Ligue 1 ·
Marseille vs Stade Brestois
Marseille
22:00
10/04/2027
Stade Brestois
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Marseille
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jeffrey de Lange
- 33Emerson Palmieri dos Santos
- 21Nayef Aguerd
- 4Conrad Egan-Riley
- 22Timothy Weah
- 14Igor Paixao
- 8Himad Abdelli
- 23Pierre Emile Hojbjerg
- 77Amine Harit
- 9Amine Gouiri
- 11Neal Maupay
Dự bị trận trước
- 48Keyliane Abdallah
- 74Kelyann Bezahaf
- 13Derek Cornelius
- 25Ulisses Garcia
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
- 46Alexi Koum
- 43Tadjidine Mmadi
- 29Faris Pemi Moumbagna
- 92Théo Vermot
Stade Brestois
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Egil Selvik
- 70Kenny Lala
- 71Raphael Le Guen
- 4Gautier Lloris
- 2Bradley Locko
- 13Joris Chotard
- 8Hugo Magnetti
- 10Giovani Versini
- 23Kamory Doumbia
- 9Pathe Mboup
- 19Ludovic Ajorque
Dự bị trận trước
- 17Mama Samba Balde
- 18Justin Bourgault
- 21Ibrahim Yayiya Kante
- 32Mathis Lainé
- 39Djyilian N'Guessan
- 7Joseph Nonge Boende
- 30Mathieu Patouillet
- 29Lucas Tousart
- 20Luc Zogbe
Phong độ
Marseille
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 75% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Stade Brestois
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
Stade Brestois
2 - 2
Monza
H
20/09/26France Ligue 1
AJ Auxerre
2 - 1
Stade Brestois
B
14/09/26France Ligue 1
Stade Brestois
0 - 1
Paris Saint Germain (PSG)
B
06/09/26France Ligue 1
Le Havre
1 - 2
Stade Brestois
T
30/08/26France Ligue 1
Stade Brestois
2 - 2
Toulouse
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Marseille BT-BB | % thắng | Stade Brestois BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-31 | 40% | 27-41 | 10% |
| Vòng 19 | 29-29 | 42% | 27-38 | 11% |
| Vòng 18 | 28-27 | 44% | 24-34 | 11% |
| Vòng 17 | 25-26 | 41% | 23-33 | 12% |
| Vòng 16 | 25-24 | 44% | 20-30 | 13% |
| Vòng 15 | 24-23 | 47% | 20-26 | 13% |
| Vòng 14 | 24-20 | 50% | 20-25 | 14% |
| Vòng 13 | 23-20 | 46% | 19-23 | 15% |
| Vòng 12 | 20-19 | 42% | 18-22 | 17% |
| Vòng 11 | 17-19 | 36% | 16-20 | 18% |
| Vòng 10 | 17-16 | 40% | 16-18 | 20% |
| Vòng 9 | 15-15 | 33% | 13-15 | 22% |
| Vòng 8 | 12-15 | 25% | 11-14 | 13% |
| Vòng 7 | 9-14 | 14% | 9-12 | 14% |
| Vòng 6 | 8-12 | 17% | 9-10 | 17% |
| Vòng 5 | 4-12 | 0% | 7-8 | 20% |
| Vòng 4 | 4-10 | 0% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Marseille
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | |
| 7 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Amine Harit | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | |
| 48 | Keyliane Abdallah | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Igor Paixao | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Nayef Aguerd | Trung vệ | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ trái | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải |
Stade Brestois
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ trái | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | |
| 9 | Pathe Mboup | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Djyilian N'Guessan | Tiền đạo cắm | |
| 71 | Raphael Le Guen | Trung vệ | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Giovani Versini | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Kenny Lala | Hậu vệ phải |
BXH
Thứ hạng hai đội
Marseille
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 1-0-3 | 6-6 | 3 | 25% |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1-0-1 | 6-3 | 3 | 50% |
| Sân khách | 16 | 2 | 0-0-2 | 0-3 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-0-3 | 6-6 | 3 | 16.7% |
Stade Brestois
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 25% |
| Sân nhà | 15 | 2 | 0-1-1 | 2-3 | 1 | 0% |
| Sân khách | 6 | 2 | 1-1-0 | 4-3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-1 | 6-6 | 5 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng