Czech Republic 2.Liga ·
Marila Pribram vs SK Prostejov
Marila Pribram
SK Prostejov
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Marila Pribram
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Martin Melichar
- 8Jan Vokrinek
- 5Hasan Jahic
- 6Benson Sakala
- 4Daniel Fisl
- 27Jakub Zeronik
- 16Patrik Svestka
- 2Felix Cejka
- 17Vaclav Dudl
- 74Ahmed El Sheikh
- 15Tomas Wagner
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Anih
- 30Emmanuel Antwi
- 22Daniel Langhamer
- 21Dominik Masek
- 11Adam Petrak
- 40Vaclav Smrkovsky
- 33Daniel Stropek
SK Prostejov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Marila Pribram | SK Prostejov |
|---|---|---|
| Sân nhà của Marila Pribram | 1 | 1 |
| Sân nhà của SK Prostejov | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/25 | SK Prostejov 0-0 Marila PribramHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.09 / 3.2 / 3.05 | 7-1 |
| 08/05/24 | SK Prostejov 2-1 Marila PribramHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | B | Tài | 1.86 / 3.65 / 3.45 | 6-8 |
| 20/10/23 | Marila Pribram 1-0 SK ProstejovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.2 / 5.2 | 9-4 |
| 18/03/23 | SK Prostejov 0-2 Marila PribramHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.35 / 2.72 | 13-3 |
| 07/09/22 | Marila Pribram 2-2 SK ProstejovHT 1-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.54 / 3.8 / 4.85 | 7-2 |
| 14/05/22 | Marila Pribram 2-4 SK ProstejovHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.7 / 3.4 | 6-6 |
| 24/07/21 | SK Prostejov 1-3 Marila PribramHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.63 / 3.35 / 2.26 | 1-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marila Pribram. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Marila Pribram
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 13 | 48.1% |
| Hòa | 5 | 18.5% |
| Thua | 9 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 29 | 1.07 |
| Bàn thua (TB/trận) | 28 | 1.04 |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Hòa | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
SK Prostejov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 17.9% |
| Hòa | 11 | 39.3% |
| Thua | 12 | 42.9% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 30 | 1.07 |
| Bàn thua (TB/trận) | 43 | 1.54 |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 12 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Marila Pribram BT-BB | % thắng | SK Prostejov BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-20 | 40% | 25-35 | 20% |
| Vòng 19 | 24-20 | 37% | 23-33 | 21% |
| Vòng 18 | 22-18 | 39% | 20-33 | 17% |
| Vòng 17 | 21-16 | 41% | 18-32 | 12% |
| Vòng 16 | 19-14 | 44% | 17-27 | 13% |
| Vòng 15 | 18-12 | 47% | 17-26 | 13% |
| Vòng 14 | 16-12 | 43% | 15-25 | 7% |
| Vòng 13 | 15-11 | 46% | 14-22 | 8% |
| Vòng 12 | 14-9 | 50% | 13-20 | 8% |
| Vòng 11 | 14-8 | 55% | 12-18 | 9% |
| Vòng 10 | 13-7 | 60% | 10-16 | 10% |
| Vòng 9 | 11-7 | 56% | 9-15 | 11% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 8-13 | 13% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 7-12 | 14% |
| Vòng 6 | 7-5 | 50% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 6-9 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 4-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-7 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Marila Pribram
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16-1-11 | 57.1% | 8-19 | 28.6% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 4-10 | 28.6% |
| Sân khách | 14 | 9-0-5 | 64.3% | 4-9 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 14-3-11 | 50% | 10-12 | 35.7% |
| Sân nhà | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 5-5 | 35.7% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 5-7 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Marila Pribram trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SK Prostejov
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-3-14 | 39.3% | 15-13 | 53.6% |
| Sân nhà | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 9-5 | 64.3% |
| Sân khách | 14 | 7-1-6 | 50% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8-4-16 | 28.6% | 6-11 | 21.4% |
| Sân nhà | 14 | 2-4-8 | 14.3% | 3-7 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 3-4 | 21.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SK Prostejov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Marila Pribram
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marila Pribram. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SK Prostejov
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | SK Prostejov 1-1 Dynamo Ceske BudejoviceHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.55 / 3.25 | 3-4 |
| 06/05/26 | Sparta Praha B 5-1 SK ProstejovHT 3-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.7 / 2.9 | 4-10 |
| 01/05/26 | SK Prostejov 1-1 Artis BrnoHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.55 / 3.95 / 1.6 | 4-6 |
| 24/04/26 | FK Graffin Vlasim 1-1 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 3.95 / 4.2 | 10-3 |
| 18/04/26 | SK Prostejov 2-1 Usti nad LabemHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0 | T | Tài | 2.65 / 3.65 / 2.22 | 2-11 |
| 15/04/26 | Slavia Kromeriz 0-0 SK ProstejovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.74 / 3.6 / 4.05 | 3-4 |
| 10/04/26 | SK Prostejov 1-3 Banik Ostrava BHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.35 / 2.68 | 3-4 |
| 03/04/26 | Vysocina jihlava 1-1 SK ProstejovHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.4 / 3.3 | 4-6 |
| 20/03/26 | SK Prostejov 1-2 BrnoHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 1 | H | Tài | 6.3 / 4.3 / 1.41 | 2-10 |
| 15/03/26 | Slavia Prague B 1-1 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 1 | T | Xỉu | 1.43 / 4.4 / 5.7 | 11-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Prostejov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Marila Pribram
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 9 | 1 | 0 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 6 | 3 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
SK Prostejov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 12 | 6 | 2 | 0 | 10 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 3 | 2 | 0 | 3 | 15 |
| Sân khách | 5 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 1 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Marila Pribram ghi bàn | thủng lưới | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 42.9% | 8.3% | 5.6% |
| 16-30' | 12.5% | 0% | 8.3% | 5.6% |
| 31-45' | 12.5% | 0% | 8.3% | 22.2% |
| 46-60' | 12.5% | 42.9% | 16.7% | 22.2% |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 16.7% | 22.2% |
| 76-90+' | 25% | 0% | 25% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Marila Pribram ghi bàn | thủng lưới | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 24.3% | 7.5% | 12.8% |
| 16-30' | 17.5% | 21.6% | 10% | 7.7% |
| 31-45' | 27.5% | 10.8% | 20% | 23.1% |
| 46-60' | 7.5% | 16.2% | 15% | 15.4% |
| 61-75' | 20% | 16.2% | 22.5% | 20.5% |
| 76-90+' | 10% | 5.4% | 17.5% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Marila Pribram
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 27 | 13-5-9 | 29-28 | 44 | 48.1% |
| Sân nhà | 6 | 14 | 7-3-4 | 15-17 | 24 | 50% |
| Sân khách | 4 | 13 | 6-2-5 | 14-11 | 20 | 46.2% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 7-5 | 10 | 50% |
SK Prostejov
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 28 | 5-11-12 | 30-43 | 26 | 17.9% |
| Sân nhà | 14 | 14 | 3-6-5 | 18-21 | 15 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 14 | 2-5-7 | 12-22 | 11 | 14.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-4-1 | 6-9 | 7 | 16.7% |