German Bundesliga 2 ·
Magdeburg vs Darmstadt
Magdeburg
19:30
20/03/2027
Darmstadt
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Magdeburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Reimann
- 28Pierre Nadjombe
- 5Tobias Muller
- 3Anselmo Garcia McNulty
- 17Alexander Nollenberger
- 14Tony Reitz
- 38Luka Hyrylainen
- 21Falko Michel
- 8Emmanuel Iyoha
- 22Mateusz Zukowski
- 23Baris Atik
Dự bị trận trước
- 35Magnus Baars
- 4Eldin Dzogovic
- 6Paul Jaeckel
- 30Noah Kruth
- 10Moritz-Broni Kwarteng
- 20Kevin Manthey
- 33Leon Mergner
- 9Roko Simic
- 29Richmond Tachie
Darmstadt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Schuhen
- 28Christopher Lannert
- 6Patric Pfeiffer
- 20Aleksandar Vukotic
- 18Raoul Petretta
- 17Kai Klefisch
- 23Carlo Sickinger
- 48Manolo Merx
- 41Lance Duijvestijn
- 7Noah Weisshaupt
- 36Milan Smit
Dự bị trận trước
- 30Alexander Brunst-Zollner
- 4Grayson Dettoni
- 11Ibrahim El Kadiri
- 44Yosuke Furukawa
- 22Lars Kehl
- 3Florian Kleinhansl
- 9Lee Ho jae
- 49Yannik Luhrs
- 10Nicolas Verkooijen
Phong độ
Magdeburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Darmstadt
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Darmstadt
3 - 1
Energie Cottbus
T
30/09/26International Club Friendly
San Antonio
0 - 7
Darmstadt
T
19/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
5 - 1
Darmstadt
B
12/09/26German Bundesliga 2
Darmstadt
2 - 1
Arminia Bielefeld
T
05/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
3 - 0
Darmstadt
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Magdeburg BT-BB | % thắng | Darmstadt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-33 | 50% | 39-31 | 35% |
| Vòng 19 | 38-29 | 47% | 37-30 | 32% |
| Vòng 18 | 38-27 | 50% | 36-27 | 33% |
| Vòng 17 | 35-22 | 53% | 34-27 | 29% |
| Vòng 16 | 34-19 | 56% | 33-26 | 31% |
| Vòng 15 | 34-18 | 60% | 32-25 | 33% |
| Vòng 14 | 33-17 | 64% | 28-23 | 29% |
| Vòng 13 | 30-16 | 62% | 27-21 | 31% |
| Vòng 12 | 26-15 | 58% | 27-19 | 33% |
| Vòng 11 | 23-11 | 64% | 25-16 | 36% |
| Vòng 10 | 21-11 | 60% | 22-13 | 40% |
| Vòng 9 | 21-10 | 67% | 21-11 | 44% |
| Vòng 8 | 20-10 | 63% | 20-10 | 50% |
| Vòng 7 | 17-9 | 57% | 20-8 | 57% |
| Vòng 6 | 17-8 | 67% | 15-7 | 50% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 11-6 | 40% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 8-6 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 7-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Magdeburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Baris Atik | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Emmanuel Iyoha | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ phải | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Torben Musel | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | |
| 28 | Pierre Nadjombe | Hậu vệ phải | |
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ |
Darmstadt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Noah Weisshaupt | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | |
| 9 | Lee Ho jae | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | |
| 5 | Marco Richter | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 36 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ trái | |
| 25 | William Mikelbrencis | Hậu vệ phải | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ tấn công |