Uganda Premier League ·
Ma Lu vs Express FC
Ma Lu
20:00
22/12/2026
Express FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ma Lu
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Express FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ma Lu
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Express FC
5 trận gần nhất
09/10/26Uganda Premier League
NEC FC Bugolobi
0 - 0
Express FC
H
18/09/26Uganda Premier League
Express FC
1 - 1
Airtel Kitara FC
H
09/09/26Uganda Premier League
SC Villa
2 - 0
Express FC
B
04/09/26Uganda Premier League
Express FC
2 - 0
Kampala City Council FC
T
30/08/26Uganda Premier League
BUL FC
1 - 0
Express FC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Ma Lu BT-BB | % thắng | Express FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-24 | 30% | 17-18 | 30% |
| Vòng 19 | 18-22 | 32% | 17-18 | 32% |
| Vòng 18 | 17-21 | 33% | 17-18 | 33% |
| Vòng 17 | 16-21 | 29% | 17-18 | 35% |
| Vòng 16 | 15-21 | 25% | 16-17 | 38% |
| Vòng 15 | 15-21 | 27% | 16-17 | 40% |
| Vòng 14 | 14-21 | 21% | 16-14 | 43% |
| Vòng 13 | 14-20 | 23% | 13-13 | 38% |
| Vòng 12 | 12-18 | 25% | 10-12 | 33% |
| Vòng 11 | 9-17 | 18% | 9-12 | 27% |
| Vòng 10 | 7-15 | 20% | 9-12 | 30% |
| Vòng 9 | 7-12 | 22% | 9-10 | 33% |
| Vòng 8 | 7-12 | 25% | 8-8 | 38% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 6-8 | 29% |
| Vòng 6 | 6-9 | 17% | 3-6 | 17% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 3-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Ma Lu ghi bàn | thủng lưới | Express FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 14.3% | 33.3% | 0% |
| 16-30' | 16.7% | 28.6% | 11.1% | 33.3% |
| 31-45' | 16.7% | 14.3% | 11.1% | 8.3% |
| 46-60' | 16.7% | 14.3% | 11.1% | 16.7% |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 22.2% | 16.7% |
| 76-90+' | 33.3% | 14.3% | 11.1% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.