England League 1 ·
Luton Town vs Wycombe Wanderers
Luton Town
21:00
24/04/2027
Wycombe Wanderers
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Luton Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1James Shea
- 6George Johnston
- 5Mads Juel Andersen
- 2Hakeem Odofin
- 33Harrison Ashby
- 8Liam Walsh
- 16Daniel Gore
- 11Emilio Lawrence
- 45Kasey Palmer
- 7Jake Richards
- 9Callum Marshall
Dự bị trận trước
- 18Jordan Clark
- 10Jamie Donley
- 25Isaiah Jones
- 24Josh Keeley
- 30Gideon Kodua
- 3Kal Naismith
- 21Nahki Wells
Wycombe Wanderers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Joe Wildsmith
- 17Dan Casey
- 27Steve Cook
- 26Connor Taylor
- 4Josh Scowen
- 3Daniel Harvie
- 8Caolan Stephen Boyd-Munce
- 20Ewan Henderson
- 44Fred Onyedinma
- 15Jayden Wareham
- 12Cauley Woodrow
Dự bị trận trước
- 2Jack Grimmer
- 28Danny Ings
- 10Luke Leahy
- 5Aaron Morley
- 22Sam Parker
- 11Silko Thomas
- 1Mikki van Sas
Phong độ
Luton Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
T
19/09/26England League 1
Luton Town
0 - 1
Bradford City
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
B
05/09/26England League 1
Luton Town
1 - 1
Leyton Orient
H
03/09/26England League 1
Luton Town
2 - 0
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Wycombe Wanderers
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
B
26/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
2 - 2
Reading
H
19/09/26England League 1
Wigan Athletic
0 - 1
Wycombe Wanderers
T
12/09/26England League 1
Leyton Orient
2 - 3
Wycombe Wanderers
T
05/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
3 - 3
Milton Keynes Dons
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Luton Town BT-BB | % thắng | Wycombe Wanderers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-28 | 50% | 36-38 | 30% |
| Vòng 19 | 35-28 | 47% | 35-36 | 32% |
| Vòng 18 | 33-27 | 44% | 32-33 | 33% |
| Vòng 17 | 31-25 | 47% | 32-32 | 35% |
| Vòng 16 | 29-25 | 44% | 29-28 | 38% |
| Vòng 15 | 27-24 | 40% | 26-26 | 33% |
| Vòng 14 | 24-22 | 36% | 22-26 | 29% |
| Vòng 13 | 19-22 | 31% | 22-25 | 31% |
| Vòng 12 | 17-20 | 33% | 21-23 | 33% |
| Vòng 11 | 15-20 | 27% | 18-21 | 27% |
| Vòng 10 | 15-17 | 30% | 15-20 | 20% |
| Vòng 9 | 15-16 | 33% | 14-18 | 22% |
| Vòng 8 | 12-16 | 25% | 13-16 | 25% |
| Vòng 7 | 8-13 | 14% | 12-15 | 29% |
| Vòng 6 | 6-11 | 17% | 11-14 | 33% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 10-9 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 9-7 | 50% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Luton Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Donley | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | |
| 2 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Joseph Johnson | Hậu vệ trái | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | |
| 17 | Tudor Mendel-Idowu | Tiền đạo cánh phải |
Wycombe Wanderers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Fred Onyedinma | Tiền vệ phải | |
| 12 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Sam Parker | Hậu vệ phải | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Jayden Wareham | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Steve Cook | Trung vệ | |
| 3 | Daniel Harvie | Hậu vệ trái | |
| 29 | Malik Mothersille | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ phải | |
| 26 | Connor Taylor | Trung vệ | |
| 23 | Conor Hazard | Thủ môn | |
| 17 | Dan Casey | Trung vệ | |
| 20 | Ewan Henderson | Tiền vệ tấn công |