Cup C1 ·

Lyon vs Fenerbahce

Lyon Lyon
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Fenerbahce Fenerbahce

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Lyon 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Dominik Greif
Hậu vệ
  • 98 Ainsley Maitland Niles
  • 21 Ruben Kluivert
  • 19 Moussa Niakhate
  • 16 Abner Vinicius Da Silva Santos
Tiền vệ
  • 6 Tanner Tessmann
  • 23 Tyler Morton
  • 8 Corentin Tolisso
Tiền đạo
  • 7 Ernest Nuamah
  • 17 Lois Openda
  • 11 Malick Fofana
Dự bị
  • 13 Zachary Athekame
  • 26 Kail Boudache
  • 10 Pavel Sulc
  • 3 Nicolas Tagliafico
  • 2 Mads Bidstrup
  • 40 Remy Descamps
  • 20 Felix Bacher
  • 22 Clinton Mata Pedro Lourenco
  • 39 Mathys de Carvalho
  • 76 Mohamed Ouedraogo
  • 99 Noah Nartey
  • 7 Remi Himbert

HLV: Paulo Fonseca

Fenerbahce 4-2-3-1
Thủ môn
  • 31 Ederson Santana de Moraes
Hậu vệ
  • 3 Archie Brown
  • 15 Nathan Ake
  • 37 Milan Skriniar
  • 27 Nelson Cabral Semedo
Tiền vệ
  • 70 Oguz Aydin
  • 94 Anderson Souza Conceicao Talisca
  • 11 Mason Greenwood
Tiền vệ
  • 6 Matteo Guendouzi
  • 91 Ngolo Kante
Tiền đạo
  • 19 Vedat Muriqi
Dự bị
  • 5 Ismail Yuksek
  • 45 Nene Dorgeles
  • 17 Irfan Can Kahveci
  • Romelu Lukaku
  • 13 Tarik Cetin
  • 75 Kuzey Sapaz
  • Yigit Efe Demir
  • 18 Mert Muldur
  • 22 Levent Munir Mercan
  • 28 Bartug Elmaz

HLV: Ismail Kartal

Lực lượng

Lyon

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
0Duje Caleta-CarTrung vệNo eligibility
0Paul AkouokouTiền vệ phòng ngựNo eligibility
32Alejandro Jesus Gomes RodriguezTiền đạo cắmNo eligibility
50Lassine DiarraThủ mônNo eligibility
0Mahamadou DiawaraTiền vệ trung tâmNo eligibility

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Dominik Greif
  • 3Nicolas Tagliafico
  • 19Moussa Niakhate
  • 20Felix Bacher
  • 13Zachary Athekame
  • 23Tyler Morton
  • 2Mads Bidstrup
  • 26Kail Boudache
  • 8Corentin Tolisso
  • 7Ernest Nuamah
  • 17Lois Openda

Dự bị trận trước

  • 11Malick Fofana
  • 99Noah Nartey
  • 16Abner Vinicius Da Silva Santos
  • 10Pavel Sulc
  • 40Remy Descamps
  • 98Ainsley Maitland Niles
  • 22Clinton Mata Pedro Lourenco
  • 18Khalis Merah
  • 6Tanner Tessmann

Fenerbahce

Vắng mặt (14)

SốCầu thủVị tríLý do
10Marco Asensio WillemsenTiền vệ tấn côngChấn thương gân kheo
4Caglar SoyuncuTrung vệChấn thương
0Sofyan AmrabatTiền vệ phòng ngựNo eligibility
0Diego CarlosTrung vệNo eligibility
0Dominik LivakovicThủ mônNo eligibility
8Mert Hakan YandasTiền vệ tấn côngNo eligibility
50Rodrigo BecaoTrung vệNo eligibility
24Jayden OosterwoldeTrung vệChấn thương cơ
7Kerem AktürkoğluTiền đạo cánh tráiConcussion
0Amara DioufTiền đạoNo eligibility
77Ognjen MimovicHậu vệ phảiNo eligibility
0Abdou Aziz FallTiền vệ trung tâmNo eligibility
35Adem YesilyurtTiền đạo cánh phảiNo eligibility
34Fehmi Mert GunokThủ mônChấn thương gân kheo

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Ederson Santana de Moraes
  • 27Nelson Cabral Semedo
  • 37Milan Skriniar
  • 15Nathan Ake
  • 3Archie Brown
  • 6Matteo Guendouzi
  • 91Ngolo Kante
  • 11Mason Greenwood
  • 17Irfan Can Kahveci
  • 70Oguz Aydin
  • 19Vedat Muriqi

Dự bị trận trước

  • 9Romelu Lukaku
  • 5Ismail Yuksek
  • 45Nene Dorgeles
  • 22Levent Munir Mercan
  • 28Bartug Elmaz
  • 34Fehmi Mert Gunok
  • 13Tarik Cetin
  • 21Kojo Peprah Oppong
  • 14Yigit Efe Demir
  • 18Mert Muldur

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 4 lần gặp nhau

2Lyon thắng
2Hòa
0Fenerbahce thắng
Số trận thắngLyonFenerbahce
Sân nhà của Lyon10
Sân nhà của Fenerbahce10

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 2H 0B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 2 Xỉu
Số trận4
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/08/26Fenerbahce 1-1 LyonHT 0-1 · UEFA Champions League0.5TXỉu2.03 / 3.45 / 3.353-0
23/01/25Fenerbahce 0-0 LyonHT 0-0 · UEFA Europa League0.5TXỉu2.04 / 3.85 / 3.053-7
03/11/04Lyon 4-2 FenerbahceHT 1-1 · UEFA Champions League---- / - / ----
19/10/04Fenerbahce 1-3 LyonHT 0-0 · UEFA Champions League---- / - / ----

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyon. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Lyon

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)22
Bàn thua (TB/trận)00

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Fenerbahce

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn2 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Lyon
BT-BB
% thắngFenerbahce
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-3145%44-1865%
Vòng 1933-3047%40-1863%
Vòng 1832-2950%37-1661%
Vòng 1732-2953%37-1465%
Vòng 1632-2756%33-1363%
Vòng 1531-2560%32-1360%
Vòng 1431-2564%28-1357%
Vòng 1329-2562%26-1162%
Vòng 1227-2458%26-1167%
Vòng 1124-2255%26-873%
Vòng 1020-2050%23-770%
Vòng 919-1856%20-767%
Vòng 819-1463%17-475%
Vòng 714-1257%12-471%
Vòng 68-950%8-467%
Vòng 56-840%6-360%
Vòng 46-650%5-350%
Vòng 34-633%4-267%
Vòng 24-250%2-250%
Vòng 13-0100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Lyon

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%0-10%
Sân khách11-0-0100%0-10%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-0-10%0-10%
Sân khách10-0-10%0-10%
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lyon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Fenerbahce

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%2-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%2-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fenerbahce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Lyon

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
22/08/26Toulouse 0-2 LyonHT 0-0 · France Ligue 10/0.5TXỉu2.19 / 3.5 / 3.156-5
18/08/26Fenerbahce 1-1 LyonHT 0-1 · UEFA Champions League0.5TXỉu2.03 / 3.45 / 3.353-0
11/08/26Lyon 3-0 AC Sparta PragueHT 1-0 · UEFA Champions League1/1.5TXỉu1.38 / 5 / 6.47-1
04/08/26AC Sparta Prague 2-1 LyonHT 0-1 · UEFA Champions League0/0.5BTài2.59 / 3.5 / 2.446-9
29/07/26Real Betis 4-0 LyonHT 2-0 · International Club Friendly0/0.5BTài2.29 / 3.7 / 2.695-1
24/07/26VfL Wolfsburg 0-2 LyonHT 0-0 · International Club Friendly1TXỉu3.7 / 4.55 / 1.59---
18/07/26Slavia Praha 2-0 LyonHT 0-0 · International Club Friendly---- / - / ----
15/07/26Lyon 2-1 ServetteHT 1-1 · International Club Friendly1/1.5BXỉu1.38 / 4.9 / 5.13-2
11/07/26Lyon 6-3 St. GallenHT 4-2 · International Club Friendly1/1.5TTài1.48 / 4.35 / 4.656-3
08/07/26Lyon 5-2 MaconHT 1-0 · International Club Friendly---- / - / ----

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyon. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Fenerbahce

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fenerbahce. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Lyon thắng50%
Hòa50%
Fenerbahce thắng0%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Lyon

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0201032
Sân nhà0001012
Sân khách0200020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng111000000
Sân nhà100000000
Sân khách011000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101100110
Sân nhà0100000110
Sân khách0001100000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101100000
Sân nhà0100000000
Sân khách0001100000

Fenerbahce

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0410042
Sân nhà0210031
Sân khách0200011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200110010
Sân nhà200000010
Sân khách000110000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101110100
Sân nhà1001110000
Sân khách0100000100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101010100
Sân nhà1001010000
Sân khách0100000100

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútLyon
ghi bàn
thủng lướiFenerbahce
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%7.1%8.3%25%
16-30'25%21.4%8.3%25%
31-45'8.3%21.4%41.7%0%
46-60'25%7.1%8.3%25%
61-75'0%7.1%8.3%25%
76-90+'8.3%21.4%25%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Lyon

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.46.76.86.25.346.776.665.368.258.16

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Malick FofanaTiền đạo cánh trái7.9
22Clinton Mata Pedro LourencoTrung vệ7.7
99Noah NarteyTiền vệ tấn công7.6
40Remy DescampsThủ môn7.4
20Felix BacherTrung vệ7.2
26Kail BoudacheTiền đạo cánh phải7.1
76Mohamed OuedraogoHậu vệ trái7.1
13Zachary AthekameHậu vệ phải7
8Corentin TolissoTiền vệ trung tâm6.9
23Tyler MortonTiền vệ phòng ngự6.8
2Mads BidstrupTiền vệ trung tâm6.8
39Mathys de CarvalhoTiền vệ phòng ngự6.7
24Julien DuranvilleTiền đạo cánh trái6.6
10Pavel SulcTiền vệ tấn công6.6
6Tanner TessmannTiền vệ phòng ngự6.5
45Remi HimbertTiền đạo cánh trái6

Fenerbahce

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.46.86.57.76.96.86.95.156.96.68

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Mason GreenwoodTiền đạo cánh phải8.6
10Marco Asensio WillemsenTiền vệ tấn công8
19Vedat MuriqiTiền đạo cắm7.8
31Ederson Santana de MoraesThủ môn7.4
37Milan SkriniarTrung vệ6.9
6Matteo GuendouziTiền vệ trung tâm6.9
7Kerem AktürkoğluTiền đạo cánh trái6.8
91Ngolo KanteTiền vệ phòng ngự6.8
70Oguz AydinTiền đạo cánh trái6.6
27Nelson Cabral SemedoHậu vệ phải6.6
9Romelu LukakuTiền đạo cắm6.6
22Levent Munir MercanHậu vệ trái6.5
3Archie BrownHậu vệ trái6.4
45Nene DorgelesTiền đạo cánh phải6.4
28Bartug ElmazTiền vệ phòng ngự6.3
15Nathan AkeTrung vệ6.1
5Ismail YuksekTiền vệ phòng ngự6

BXH

Thứ hạng hai đội

Lyon

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng311-0-02-03100%
Sân nhà1100-0-00-000%
Sân khách111-0-02-03100%
6 trận gần nhất-11-0-02-0316.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕