England League 1 ·
Luton Town vs Mansfield Town
Luton Town
22:00
06/02/2027
Mansfield Town
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Luton Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1James Shea
- 6George Johnston
- 5Mads Juel Andersen
- 2Hakeem Odofin
- 33Harrison Ashby
- 8Liam Walsh
- 16Daniel Gore
- 11Emilio Lawrence
- 45Kasey Palmer
- 7Jake Richards
- 9Callum Marshall
Dự bị trận trước
- 18Jordan Clark
- 10Jamie Donley
- 25Isaiah Jones
- 24Josh Keeley
- 30Gideon Kodua
- 3Kal Naismith
- 21Nahki Wells
Mansfield Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Liam Roberts
- 4Elliott Hewitt
- 23Adedeji Oshilaja
- 5Ryan Sweeney
- 25Louis Reed
- 22Nathan Moriah Welsh
- 16Liam Thompson
- 24Regan Hendry
- 3Stephen McLaughlin
- 14Michael Smith
- 17David McGoldrick
Dự bị trận trước
- 7Lucas Akins
- 20Frazer Blake-Tracy
- 8Luke Bolton
- 9Jordan Bowery
- 2Kyle Knoyle
- 21Harry Lewis
- 18Rhys Oates
Phong độ
Luton Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
T
19/09/26England League 1
Luton Town
0 - 1
Bradford City
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
B
05/09/26England League 1
Luton Town
1 - 1
Leyton Orient
H
03/09/26England League 1
Luton Town
2 - 0
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Mansfield Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Mansfield Town
2 - 1
Bromley
T
19/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Mansfield Town
H
12/09/26England League 1
Mansfield Town
0 - 0
Huddersfield Town
H
05/09/26England League 1
Bradford City
1 - 0
Mansfield Town
B
03/09/26England League 1
Reading
5 - 0
Mansfield Town
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Luton Town BT-BB | % thắng | Mansfield Town BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-28 | 50% | 33-33 | 35% |
| Vòng 19 | 35-28 | 47% | 33-33 | 37% |
| Vòng 18 | 33-27 | 44% | 32-31 | 39% |
| Vòng 17 | 31-25 | 47% | 32-31 | 41% |
| Vòng 16 | 29-25 | 44% | 30-29 | 44% |
| Vòng 15 | 27-24 | 40% | 29-29 | 40% |
| Vòng 14 | 24-22 | 36% | 25-28 | 36% |
| Vòng 13 | 19-22 | 31% | 25-28 | 38% |
| Vòng 12 | 17-20 | 33% | 20-24 | 33% |
| Vòng 11 | 15-20 | 27% | 18-23 | 27% |
| Vòng 10 | 15-17 | 30% | 15-19 | 30% |
| Vòng 9 | 15-16 | 33% | 11-19 | 22% |
| Vòng 8 | 12-16 | 25% | 10-16 | 25% |
| Vòng 7 | 8-13 | 14% | 10-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-11 | 17% | 8-12 | 17% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Luton Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Donley | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | |
| 12 | Joseph Johnson | Hậu vệ trái | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | |
| 17 | Tudor Mendel-Idowu | Tiền đạo cánh phải |
Mansfield Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ trái | |
| 14 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ryan Sweeney | Trung vệ | |
| 18 | Rhys Oates | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Regan Hendry | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Trung vệ | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ phải |