Cup C1 ·
Manchester United vs AS Roma
Manchester United
03:00
04/11/2026
AS Roma
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Manchester United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Senne Lammens
- 3Noussair Mazraoui
- 5Harry Maguire
- 26Ayden Heaven
- 23Luke Shaw
- 18Youri Tielemans
- 17Andrey Santos
- 19Bryan Mbeumo
- 8Bruno Fernandes
- 13Patrick Dorgu
- 10Matheus Cunha
Dự bị trận trước
- 9Marcus Rashford
- 37Kobbie Mainoo
- 30Benjamin Sesko
- 2Diogo Dalot
- 31Shea Lacey
- 12Karl Darlow
- 15Leny Yoro
- 6Lisandro Martinez
- 11Joshua Zirkzee
AS Roma
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Mile Svilar
- 22Mario Hermoso Canseco
- 5Evan Ndicka
- 23Gianluca Mancini
- 43Wesley Vinicius
- 17Manu Kone
- 4Bryan Cristante
- 77Emanuele Lulli
- 86Rodrigo Mora
- 21Paulo Dybala
- 14Donyell Malen
Dự bị trận trước
- 9Santiago Castro
- 70Giorgio De Marzi
- 8Neil El Aynaoui
- 87Daniele Ghilardi
- 95Pierluigi Gollini
- 3Konstantinos Koulierakis
- 20Nahuel Molina
- 61Niccolo Pisilli
- 18Matìas Soulè Malvano
- 78Robinio Vaz
- 24Jan Ziolkowski
Phong độ
Manchester United
5 trận gần nhất
06/09/26English Premier League
Everton
2 - 2
Manchester United
H
30/08/26English Premier League
Manchester United
5 - 2
Ipswich Town
T
22/08/26English Premier League
Hull City
2 - 0
Manchester United
B
15/08/26International Club Friendly
Manchester United
2 - 4
AC Milan
B
13/08/26International Club Friendly
Manchester United
1 - 1
Leeds United
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 33.3% |
| Thua | 1 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 2.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 2 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
AS Roma
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Manchester United BT-BB | % thắng | AS Roma BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-24 | 50% | 43-32 | 45% |
| Vòng 19 | 33-23 | 53% | 40-29 | 47% |
| Vòng 18 | 32-23 | 50% | 39-27 | 50% |
| Vòng 17 | 30-22 | 47% | 38-26 | 53% |
| Vòng 16 | 29-20 | 50% | 37-24 | 56% |
| Vòng 15 | 26-19 | 47% | 34-21 | 60% |
| Vòng 14 | 24-17 | 50% | 33-21 | 57% |
| Vòng 13 | 23-15 | 54% | 31-16 | 62% |
| Vòng 12 | 22-15 | 50% | 28-16 | 58% |
| Vòng 11 | 20-14 | 45% | 27-15 | 64% |
| Vòng 10 | 17-12 | 40% | 25-15 | 60% |
| Vòng 9 | 17-12 | 44% | 21-15 | 56% |
| Vòng 8 | 14-10 | 38% | 18-13 | 50% |
| Vòng 7 | 11-10 | 29% | 16-13 | 43% |
| Vòng 6 | 11-9 | 33% | 14-13 | 33% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 11-10 | 40% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Manchester United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ trái | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Marcus Rashford | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | |
| 18 | Youri Tielemans | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Senne Lammens | Thủ môn | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ phải | |
| 13 | Patrick Dorgu | Tiền đạo cánh trái |
AS Roma
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ phải | |
| 21 | Paulo Dybala | Hộ công | |
| 20 | Nahuel Molina | Hậu vệ phải | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Santiago Castro | Tiền đạo cắm | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Emanuele Lulli | Hậu vệ | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn |
BXH
Thứ hạng hai đội
Manchester United
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 1-1-1 | 7-6 | 4 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1-0-0 | 5-2 | 3 | 100% |
| Sân khách | 14 | 2 | 0-1-1 | 2-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 3 | 1-1-1 | 7-6 | 4 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng
BXH Italy Serie A:League
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | HTBBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | BHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng