Thái League 3 ·
Marines Eureka FC vs Chachoengsao
Marines Eureka FC
Chachoengsao
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Marines Eureka FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Chachoengsao
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Marines Eureka FC | Chachoengsao |
|---|---|---|
| Sân nhà của Marines Eureka FC | 2 | 2 |
| Sân nhà của Chachoengsao | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Marines Eureka FC 1-0 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 08/11/25 | Chachoengsao 1-0 Marines Eureka FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 22/03/25 | Marines Eureka FC 1-1 ChachoengsaoHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/11/24 | Chachoengsao 1-1 Marines Eureka FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 11/02/24 | Chachoengsao 0-0 Marines Eureka FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/11/23 | Marines Eureka FC 2-1 ChachoengsaoHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 6-7 |
| 04/03/23 | Marines Eureka FC 0-1 ChachoengsaoHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 12/11/22 | Chachoengsao 0-0 Marines Eureka FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 18/12/21 | Chachoengsao 3-0 Marines Eureka FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 26/09/21 | Marines Eureka FC 0-1 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marines Eureka FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Marines Eureka FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Chachoengsao
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Marines Eureka FC BT-BB | % thắng | Chachoengsao BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-34 | 20% | 11-19 | 25% |
| Vòng 19 | 17-33 | 21% | 10-17 | 26% |
| Vòng 18 | 17-30 | 22% | 10-17 | 28% |
| Vòng 17 | 17-28 | 24% | 10-16 | 29% |
| Vòng 16 | 17-27 | 25% | 9-16 | 25% |
| Vòng 15 | 16-24 | 27% | 9-14 | 27% |
| Vòng 14 | 14-22 | 29% | 8-13 | 29% |
| Vòng 13 | 13-21 | 31% | 7-12 | 31% |
| Vòng 12 | 13-20 | 33% | 6-12 | 25% |
| Vòng 11 | 12-19 | 36% | 6-11 | 27% |
| Vòng 10 | 11-15 | 40% | 5-11 | 20% |
| Vòng 9 | 11-12 | 44% | 4-10 | 22% |
| Vòng 8 | 10-11 | 50% | 4-10 | 25% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 4-9 | 29% |
| Vòng 6 | 8-11 | 33% | 4-7 | 33% |
| Vòng 5 | 6-9 | 40% | 3-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 3-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 2-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 1-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Marines Eureka FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Pluakdaeng United 2-1 Marines Eureka FCHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 19/09/26 | Banbueng FC 1-2 Marines Eureka FCHT 1-2 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | Banbueng City 3-0 Marines Eureka FCHT 1-0 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 22/03/26 | Pluakdaeng United 2-1 Marines Eureka FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 15/03/26 | Marines Eureka FC 2-1 Kabin UnitedHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 08/03/26 | Pattaya City 2-2 Marines Eureka FCHT 0-2 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 28/02/26 | Marines Eureka FC 1-0 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 21/02/26 | Marines Eureka FC 1-0 Padriew CityHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 15/02/26 | Customs Department FC 1-1 Marines Eureka FCHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 10/02/26 | Navy FC 3-0 Marines Eureka FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marines Eureka FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chachoengsao
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Chachoengsao 1-0 Navy FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 23/09/26 | Chachoengsao 0-4 Bangkok FCHT 0-1 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 19/09/26 | Royal Thai Fleet United 2-1 ChachoengsaoHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | Banbueng FC 0-1 ChachoengsaoHT 0-0 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/03/26 | Navy FC 0-0 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/26 | Chachoengsao 1-1 Pattaya CityHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 07/03/26 | Chachoengsao 0-2 Banbueng CityHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 28/02/26 | Marines Eureka FC 1-0 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 22/02/26 | Chachoengsao 0-0 Royal Thai Fleet UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/26 | Bankhai United 1-1 ChachoengsaoHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chachoengsao. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Marines Eureka FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chachoengsao
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Marines Eureka FC ghi bàn | thủng lưới | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 3.7% | 0% | 40% |
| 16-30' | 0% | 7.4% | 0% | 40% |
| 31-45' | 50% | 18.5% | 33.3% | 0% |
| 46-75' | 0% | 11.1% | 33.3% | 0% |
| 76-90+' | 0% | 22.2% | 33.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Marines Eureka FC ghi bàn | thủng lưới | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 8.5% | 12.5% | 19.2% |
| 16-30' | 8.7% | 8.5% | 6.3% | 19.2% |
| 31-45' | 17.4% | 18.6% | 18.8% | 15.4% |
| 46-60' | 13% | 15.3% | 18.8% | 15.4% |
| 61-75' | 21.7% | 11.9% | 12.5% | 11.5% |
| 76-90+' | 13% | 27.1% | 31.3% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.