England League 1 ·
Luton Town vs Sheffield Wednesday
Luton Town
22:00
09/01/2027
Sheffield Wednesday
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Luton Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Josh Keeley
- 33Harrison Ashby
- 2Hakeem Odofin
- 6George Johnston
- 12Joseph Johnson
- 31Benedict Benagr
- 30Gideon Kodua
- 8Liam Walsh
- 45Kasey Palmer
- 11Emilio Lawrence
- 9Callum Marshall
Dự bị trận trước
- 5Mads Juel Andersen
- 42Christian Chigozie
- 44Devante Dewar Cole
- 22Harry Fox
- 25Isaiah Jones
- 3Kal Naismith
- 7Jake Richards
- 1James Shea
- 21Nahki Wells
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joe Lumley
- 33Reece James
- 26Sil Swinkels
- 4Ricardo Santos
- 2Liam Palmer
- 16Billy Mitchell
- 37Jarvis Thornton
- 19William Grainger
- 24Harry Gray
- 20Kieran Morrison
- 48Mason Burstow
Dự bị trận trước
- 10Barry Bannan
- 11Louie Barry
- 9Jamal Lowe
- 3Max Josef Lowe
- 40Devlan Moses
- 22Gabriel Otegbayo
- 27Connal Trueman
- 7Yan Valery
- 30Ernie Weaver
Phong độ
Luton Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
T
19/09/26England League 1
Luton Town
0 - 1
Bradford City
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
B
05/09/26England League 1
Luton Town
1 - 1
Leyton Orient
H
03/09/26England League 1
Luton Town
2 - 0
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Huddersfield Town
2 - 2
Sheffield Wednesday
H
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Wigan Athletic
H
05/09/26England League 1
Peterborough United
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
02/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Luton Town BT-BB | % thắng | Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-25 | 60% | 14-31 | 20% |
| Vòng 19 | 40-24 | 63% | 13-29 | 21% |
| Vòng 18 | 38-23 | 61% | 12-28 | 22% |
| Vòng 17 | 35-21 | 59% | 12-26 | 24% |
| Vòng 16 | 34-20 | 63% | 11-23 | 25% |
| Vòng 15 | 32-19 | 60% | 11-21 | 27% |
| Vòng 14 | 29-19 | 57% | 10-20 | 29% |
| Vòng 13 | 27-18 | 54% | 10-20 | 31% |
| Vòng 12 | 25-16 | 58% | 9-19 | 33% |
| Vòng 11 | 23-16 | 55% | 9-18 | 36% |
| Vòng 10 | 21-15 | 50% | 8-14 | 40% |
| Vòng 9 | 18-13 | 44% | 6-13 | 33% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 6-10 | 38% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 6-10 | 43% |
| Vòng 6 | 9-11 | 33% | 3-8 | 33% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 3-8 | 40% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Luton Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Donley | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Joseph Johnson | Hậu vệ trái | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Jake Richards | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | |
| 17 | Tudor Mendel-Idowu | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | |
| 25 | Isaiah Jones | Tiền đạo cánh phải |
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jaden Heskey | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ phải | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | |
| 20 | Kieran Morrison | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ trái | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm |