Grenadine U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/11/21 | Bermuda U20 3-2 Barbados U20HT 2-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/02/20 | Puerto Rico U20 2-2 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/02/20 | Cayman Islands U20 2-1 Bermuda U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/02/20 | Bermuda U20 2-3 Barbados U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/18 | Barbados U20 0-0 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 07/11/18 | Saint Lucia U20 1-0 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 03/11/18 | Bermuda U20 0-4 Haiti U20HT 0-2 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 01/11/18 | Costa Rica U20 5-0 Bermuda U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 2.5 | B | Tài | 1.02 / 8.9 / 17 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Martinique U20 thắng33.29%
Hòa27.16%
Bermuda U20 thắng39.54%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Martinique U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bermuda U20
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Martinique U20 ghi bàn | thủng lưới | Bermuda U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | - | 100% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Martinique U20 ghi bàn | thủng lưới | Bermuda U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | - | 100% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.