Liga Nacional de Guatemala ·
Malacateco vs Suchitepequez
Malacateco
Suchitepequez
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Malacateco
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Victor Torres
- 5Andy Soto
- 8Kevin Ramirez
- 21Angel Lopez
- 13Angulo Grueso
- 2Dilan Palencia
- 25Miguel Jimenez Ponce
- 11Nelson Alexander Andrade Lopez
- 24Frankli Quinteros
- 6Andru Morales
- 32Carlos Anderson Perez Ochoa
Dự bị trận trước
- 93Marlon Chun
- 14Demcy Jafeth Guzman Miron
- 17Roberto Meneses
- 4Brayan Morales Granados
- 10Jose Ochoa
- 27Vidal Paz
- 23Matias Roskopf
- 9Joshua Trigueno
- 20Gabino Vasquez
Suchitepequez
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Malacateco | Suchitepequez |
|---|---|---|
| Sân nhà của Malacateco | 8 | 2 |
| Sân nhà của Suchitepequez | 1 | 13 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/19 | Suchitepequez 1-1 MalacatecoHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 04/04/18 | Suchitepequez 3-1 MalacatecoHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 04/02/18 | Malacateco 1-0 SuchitepequezHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5 | T | Xỉu | 1.75 / 3.55 / 3.75 | 3-3 |
| 01/10/17 | Suchitepequez 3-1 MalacatecoHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5 | B | Tài | 1.54 / 3.6 / 5.1 | 9-0 |
| 30/07/17 | Malacateco 3-0 SuchitepequezHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.65 / 3.9 | 2-2 |
| 19/03/17 | Suchitepequez 2-1 MalacatecoHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/01/17 | Malacateco 1-0 SuchitepequezHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.15 | 4-4 |
| 27/11/16 | Suchitepequez 1-1 MalacatecoHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/09/16 | Malacateco 2-2 SuchitepequezHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 21/05/16 | Suchitepequez 2-0 MalacatecoHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malacateco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Malacateco
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 33.33% |
Suchitepequez
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 41.67% |
So sánh theo vòng
| Malacateco BT-BB | % thắng | Suchitepequez BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-23 | 25% | 5-1 | 75% |
| Vòng 19 | 15-23 | 21% | 5-1 | 75% |
| Vòng 18 | 15-22 | 22% | 5-1 | 75% |
| Vòng 17 | 14-19 | 24% | 5-1 | 75% |
| Vòng 16 | 13-18 | 25% | 5-1 | 75% |
| Vòng 15 | 12-18 | 20% | 5-1 | 75% |
| Vòng 14 | 11-17 | 21% | 5-1 | 75% |
| Vòng 13 | 11-15 | 23% | 5-1 | 75% |
| Vòng 12 | 9-13 | 25% | 5-1 | 75% |
| Vòng 11 | 7-10 | 27% | 5-1 | 75% |
| Vòng 10 | 7-9 | 30% | 5-1 | 75% |
| Vòng 9 | 6-7 | 33% | 5-1 | 75% |
| Vòng 8 | 6-6 | 38% | 5-1 | 75% |
| Vòng 7 | 5-5 | 43% | 5-1 | 75% |
| Vòng 6 | 5-4 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 5-1 | 75% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Malacateco
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-2 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Malacateco trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Suchitepequez
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suchitepequez trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Malacateco
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malacateco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Suchitepequez
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Club Aurora 3-2 SuchitepequezHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5 | B | Tài | 1.84 / 3 / 3.65 | 6-2 |
| 16/08/26 | Suchitepequez 1-2 MarquenseHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 7-8 |
| 09/08/26 | Deportivo San Pedro 3-0 SuchitepequezHT 3-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 01/08/26 | Deportivo Mixco 2-0 SuchitepequezHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 1 | B | Xỉu | 1.44 / 3.35 / 4.8 | 2-3 |
| 26/07/26 | Suchitepequez 0-0 C.S.D. ComunicacionesHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.81 / 3 | 5-3 |
| 30/05/26 | Nueva Concepcion 1-3 SuchitepequezHT 0-2 · Guatemala D2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 3.1 / 2.06 | --- |
| 24/05/26 | Deportivo San Pedro 2-0 SuchitepequezHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 16/05/26 | Suchitepequez 1-0 Deportivo San PedroHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 10/05/26 | Chichicasteco FC 0-1 SuchitepequezHT 0-0 · Guatemala D2 | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 03/05/26 | Suchitepequez 3-0 Chichicasteco FCHT 3-0 · Guatemala D2 | 1.5/2 | T | H | 1.21 / 5 / 8 | 1-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suchitepequez. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Malacateco
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Suchitepequez
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Malacateco ghi bàn | thủng lưới | Suchitepequez ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 15.4% | 20% | 0% |
| 16-30' | 9.1% | 15.4% | 0% | 100% |
| 31-45' | 18.2% | 19.2% | 40% | 0% |
| 46-60' | 27.3% | 7.7% | 20% | 0% |
| 61-90+' | 18.2% | 11.5% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Malacateco
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Suchitepequez
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.