England League 1 ·
Mansfield Town vs Oxford United
Mansfield Town
02:00
16/10/2026
Oxford United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Mansfield Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Liam Roberts
- 5Ryan Sweeney
- 9Jordan Bowery
- 2Kyle Knoyle
- 25Louis Reed
- 11Will Evans
- 24Regan Hendry
- 13Jonathan Russell
- 22Nathan Moriah Welsh
- 18Rhys Oates
- 7Lucas Akins
Dự bị trận trước
- 3Stephen McLaughlin
- 34Ollie Taylor
- 28Joe Gardner
- 44Oliver Irow
- 32Elliot Hartmann
- 14Dom Dwyer
- 29Tyler Roberts
Oxford United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jamie Cumming
- 24Hidde ter Avest
- 6Michal Helik
- 3Ciaron Brown
- 15Brodie Spencer
- 4Will Vaulks
- 5Yunus Emre Konak
- 17Stanley Mills
- 33Jamie Donley
- 10Aidomo Emakhu
- 27Will Lankshear
Dự bị trận trước
- 2Sam Long
- 8Cameron Brannagan
- 9Mark Harris
- 38Jamie McDonnell
- 32Jeon Se-jin
- 37Christ Makosso
- 26Jack Currie
- 44Myles Peart-Harris
- 21Matt Ingram
Phong độ
Mansfield Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Mansfield Town
2 - 1
Bromley
T
19/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Mansfield Town
H
12/09/26England League 1
Mansfield Town
0 - 0
Huddersfield Town
H
05/09/26England League 1
Bradford City
1 - 0
Mansfield Town
B
03/09/26England League 1
Reading
5 - 0
Mansfield Town
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Oxford United
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Notts County
1 - 2
Oxford United
T
19/09/26England League 1
Oxford United
1 - 1
Cambridge United
H
12/09/26England League 1
Oxford United
3 - 0
Burton Albion
T
05/09/26England League 1
Leicester City
0 - 4
Oxford United
T
02/09/26England League 1
Huddersfield Town
3 - 1
Oxford United
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Mansfield Town BT-BB | % thắng | Oxford United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-25 | 35% | 20-25 | 30% |
| Vòng 19 | 31-24 | 37% | 20-23 | 32% |
| Vòng 18 | 31-22 | 39% | 19-20 | 33% |
| Vòng 17 | 29-20 | 41% | 19-20 | 35% |
| Vòng 16 | 29-20 | 44% | 19-17 | 38% |
| Vòng 15 | 28-18 | 47% | 19-16 | 40% |
| Vòng 14 | 27-18 | 43% | 19-16 | 43% |
| Vòng 13 | 25-16 | 46% | 18-14 | 46% |
| Vòng 12 | 24-15 | 50% | 16-13 | 42% |
| Vòng 11 | 20-14 | 45% | 13-12 | 36% |
| Vòng 10 | 18-14 | 40% | 12-12 | 30% |
| Vòng 9 | 18-14 | 44% | 11-11 | 33% |
| Vòng 8 | 17-12 | 50% | 11-9 | 38% |
| Vòng 7 | 17-12 | 57% | 10-8 | 43% |
| Vòng 6 | 15-10 | 67% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 14-10 | 60% | 6-6 | 40% |
| Vòng 4 | 10-9 | 50% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 10-9 | 67% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-4 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Mansfield Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ trái | |
| 14 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ryan Sweeney | Trung vệ | |
| 19 | Tyler Roberts | Hộ công | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ phải | |
| 18 | Rhys Oates | Tiền đạo cắm | |
| 33 | George Abbott | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Trung vệ | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | |
| 24 | Regan Hendry | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trung tâm |
Oxford United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ phải | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | |
| 20 | Luka Lynch | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Siriki Dembele | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | |
| 19 | ODonkor Gatlin | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ trái | |
| 27 | Leo Snowden | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Louie Sibley | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | |
| 4 | Kai Andrews | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ phải | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | |
| 11 | Tyler Goodrham | Tiền đạo cánh phải | |
| 57 | Mo Missanga | Tiền đạo cánh trái |