Bulgaria Second League ·
Marek Dupnitza vs Rilski sportist
Marek Dupnitza
Rilski sportist
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Marek Dupnitza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Konstantin Kostadinov
- 18Rosen Yordanov
- 35Martin Kavdanski
- 6Ivan Arsov
- 19Aleksandar Veselinski
- 77Milen Ivanov
- 16Martin Atanasov
- 7Hristiyan Dzhadzharov
- 44Hristo Kaymakanski
- 14Aleksandar Bliznakov
- 27Ivan Kolev
Dự bị trận trước
- 32Aleksandar Bashliev
- 10Nikolay Ganchev
- 17Teodor Ivanov
- 33Daniel Kirilov
- 12Plamen Mladenov
- 55Slavi Nakov
- 99Dobromir Pancharevski
- 5Daniel Stoyanov
- 8Valeri Yordanov
Rilski sportist
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Marek Dupnitza | Rilski sportist |
|---|---|---|
| Sân nhà của Marek Dupnitza | 2 | 0 |
| Sân nhà của Rilski sportist | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/24 | Marek Dupnitza 3-0 Rilski sportistHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/01/10 | Marek Dupnitza 3-3 Rilski sportistHT 1-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.15 / 3.05 | --- |
| 12/05/07 | Rilski sportist 3-0 Marek DupnitzaHT 2-0 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/11/06 | Marek Dupnitza 3-2 Rilski sportistHT 2-1 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marek Dupnitza. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Marek Dupnitza
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
Rilski sportist
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Marek Dupnitza BT-BB | % thắng | Rilski sportist BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-23 | 35% | 8-16 | 20% |
| Vòng 19 | 18-20 | 37% | 8-16 | 20% |
| Vòng 18 | 16-18 | 39% | 8-16 | 20% |
| Vòng 17 | 16-17 | 41% | 8-16 | 20% |
| Vòng 16 | 15-16 | 44% | 8-16 | 20% |
| Vòng 15 | 14-14 | 47% | 8-16 | 20% |
| Vòng 14 | 13-13 | 50% | 8-16 | 20% |
| Vòng 13 | 12-13 | 46% | 8-16 | 20% |
| Vòng 12 | 12-13 | 50% | 8-16 | 20% |
| Vòng 11 | 11-13 | 45% | 8-16 | 20% |
| Vòng 10 | 10-13 | 40% | 8-16 | 20% |
| Vòng 9 | 10-13 | 44% | 8-13 | 22% |
| Vòng 8 | 8-12 | 38% | 7-12 | 25% |
| Vòng 7 | 8-12 | 43% | 5-11 | 14% |
| Vòng 6 | 5-12 | 33% | 3-8 | 17% |
| Vòng 5 | 4-11 | 40% | 3-8 | 20% |
| Vòng 4 | 3-11 | 25% | 1-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-8 | 33% | 1-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 50% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Marek Dupnitza
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Marek Dupnitza trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Rilski sportist
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rilski sportist trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Marek Dupnitza
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | Marek Dupnitza 3-0 Pirin BlagoevgradHT 3-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 06/09/26 | Yantra Gabrovo 3-0 Marek DupnitzaHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 02/09/26 | Marek Dupnitza 1-0 PFC NesebarHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.52 / 3.7 / 5.2 | 2-3 |
| 29/08/26 | Sportist Svoge 0-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 23/08/26 | Marek Dupnitza 4-2 FC DobrudzhaHT 2-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 16/08/26 | PFK Montana 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 07/08/26 | Etar 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.35 / 3.05 | 3-1 |
| 01/08/26 | Spartak Pleven 2-1 Marek DupnitzaHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 2.93 / 2.93 | 3-9 |
| 25/07/26 | Fratria 0-1 Marek DupnitzaHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 17/07/26 | Vihren Sandanski 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marek Dupnitza. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rilski sportist
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | Rilski sportist 2-0 Yantra GabrovoHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 06/09/26 | PFC Nesebar 2-1 Rilski sportistHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/09/26 | Rilski sportist 2-1 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.59 / 3.45 / 4.9 | 3-5 |
| 29/08/26 | FC Dobrudzha 0-0 Rilski sportistHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 22/08/26 | Rilski sportist 2-1 PFK MontanaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Tài | 2.18 / 3.25 / 2.82 | 4-7 |
| 15/08/26 | Etar 1-1 Rilski sportistHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 09/08/26 | Rilski sportist 2-2 Spartak PlevenHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 13-1 |
| 01/08/26 | Fratria 1-0 Rilski sportistHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-11 |
| 28/07/26 | Rilski sportist 0-1 Ludogorets Razgrad IIHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.89 / 3.3 / 3.45 | 4-2 |
| 11/07/26 | Rilski sportist 0-2 CSKA Sofia BHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rilski sportist. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Marek Dupnitza
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Rilski sportist
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Marek Dupnitza ghi bàn | thủng lưới | Rilski sportist ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 23.8% | 20% | 0% |
| 16-30' | 13.3% | 14.3% | 0% | 10% |
| 31-45' | 26.7% | 0% | 0% | 20% |
| 46-60' | 13.3% | 19% | 20% | 0% |
| 61-75' | 6.7% | 19% | 40% | 30% |
| 76-90+' | 20% | 19% | 20% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.