Swedish Allsvenskan ·
Malmo FF vs Orgryte
Malmo FF
Orgryte
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Robin Olsen
- 17 Jens Stryger Larsen
- 2 Stian Gregersen
- 44 Malte Frejd Palsson
- 25 Gabriel Dal Toe Busanello
- 40 Kenan Busuladzic
- 7 Otto Rosengren
- 37 Adrian Skogmar
- 47 Theodor Lundbergh
- 32 Daniel Tristan Gudjohnsen
- 45 Anton Hoog
- 39 Isaac Assibu
- 27 Johan Dahlin
- 42 Viggo Jeppsson
- 23 Noah Astrand
- 6 Yanis Karabelyov
- 4 Bleon Kurtulus
- 23 Mayckel Lahdo
- Jovan Milosavljevic
HLV: Miguel Angel Ramirez Medina
- 44 Hampus Gustafsson
- 14 Daniel Paulson
- 5 Christoffer Styffe
- 6 Mikael Dyrestam
- 33 Sebastian Lagerlund
- 18 Adam Andersson
- 22 Tobias Sana
- 8 Benjamin Laturnus
- 23 Owen Parker-Price
- 17 William Hofvander
- 32 Viktor Ekblom
- 19 Anton Andreasson
- 3 Jonathan Azulay
- 16 Hampus Dahlqvist
- 29 Marlon Ebietomere
- 25 Johan Hammar
- 11 David Obou
- 2 Michael Parker
- 30 Alex Rahm
- 7 Charlie Vindehall
HLV: Andreas Holmberg
Lực lượng
Malmo FF
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 29 | Sead Haksabanovic | Tiền đạo cánh trái | Treo giò |
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Robin Olsen
- 25Gabriel Dal Toe Busanello
- 44Malte Frejd Palsson
- 2Stian Gregersen
- 17Jens Stryger Larsen
- 47Theodor Lundbergh
- 37Adrian Skogmar
- 7Otto Rosengren
- 40Kenan Busuladzic
- 45Anton Hoog
- 32Daniel Tristan Gudjohnsen
Dự bị trận trước
- 39Isaac Assibu
- 27Johan Dahlin
- 42Viggo Jeppsson
- 23Noah Astrand
- 6Yanis Karabelyov
- 4Bleon Kurtulus
- 15Mayckel Lahdo
- 28Jovan Milosavljevic
Orgryte
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Hampus Gustafsson
- 18Adam Andersson
- 33Sebastian Lagerlund
- 6Mikael Dyrestam
- 5Christoffer Styffe
- 14Daniel Paulson
- 17William Hofvander
- 23Owen Parker-Price
- 8Benjamin Laturnus
- 22Tobias Sana
- 32Viktor Ekblom
Dự bị trận trước
- 19Anton Andreasson
- 3Jonathan Azulay
- 16Hampus Dahlqvist
- 29Marlon Ebietomere
- 25Johan Hammar
- 11David Obou
- 2Michael Parker
- 34Alex Rahm
- 7Charlie Vindehall
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Malmo FF | Orgryte |
|---|---|---|
| Sân nhà của Malmo FF | 6 | 1 |
| Sân nhà của Orgryte | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Orgryte 1-1 Malmo FFHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 4.9 / 4.1 / 1.58 | 5-10 |
| 24/08/09 | Orgryte 1-0 Malmo FFHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 5.5 / 3.7 / 1.66 | --- |
| 13/04/09 | Malmo FF 3-0 OrgryteHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Tài | 1.57 / 3.85 / 6.35 | --- |
| 21/02/09 | Malmo FF 1-2 OrgryteHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.73 / 3.35 / 4.5 | --- |
| 07/03/07 | Malmo FF 4-0 OrgryteHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | - / - / - | --- |
| 28/08/06 | Malmo FF 4-2 OrgryteHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 1.35 / 4 / 7.45 | --- |
| 10/04/06 | Orgryte 1-2 Malmo FFHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 3.35 / 1.75 | --- |
| 20/08/05 | Orgryte 1-1 Malmo FFHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.2 / 2.05 | --- |
| 29/05/05 | Malmo FF 1-0 OrgryteHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 3.8 / 7 | --- |
| 30/08/04 | Orgryte 0-2 Malmo FFHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malmo FF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Malmo FF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
Orgryte
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Hòa | 6 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 36.36% |
So sánh theo vòng
| Malmo FF BT-BB | % thắng | Orgryte BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-31 | 45% | 22-47 | 10% |
| Vòng 19 | 35-31 | 42% | 21-39 | 11% |
| Vòng 18 | 33-28 | 44% | 20-37 | 11% |
| Vòng 17 | 32-28 | 41% | 19-36 | 12% |
| Vòng 16 | 30-25 | 44% | 19-32 | 13% |
| Vòng 15 | 28-22 | 47% | 19-30 | 13% |
| Vòng 14 | 27-18 | 50% | 17-27 | 14% |
| Vòng 13 | 25-15 | 54% | 17-25 | 15% |
| Vòng 12 | 20-13 | 50% | 15-23 | 17% |
| Vòng 11 | 18-11 | 55% | 14-19 | 18% |
| Vòng 10 | 17-11 | 50% | 14-16 | 20% |
| Vòng 9 | 13-11 | 44% | 10-13 | 11% |
| Vòng 8 | 11-9 | 50% | 10-13 | 13% |
| Vòng 7 | 10-7 | 57% | 10-11 | 14% |
| Vòng 6 | 8-6 | 50% | 7-11 | 0% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 4-7 | 0% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 3 | 6-1 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Malmo FF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-1-10 | 45% | 12-7 | 60% |
| Sân nhà | 10 | 3-0-7 | 30% | 8-1 | 80% |
| Sân khách | 10 | 6-1-3 | 60% | 4-6 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4-4-12 | 20% | 8-9 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 2-0-8 | 20% | 5-3 | 50% |
| Sân khách | 10 | 2-4-4 | 20% | 3-6 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Malmo FF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Orgryte
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-1-11 | 40% | 9-10 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 2-1-7 | 20% | 4-5 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-1-12 | 35% | 8-10 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 5-4 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 3-6 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orgryte trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Malmo FF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/26 | Malmo FF 0-0 AIK SolnaHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 4 / 4 | 9-3 |
| 31/08/26 | IK Sirius FK 0-1 Malmo FFHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 4.2 / 4.2 | 7-4 |
| 27/08/26 | Lindo FF 1-5 Malmo FFHT 0-1 · Sweden Cupen | 2.5/3 | T | Tài | 17.5 / 10.5 / 1.03 | 1-13 |
| 24/08/26 | Malmo FF 0-3 DjurgardensHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | H | 2.57 / 3.6 / 2.4 | 3-7 |
| 16/08/26 | GAIS 0-1 Malmo FFHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.6 / 2.77 | 8-3 |
| 09/08/26 | Malmo FF 1-2 Degerfors IFHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Tài | 1.45 / 4.5 / 5.9 | 5-4 |
| 02/08/26 | Brommapojkarna 1-2 Malmo FFHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | H | 2.95 / 3.6 / 2.16 | 4-3 |
| 26/07/26 | Malmo FF 1-2 ElfsborgHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | H | 2.12 / 3.55 / 3.05 | 5-3 |
| 20/07/26 | Kalmar 2-2 Malmo FFHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.5 / 2.8 | 2-5 |
| 12/07/26 | Malmo FF 4-0 IFK GoteborgHT 3-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.95 / 3 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malmo FF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Orgryte
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Orgryte 1-1 HammarbyHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 2 | T | Xỉu | 11 / 7.1 / 1.18 | 2-8 |
| 30/08/26 | IFK Goteborg 1-0 OrgryteHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 4.25 / 4.15 | 11-5 |
| 25/08/26 | Eskilsminne IF 1-1 OrgryteHT 1-0 · Sweden Cupen | 1 | B | Xỉu | 4.65 / 4.05 / 1.52 | 0-7 |
| 22/08/26 | Orgryte 1-1 HalmstadsHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.7 / 3.35 | 3-10 |
| 16/08/26 | Brommapojkarna 3-1 OrgryteHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.9 / 3.7 | 8-7 |
| 08/08/26 | Orgryte 3-4 AIK SolnaHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.4 / 2.52 | 3-4 |
| 02/08/26 | AIK Solna 0-3 OrgryteHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Tài | 1.56 / 4.2 / 4.9 | 5-2 |
| 24/07/26 | Vasteras SK FK 2-0 OrgryteHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.35 / 4.55 | 2-5 |
| 20/07/26 | Orgryte 0-0 DjurgardensHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.8 / 5 / 1.4 | 3-13 |
| 11/07/26 | Orgryte 4-3 HackenHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | T | Tài | 5.7 / 4.95 / 1.42 | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orgryte. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Malmo FF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 |
| Sân khách | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 | 6 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 7 | 3 | 3 | 2 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Orgryte
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 3 | 2 | 1 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 2 | 1 | 1 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Malmo FF ghi bàn | thủng lưới | Orgryte ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 13% | 6.5% | 22.2% |
| 16-30' | 5.6% | 17.4% | 6.5% | 5.6% |
| 31-45' | 33.3% | 21.7% | 16.1% | 16.7% |
| 46-60' | 22.2% | 8.7% | 16.1% | 11.1% |
| 61-75' | 16.7% | 13% | 16.1% | 27.8% |
| 76-90+' | 11.1% | 21.7% | 32.3% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Malmo FF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Hậu vệ trái | |
| 2 | Stian Gregersen | Trung vệ | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 37 | Adrian Skogmar | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ phải | |
| 7 | Otto Rosengren | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | |
| 5 | Andrej Djuric | Trung vệ | |
| 28 | Jovan Milosavljevic | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Theodor Lundbergh | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Mayckel Lahdo | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Tiền vệ trung tâm |
Orgryte
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | |
| 33 | Sebastian Lagerlund | Trung vệ | |
| 17 | William Hofvander | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Owen Parker-Price | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Johan Hammar | Trung vệ | |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Viktor Ekblom | Tiền đạo cắm | |
| 11 | David Obou | Tiền vệ | |
| 18 | Adam Andersson | Hậu vệ phải | |
| 14 | Daniel Paulson | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Christoffer Styffe | Trung vệ | |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Benjamin Laturnus | Tiền vệ trung tâm |