Ligue 1 ·
Lyon vs Lens
Lyon
23:00
13/02/2027
Lens
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lyon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Greif
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos
- 19Moussa Niakhate
- 20Felix Bacher
- 13Zachary Athekame
- 23Tyler Morton
- 2Mads Bidstrup
- 8Corentin Tolisso
- 10Pavel Sulc
- 7Ernest Nuamah
- 17Lois Openda
Dự bị trận trước
- 26Kail Boudache
- 40Remy Descamps
- 21Ruben Kluivert
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco
- 18Khalis Merah
- 11Keito Nakamura
- 99Noah Nartey
- 76Mohamed Ouedraogo
- 6Tanner Tessmann
Lens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Robin Risser
- 32Kyllian Antonio
- 20Jean-Clair Todibo
- 14Matthieu Udol
- 2Ruben Aguilar
- 27Mickael Cuisance
- 21Amadou Haidara
- 28Junior Kadile
- 10Florian Thauvin
- 38Mezian Soares
- 19Abdallah Sima
Dự bị trận trước
- 5Andrija Bulatovic
- 11Odsonne Edouard
- 16Mathieu Gorgelin
- 24Jonathan Gradit
- 9Thorgan Hazard
- 29Franjo Ivanovic
- 31Souleymane Sagnan
- 22Michal Skoras
- 7Florian Sotoca
Phong độ
Lyon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 50% |
| Hòa | 2 | 33.3% |
| Thua | 1 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.83 |
| Bàn thua (TB/trận) | 4 | 0.67 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Lens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 16.7% |
| Thua | 3 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.83 |
| Bàn thua (TB/trận) | 10 | 1.67 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Lyon BT-BB | % thắng | Lens BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-30 | 55% | 41-25 | 50% |
| Vòng 19 | 38-28 | 53% | 37-24 | 47% |
| Vòng 18 | 34-26 | 50% | 34-21 | 50% |
| Vòng 17 | 33-24 | 53% | 33-20 | 53% |
| Vòng 16 | 33-20 | 56% | 32-20 | 50% |
| Vòng 15 | 28-18 | 53% | 32-18 | 53% |
| Vòng 14 | 22-15 | 50% | 28-18 | 50% |
| Vòng 13 | 20-14 | 46% | 25-17 | 46% |
| Vòng 12 | 20-12 | 50% | 21-16 | 42% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 19-14 | 45% |
| Vòng 10 | 18-8 | 50% | 16-14 | 40% |
| Vòng 9 | 17-6 | 56% | 16-14 | 44% |
| Vòng 8 | 14-6 | 50% | 13-13 | 38% |
| Vòng 7 | 13-5 | 57% | 13-11 | 43% |
| Vòng 6 | 11-5 | 50% | 12-11 | 33% |
| Vòng 5 | 10-3 | 60% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 9-2 | 75% | 6-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-1 | 67% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lyon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Khalis Merah | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Zachary Athekame | Hậu vệ phải | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | |
| 11 | Keito Nakamura | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Kail Boudache | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ trái | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | |
| 20 | Felix Bacher | Trung vệ | |
| 7 | Ernest Nuamah | Tiền đạo cánh phải |
Lens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ phải | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ trái | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Junior Kadile | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Kyllian Antonio | Trung vệ | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Lyon
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 3-2-1 | 11-4 | 11 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2-1-0 | 8-2 | 7 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 3 | 1-1-1 | 3-2 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-2-1 | 11-4 | 11 | 50% |
Lens
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 2-1-3 | 11-10 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 2-0-1 | 7-4 | 6 | 66.7% |
| Sân khách | 15 | 3 | 0-1-2 | 4-6 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 11-10 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng