Czech Republic 2.Liga ·
Marila Pribram vs SK Kladno
Marila Pribram
22:00
17/04/2027
SK Kladno
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Marila Pribram
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Martin Melichar
- 8Jan Vokrinek
- 5Hasan Jahic
- 6Benson Sakala
- 4Daniel Fisl
- 27Jakub Zeronik
- 16Patrik Svestka
- 2Felix Cejka
- 17Vaclav Dudl
- 74Ahmed El Sheikh
- 15Tomas Wagner
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Anih
- 30Emmanuel Antwi
- 22Daniel Langhamer
- 21Dominik Masek
- 11Adam Petrak
- 40Vaclav Smrkovsky
- 33Daniel Stropek
SK Kladno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Marila Pribram
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
1 - 3
Marila Pribram
T
02/10/26International Club Friendly
Mlada Boleslav
3 - 1
Marila Pribram
B
20/09/26Czech Republic 2.Liga
SK Kladno
2 - 2
Marila Pribram
H
16/09/26Czech Republic Cup
Marila Pribram
1 - 2
Hradec Kralove
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Marila Pribram
1 - 3
Banik Ostrava B
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 5 | 55.6% |
| Thua | 1 | 11.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 15 | 1.67 |
| Bàn thua (TB/trận) | 14 | 1.56 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
SK Kladno
5 trận gần nhất
11/10/26Czech Republic 2.Liga
Trinec
0 - 1
SK Kladno
T
02/10/26International Club Friendly
Hradec Kralove
2 - 0
SK Kladno
B
23/09/26Czech Republic Cup
SK Kladno
1 - 1
Banik Ostrava
H
20/09/26Czech Republic 2.Liga
SK Kladno
2 - 2
Marila Pribram
H
12/09/26Czech Republic 2.Liga
FK MAS Taborsko
3 - 3
SK Kladno
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 22.2% |
| Hòa | 4 | 44.4% |
| Thua | 3 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 13 | 1.44 |
| Bàn thua (TB/trận) | 14 | 1.56 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Marila Pribram BT-BB | % thắng | SK Kladno BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-21 | 30% | 33-21 | 50% |
| Vòng 19 | 17-20 | 32% | 31-21 | 47% |
| Vòng 18 | 16-19 | 33% | 30-21 | 44% |
| Vòng 17 | 14-19 | 29% | 28-21 | 41% |
| Vòng 16 | 13-19 | 25% | 24-21 | 38% |
| Vòng 15 | 10-19 | 20% | 24-21 | 40% |
| Vòng 14 | 10-17 | 21% | 19-20 | 36% |
| Vòng 13 | 10-17 | 23% | 18-17 | 38% |
| Vòng 12 | 8-17 | 17% | 18-15 | 42% |
| Vòng 11 | 7-15 | 18% | 17-15 | 36% |
| Vòng 10 | 5-14 | 10% | 15-15 | 30% |
| Vòng 9 | 3-14 | 0% | 12-14 | 22% |
| Vòng 8 | 3-12 | 0% | 12-14 | 25% |
| Vòng 7 | 3-12 | 0% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 3-12 | 0% | 9-10 | 17% |
| Vòng 5 | 2-9 | 0% | 8-9 | 20% |
| Vòng 4 | 2-9 | 0% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
BXH
Marila Pribram
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 3-5-1 | 15-14 | 14 | 33.3% |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2-1-1 | 6-6 | 7 | 50% |
| Sân khách | 6 | 5 | 1-4-0 | 9-8 | 7 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-4-1 | 10-11 | 7 | 16.7% |
SK Kladno
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 9 | 2-4-3 | 13-14 | 10 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 4 | 2-2-0 | 7-3 | 8 | 50% |
| Sân khách | 14 | 5 | 0-2-3 | 6-11 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-3-2 | 10-11 | 6 | 16.7% |