German Bundesliga 2 ·
Magdeburg vs Energie Cottbus
Magdeburg
19:30
28/11/2026
Energie Cottbus
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Magdeburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Reimann
- 19Lubambo Musonda
- 24Jean Hugonet
- 16Marcus Mathisen
- 7Herbert Bockhorn
- 21Falko Michel
- 25Silas Gnaka
- 6Dariusz Stalmach
- 23Baris Atik
- 22Mateusz Zukowski
- 17Alexander Nollenberger
Dự bị trận trước
- 38Luka Hyrylainen
- 18Richmond Tachie
- 27Philipp Hercher
- 13Connor Krempicki
- 10Noah Pesch
- 9Maximilian Breunig
- 28Max Geschwill
- 11Alex Ahl-Holmstrom
- 40Robert Kampa
Energie Cottbus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Marius Funk
- 24Anderson Lucoqui
- 23Nyamekye Awortwie-Grant
- 2King Samuel Manu
- 3Henry Rorig
- 20Axel Borgmann
- 5Dominik Pelivan
- 11Moritz Hannemann
- 10Tolcay Cigerci
- 37Merveille Biankadi
- 31Justin Butlers Profile
Dự bị trận trước
- 19Jannis Boziaris
- 4Tim Campulka
- 18Erik Engelhardt
- 21Leon Guwara
- 8Lukas Michelbrink
- 17Can Yahya Moustfa
- 1Alexander Sebald
- 44Simon Straudi
- 7Timmy Thiele
Phong độ
Magdeburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Energie Cottbus
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Darmstadt
3 - 1
Energie Cottbus
B
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
T
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Magdeburg BT-BB | % thắng | Energie Cottbus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-32 | 50% | 36-39 | 45% |
| Vòng 19 | 39-30 | 47% | 36-36 | 47% |
| Vòng 18 | 36-30 | 44% | 35-33 | 50% |
| Vòng 17 | 35-28 | 47% | 34-29 | 53% |
| Vòng 16 | 34-26 | 50% | 32-28 | 50% |
| Vòng 15 | 29-22 | 47% | 30-24 | 53% |
| Vòng 14 | 29-20 | 50% | 26-22 | 50% |
| Vòng 13 | 26-15 | 54% | 24-22 | 46% |
| Vòng 12 | 25-12 | 58% | 19-22 | 42% |
| Vòng 11 | 25-11 | 64% | 16-20 | 36% |
| Vòng 10 | 24-10 | 70% | 15-18 | 40% |
| Vòng 9 | 21-9 | 67% | 12-17 | 33% |
| Vòng 8 | 17-8 | 63% | 12-15 | 38% |
| Vòng 7 | 14-4 | 71% | 11-15 | 29% |
| Vòng 6 | 12-4 | 67% | 10-11 | 33% |
| Vòng 5 | 12-3 | 80% | 10-8 | 40% |
| Vòng 4 | 11-3 | 75% | 8-6 | 50% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 8-1 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Magdeburg ghi bàn | thủng lưới | Energie Cottbus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 7.1% | 15.6% | 17% |
| 16-30' | 0% | 7.1% | 8.9% | 17% |
| 31-45' | 20% | 21.4% | 15.6% | 18.9% |
| 46-60' | 0% | 14.3% | 22.2% | 11.3% |
| 61-75' | 20% | 35.7% | 17.8% | 15.1% |
| 76-90+' | 20% | 14.3% | 15.6% | 20.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Magdeburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Baris Atik | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Emmanuel Iyoha | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ phải | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Torben Musel | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | |
| 28 | Pierre Nadjombe | Hậu vệ phải | |
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ |
Energie Cottbus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Justin Butlers Profile | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | King Samuel Manu | Trung vệ | |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ phải | |
| 20 | Axel Borgmann | Hậu vệ trái | |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Luca Erlein | Trung vệ | |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn |