Kenya Premier League ·
Mara Sugar FC vs Mathare United
Mara Sugar FC
Mathare United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Mara Sugar FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Mathare United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Mara Sugar FC | Mathare United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mara Sugar FC | 2 | 0 |
| Sân nhà của Mathare United | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Mathare United 0-1 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 2.65 / 2.91 | 7-6 |
| 28/03/25 | Mathare United 2-1 Mara Sugar FCHT 0-1 · Kenya Premier League | 0 | B | Tài | 2.39 / 3.05 / 2.69 | 4-1 |
| 18/01/25 | Mara Sugar FC 3-0 Mathare UnitedHT 2-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 22/06/24 | Mara Sugar FC 1-0 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Super League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 21/10/23 | Mathare United 2-0 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Super League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mara Sugar FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Mara Sugar FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 14 | 41.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Mathare United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Hòa | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.15% |
So sánh theo vòng
| Mara Sugar FC BT-BB | % thắng | Mathare United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-20 | 35% | 20-23 | 25% |
| Vòng 19 | 19-20 | 32% | 20-22 | 26% |
| Vòng 18 | 19-20 | 33% | 20-22 | 28% |
| Vòng 17 | 18-17 | 35% | 19-22 | 24% |
| Vòng 16 | 17-16 | 38% | 19-21 | 25% |
| Vòng 15 | 16-15 | 40% | 19-19 | 27% |
| Vòng 14 | 16-12 | 43% | 18-19 | 21% |
| Vòng 13 | 16-11 | 46% | 17-18 | 23% |
| Vòng 12 | 13-8 | 50% | 16-16 | 25% |
| Vòng 11 | 11-7 | 45% | 13-15 | 18% |
| Vòng 10 | 9-5 | 50% | 12-14 | 20% |
| Vòng 9 | 6-4 | 44% | 12-13 | 22% |
| Vòng 8 | 6-4 | 50% | 11-11 | 25% |
| Vòng 7 | 6-4 | 57% | 7-10 | 14% |
| Vòng 6 | 6-3 | 67% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 5-2 | 80% | 6-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-2 | 75% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-2 | 67% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Mara Sugar FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13-4-5 | 59.1% | 10-11 | 45.5% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 12 | 7-4-1 | 58.3% | 5-6 | 41.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-8-5 | 40.9% | 8-13 | 36.4% |
| Sân nhà | 10 | 2-5-3 | 20% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 12 | 7-3-2 | 58.3% | 4-7 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Mara Sugar FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Mathare United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-0-9 | 52.6% | 7-11 | 36.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 5-5 | 45.5% |
| Sân khách | 8 | 6-0-2 | 75% | 2-6 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-4-5 | 52.6% | 9-10 | 47.4% |
| Sân nhà | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 3-5 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Mathare United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Mara Sugar FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | AFC Leopards 2-1 Mara Sugar FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 24/04/26 | Tusker 0-1 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 2.62 / 3.3 | 8-5 |
| 18/04/26 | Kariobangi Sharks 0-1 Mara Sugar FCHT 0-1 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 2.86 / 3.25 | 7-2 |
| 06/04/26 | Mara Sugar FC 1-0 Posta RangersHT 0-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 2.92 / 3.55 | 10-3 |
| 01/04/26 | Nairobi United 1-1 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0 | H | H | 2.67 / 3.05 / 2.41 | 6-8 |
| 28/03/26 | KCB SC 1-0 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 21/03/26 | Mara Sugar FC 0-0 APS BometHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.05 / 3.25 | 6-5 |
| 14/03/26 | Bandari 0-0 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 2.83 / 3.25 | 5-3 |
| 02/03/26 | Mara Sugar FC 3-1 Sofapaka FCHT 2-1 · Kenya Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.1 / 4.65 | 4-0 |
| 26/02/26 | Bidco United 2-2 Mara Sugar FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0 | H | Tài | 2.44 / 2.99 / 2.47 | 4-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mara Sugar FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Mathare United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Mathare United 0-2 APS BometHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 02/05/26 | Sofapaka FC 2-2 Mathare UnitedHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 25/04/26 | Mathare United 1-2 Nairobi UnitedHT 0-2 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 18/04/26 | Mathare United 3-0 Bidco UnitedHT 1-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.38 / 2.74 / 2.98 | 4-5 |
| 14/04/26 | Mathare United 0-0 Kenya Police FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 2.89 / 2.12 | 6-5 |
| 04/04/26 | Kakamega Homeboyz 3-0 Mathare UnitedHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 22/03/26 | Muranga Seal 1-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 14/03/26 | Mathare United 4-1 AFC LeopardsHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 28/02/26 | Gor Mahia 2-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.15 / 7.8 | 4-0 |
| 25/02/26 | Mathare United 0-1 Shabana FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 2.86 / 2.19 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mathare United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Mara Sugar FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 10 | 5 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 7 | 2 | 0 | 0 | 3 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 6 | 8 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 |
Mathare United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 9 | 0 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 5 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Mara Sugar FC ghi bàn | thủng lưới | Mathare United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 33.3% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 14.3% | 16.7% | 33.3% | 28.6% |
| 61-75' | 42.9% | 33.3% | 16.7% | 14.3% |
| 76-90+' | 14.3% | 0% | 0% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Mara Sugar FC ghi bàn | thủng lưới | Mathare United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 19.4% | 4% | 10.3% |
| 16-30' | 4% | 12.9% | 8% | 17.2% |
| 31-45' | 12% | 19.4% | 16% | 17.2% |
| 46-60' | 24% | 22.6% | 20% | 13.8% |
| 61-75' | 24% | 9.7% | 28% | 13.8% |
| 76-90+' | 20% | 6.5% | 16% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.